“Get into sth” có nghĩa là gì?
“Get into sth” có nghĩa là bắt đầu quan tâm hoặc tham gia vào một việc gì đó, hoặc bước vào một nơi chốn hay tình huống. Đây là một cụm động từ phổ biến được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Giới thiệu
Cụm từ “get into sth” được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để mô tả việc trở nên quan tâm đến một hoạt động, sở thích hoặc chủ đề nào đó, hoặc việc đi vào một nơi nào đó về mặt thể chất. “Sth” là viết tắt của “something” (một cái gì đó), làm cho cụm từ này rất linh hoạt. Hiểu được ý nghĩa của “get into sth” giúp người học diễn đạt sự tham gia hoặc hào hứng với những trải nghiệm mới. Cụm động từ này xuất hiện trong cả các cuộc trò chuyện thân mật lẫn trang trọng, nên rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Dù nói về thể thao, sách vở hay thậm chí là một chiếc xe, “get into sth” cho phép bạn giải thích cách ai đó trở nên hứng thú hoặc bắt đầu tham gia vào một việc gì đó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get into something
- Loại: ngoại động từ (có thể đi kèm tân ngữ)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: trở nên quan tâm hoặc tham gia vào một việc gì đó; đi vào một nơi nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get into sth” là một cụm động từ có tân ngữ và thường không tách rời, nghĩa là tân ngữ (một cái gì đó) đứng ngay sau toàn bộ cụm từ.
- Correct: I got into basketball last year. (Tôi bắt đầu chơi bóng rổ vào năm ngoái.)
- Incorrect: I got basketball into last year. (Sai: Năm ngoái tôi bắt đầu chơi bóng rổ.)
Các mẫu hình:
-
Subject + get/getting + into + something
Subject + get/getting + into + place/situation
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get into sth”?
Sử dụng cụm từ “get into sth” khi bạn muốn mô tả việc bắt đầu thích hoặc tham gia vào một hoạt động, chủ đề hoặc sở thích. Nó cũng được dùng khi nói về việc bước vào một không gian hoặc tình huống nào đó. Cụm từ này thường được dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại tiếp diễn nhưng có thể điều chỉnh tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “get into sth” trong các ngữ cảnh khác nhau:
- She got into painting during the lockdown and now loves it. (Cô ấy bắt đầu đam mê hội họa trong thời gian phong tỏa và giờ rất yêu thích nó.)
- He is really getting into jazz music these days. (Dạo này anh ấy thực sự rất say mê nhạc jazz.)
- It was hard to get into the club without an invitation. (Rất khó để được vào câu lạc bộ nếu không có thư mời.)
- They got into a heated argument about politics. (Họ đã tranh cãi nảy lửa về chính trị.)
- I didn’t get into the university I applied for. (Tôi đã không trúng tuyển vào trường đại học mà tôi đã đăng ký.)
Những ví dụ này cho thấy cách “get into sth” có thể diễn tả sự quan tâm, việc đi vào bên trong, hoặc sự tham gia vào các tình huống.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai với cụm từ “get into sth.”
- Incorrect: I got in into basketball.
- Correct: I got into basketball.
- Incorrect: She got to into the car.
- Correct: She got into the car.
Hãy nhớ, “get into” là cụm động từ không tách rời và phải đi trực tiếp theo sau bởi tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Get into sth” tương tự như các cụm từ như “trở nên hứng thú với,” “bước vào,” hoặc “tham gia,” nhưng nó có những cách sử dụng riêng biệt.
- Get into vs. Become interested in:: “Get into” mang tính thân mật và năng động hơn. “Become interested in” thì trang trọng hơn.
- Get into vs. Enter:: “Get into” có thể có nghĩa là đi vào bên trong một cách vật lý, nhưng “enter” thì trang trọng và cụ thể hơn.
- Get into vs. Join:: “Join” có nghĩa là trở thành thành viên, trong khi “get into” tập trung vào sự tham gia hoặc quan tâm.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ thường đi kèm với “get into” và ý nghĩa của chúng:
- Get into trouble: to have problems or difficulties (Gặp rắc rối: gặp phải vấn đề hoặc khó khăn)
- Get into a habit: to start doing something regularly (Hình thành thói quen: bắt đầu làm điều gì đó đều đặn)
- Get into shape: to become physically fit (Lấy lại vóc dáng: trở nên khỏe mạnh về thể chất)
- Get into music/sports: to develop an interest in music or sports (Bắt đầu quan tâm đến âm nhạc/thể thao: phát triển sự hứng thú với âm nhạc hoặc thể thao)
- Get into a car/room: to physically enter (Lên xe/phòng: đi vào bên trong về mặt thể chất)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get into sth:
Đoạn hội thoại đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get into sth”:
Anna: Have you ever tried yoga?
Anna: Bạn đã bao giờ thử tập yoga chưa?
Ben: Not really, but I’m thinking of getting into it.
Ben: Không hẳn, nhưng tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu tham gia vào lĩnh vực đó.
Anna: It’s great for relaxation and fitness. You should try a class!
Anna: Nó rất tốt để thư giãn và rèn luyện sức khỏe. Bạn nên tham gia một lớp học thử!
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “get into”:
- She __________ photography last year and now takes amazing pictures.
- It’s hard to __________ the concert without a ticket.
- They __________ trouble after staying out too late.
- I want to __________ better shape before summer.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Get into” có thể dùng để chỉ việc đi vào một nơi không?
A: Có, nó có nghĩa là đi vào một nơi như xe hơi hoặc phòng.
- Q: “Get into” có tách rời được không?
A: Không, nó không tách rời được; tân ngữ luôn đứng sau cụm từ này.
- Q: “Get into” có thể nghĩa là trở nên quan tâm không?
A: Có, nó thường có nghĩa là bắt đầu thích hoặc tham gia vào một việc gì đó.
- Q: “Get into” ở trình độ nào?
A: Nó thường được coi là ở trình độ trung cấp (B1).
- Q: “Get into” có thể ám chỉ các tình huống không?
A: Có, nó có thể có nghĩa là trở nên dính líu vào các tình huống như tranh cãi hoặc rắc rối.

