“Get down on sb” có nghĩa là gì?
“Get down on sb” có nghĩa là chỉ trích hoặc tức giận với ai đó, thường là một cách không công bằng. Cụm từ này được dùng khi ai đó thể hiện sự không đồng tình hoặc thất vọng đối với người khác.
Giới thiệu
Cụm từ “Get down on sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để diễn tả sự chỉ trích hoặc thất vọng hướng về ai đó. Khi bạn get down on someone, bạn thường chỉ ra những lỗi lầm hoặc khuyết điểm của họ, đôi khi một cách gay gắt hoặc không công bằng. Hiểu được “Get down on sb meaning” sẽ giúp bạn nhận biết khi nào người ta đang không hài lòng với người khác hoặc khi họ đang đổ lỗi cho ai đó về một vấn đề. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về các mối quan hệ, công việc hoặc tình huống ở trường học. Biết cách sử dụng “Get down on sb” đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và rõ ràng hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Get down on somebody
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Phê bình hoặc tức giận với ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get down on sb” là một cụm động từ có đối tượng trực tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt một tân ngữ ở giữa động từ và trạng từ.
- Correct: She got down on him for being late. (Cô ấy chỉ trích anh ấy vì đến muộn.)
- Incorrect: She got down him on for being late. (Sai: Cô ấy “get down on him” vì đến muộn.)
Cấu trúc theo mẫu này:
-
Subject + get down on + somebody
- Example: They got down on the team for losing the game. (Họ chỉ trích đội vì thua trận đấu.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get down on sb”?
Bạn dùng cụm từ “Get down on sb” khi nói về những tình huống ai đó bị chỉ trích hoặc đổ lỗi. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gay gắt. Cụm từ này phổ biến trong các cuộc trò chuyện thân mật và có thể áp dụng cho bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc thậm chí chính bản thân bạn.
Ví dụ, nếu một phụ huynh tức giận với con mình vì điểm kém, họ có thể get down on con. Hoặc một quản lý có thể get down on nhân viên vì trễ hạn.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên minh họa cách sử dụng cụm từ “Get down on sb” trong ngữ cảnh:
- My teacher got down on me because I didn’t finish the homework. (Giáo viên của tôi đã mắng mỏ tôi vì tôi không hoàn thành bài tập về nhà.)
- Don’t get down on yourself just because you made a mistake. (Đừng tự trách mình chỉ vì bạn đã mắc lỗi.)
- She tends to get down on her team whenever they lose a match. (Cô ấy thường chỉ trích đội của mình mỗi khi họ thua trận.)
- He got down on his brother for breaking the vase. (Anh ta mắng mỏ em trai vì đã làm vỡ chiếc bình.)
- It’s not fair to get down on someone without hearing their side. (Không công bằng khi chỉ trích ai đó mà không lắng nghe quan điểm của họ.)
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học nhầm lẫn “get down on sb” với các cụm từ tương tự khác hoặc sử dụng sai thứ tự từ. Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng sai và đúng:
- Incorrect: She got down me on for being late.
- Correct: She got down on me for being late.
- Incorrect: They got down on for the mistake him.
- Correct: They got down on him for the mistake.
Hãy nhớ, tân ngữ (ai đó) luôn đứng sau cụm từ “get down on.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Rất dễ nhầm lẫn cụm từ “get down on sb” với các cụm động từ tương tự như “put down sb” hoặc “get at sb.” Dưới đây là cách phân biệt chúng:
- Get down on sb:: Chỉ trích hoặc tức giận với ai đó, thường là nhiều lần.
- Put down sb:: Lăng mạ hoặc coi thường ai đó một cách trực tiếp.
- Get at sb:: Chỉ trích ai đó một cách gián tiếp hoặc làm họ khó chịu.
“Get down on sb” thường ngụ ý chỉ sự chỉ trích liên tục chứ không phải một lời xúc phạm đơn lẻ.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “get down on sb,” nó thường xuất hiện cùng với những danh từ hoặc đại từ chỉ người bị chỉ trích. Những kết hợp phổ biến bao gồm:
- Get down on someone’s mistakes: Focus on errors someone made. (Get down on someone’s mistakes: Tập trung vào những lỗi mà ai đó đã mắc phải.)
- Get down on a child/children: Parents criticizing kids. (“Get down on a child/children”: Cha mẹ chỉ trích con cái.)
- Get down on an employee: A boss criticizing a worker. (Get down on an employee: Một ông chủ chỉ trích nhân viên.)
- Get down on yourself: To blame or criticize yourself. (Get down on yourself: Tự trách móc hoặc chỉ trích bản thân.)
- Get down on a team: Criticize a group for poor performance. (Get down on a team: Chỉ trích một nhóm vì hiệu suất kém.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get down on sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng cụm từ “Get down on sb”:
Anna: Why are you so upset?
Anna: Tại sao bạn lại buồn bã như vậy?
Tom: My boss got down on me for missing the meeting yesterday.
Tom: Sếp tôi đã mắng tôi vì hôm qua tôi đã bỏ lỡ cuộc họp.
Anna: That’s tough. But don’t let it get to you.
Anna: Khó thật đấy. Nhưng đừng để chuyện đó làm bạn buồn hay nản lòng nhé.
Tom: I know. I’m trying not to get down on myself too much.
Tom: Tôi biết. Tôi đang cố gắng không tự trách móc bản thân quá nhiều.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “get down on sb”:
- My parents always ________ me when I forget to clean my room.
- Don’t ________ yourself if you don’t pass the test.
- The coach ________ the team after the bad game.
Answers: get down on, get down on, got down on
Câu hỏi thường gặp
- “Get down on sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chỉ trích hoặc tức giận với ai đó.
- “Get down on sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tôi có thể nói “get down on myself” được không? Được, nó có nghĩa là tự chỉ trích hoặc trách móc bản thân.
- “Get down on sb” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được. Tân ngữ phải đứng sau cụm từ nguyên vẹn.
- Các từ đồng nghĩa với “get down on sb” là gì? Các cụm từ tương tự bao gồm “put down sb” và “get at sb,” nhưng chúng có nghĩa hơi khác nhau.

