“Get sth across sth” có nghĩa là gì?
“Get something across something” có nghĩa là truyền đạt hoặc giải thích thành công một ý tưởng, thông điệp hoặc thông tin cho ai đó. Nó thường bao gồm việc đảm bảo người nghe hiểu những gì bạn muốn nói.
Giới thiệu
Cụm từ “Get sth across sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả. Khi bạn muốn chia sẻ suy nghĩ hoặc thông tin và đảm bảo người khác hiểu, bạn sẽ cố gắng “get something across.” Cách diễn đạt này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thuyết trình và viết lách. Hiểu được “Get sth across sth meaning” giúp người học cải thiện kỹ năng giao tiếp, đặc biệt khi giải thích những ý tưởng hoặc cảm xúc phức tạp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng và sự kết nối giữa người nói và người nghe.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Get something across something
- Loại: Động từ chuyển tiếp (cần có tân ngữ)
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Thành công trong việc truyền đạt hoặc giải thích một ý tưởng hay thông điệp
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get sth across” là một động từ cụm có thể tách rời. Bạn có thể tách động từ và trạng từ bằng cách đặt tân ngữ giữa chúng hoặc sau cả hai phần.
- Get something across (Truyền đạt điều gì đó thành công)
- Get across something (Truyền đạt điều gì đó)
Ví dụ về các mẫu hình:
-
Subject + get + object + across
Subject + get across + object
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get sth across sth”?
Sử dụng “get something across” khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn đã truyền đạt thành công một ý tưởng hoặc thông điệp. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về giao tiếp, giảng dạy, thuyết trình hoặc bất kỳ tình huống nào mà sự hiểu biết là quan trọng.
Ví dụ, một giáo viên có thể nói, “Tôi cần get this concept across to my students,” có nghĩa là họ muốn giải thích rõ ràng để học sinh hiểu.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng cụm từ “Get sth across sth” trong câu:
- She struggled to get her point across during the meeting. (Cô ấy đã rất khó khăn để truyền đạt ý kiến của mình trong cuộc họp.)
- It’s important to get your ideas across clearly in a job interview. (Việc truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng trong buổi phỏng vấn xin việc là rất quan trọng.)
- The speaker got the message across to the audience with simple language. (Diễn giả đã truyền đạt thông điệp đến khán giả bằng ngôn ngữ đơn giản.)
- He found it difficult to get his feelings across to his friends. (Anh ấy thấy khó khăn khi truyền đạt cảm xúc của mình đến bạn bè.)
- Using visuals can help get complex information across more effectively. (Sử dụng hình ảnh trực quan có thể giúp truyền đạt thông tin phức tạp một cách hiệu quả hơn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc bỏ sót những phần quan trọng của cụm từ. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng sai và đúng:
- Incorrect: I want to get across my idea.
Correct: I want to get my idea across. - Incorrect: She gets across well the instructions.
Correct: She gets the instructions across well. - Incorrect: He got the message across to.
Correct: He got the message across to the team.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “làm cho điều gì đó rõ ràng,” “truyền đạt điều gì đó,” và “giao tiếp điều gì đó.” Tuy nhiên, “get sth across” nhấn mạnh đặc biệt vào việc thành công trong giao tiếp — rằng người nghe hiểu được thông điệp.
Ví dụ, “convey” có nghĩa là truyền đạt một ý tưởng, nhưng không phải lúc nào cũng đảm bảo được sự hiểu biết. “Get across” ngụ ý rằng thông điệp không chỉ được truyền đạt mà còn được hiểu rõ.
Các cụm từ thường gặp
Để sử dụng “get sth across” một cách tự nhiên, nó thường đi kèm với những đối tượng phổ biến sau:
- Point – the main idea or opinion (Ý chính – ý tưởng hoặc quan điểm chủ đạo)
- Message – information or communication (Tin nhắn – thông tin hoặc sự giao tiếp)
- Idea – a thought or suggestion (Ý tưởng – một suy nghĩ hoặc đề xuất)
- Information – facts or data (Thông tin – sự thật hoặc dữ liệu)
- Concept – an abstract idea or theory (Khái niệm – một ý tưởng hoặc lý thuyết trừu tượng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get sth across sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get sth across”:
Anna: I’m worried my presentation won’t be clear enough.
Anna: Tôi lo bài thuyết trình của mình sẽ không truyền đạt được ý tưởng một cách rõ ràng.
Ben: Just focus on getting your main points across simply.
Ben: Chỉ cần tập trung truyền đạt những ý chính của bạn một cách đơn giản thôi.
Anna: Good idea! I’ll use examples to help get the message across.
Anna: Ý hay đấy! Mình sẽ dùng ví dụ để giúp truyền đạt thông điệp rõ ràng hơn.
Luyện tập
Choose the best option to complete the sentence:
She tried to ______ her ideas ______ during the meeting.
- a) get / across
- b) get across / her ideas
- c) get her ideas across
- d) across get her ideas
Answer: c) get her ideas across
Câu hỏi thường gặp
- Q: Liệu “get sth across” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Có, nó phù hợp trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Cụm từ “get sth across” có tách rời được không? A: Nó có thể tách rời; bạn có thể đặt tân ngữ giữa “get” và “across.”
- Q: “Sth” có nghĩa là gì trong cụm “get sth across sth”? A: “Sth” là dạng viết tắt của từ “something” (một cái gì đó).
- Q: Tôi có thể dùng “get across” mà không có tân ngữ được không? A: Thông thường, bạn cần có tân ngữ để giải thích bạn đang get across điều gì.
- Q: Từ đồng nghĩa với “get sth across” là gì? A: Một số từ đồng nghĩa là “convey,” “express,” hoặc “communicate.”

