“Get sb down” có nghĩa là gì?
“Get sb down” có nghĩa là làm ai đó cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc nản lòng. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cảm xúc do các tình huống hoặc sự kiện gây ra.
Giới thiệu
Cụm từ “get sb down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để diễn tả cảm giác buồn bã hoặc thất vọng. Hiểu được ý nghĩa của “get sb down” giúp người học mô tả trạng thái cảm xúc một cách rõ ràng và tự nhiên. Khi điều gì đó “gets you down,” nó ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng của bạn, khiến bạn cảm thấy không vui hoặc chán nản. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về cảm xúc hoặc những tình huống khó khăn. Sử dụng đúng cách sẽ giúp cải thiện kỹ năng nói và viết tiếng Anh của bạn bằng cách thêm chiều sâu cảm xúc và sự rõ ràng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get somebody down
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm ai đó cảm thấy buồn hoặc nản lòng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get sb down” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (ai đó) đứng giữa “get” và “down.”
-
Pattern: get + somebody + down
- Example: The bad news got me down. (Tin xấu làm tôi buồn bã.)
Lưu ý: Bạn không thể tách riêng “get” và “down” mà không có tân ngữ ở giữa.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get sb down”?
Sử dụng “get sb down” để mô tả những tình huống hoặc điều khiến ai đó buồn bã hoặc thất vọng. Nó thường đề cập đến tác động về mặt cảm xúc hơn là thể chất. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại và tương lai.
- Present: This weather really gets me down. (Hiện tại: Thời tiết này thật sự làm tôi cảm thấy chán nản.)
- Past: The exam results got her down. (Quá khứ: Kết quả kỳ thi đã làm cô ấy buồn bã.)
- Future: Don’t let small problems get you down. (Tương lai: Đừng để những vấn đề nhỏ làm bạn chán nản.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “get sb down in a sentence”:
- The constant rain is starting to get me down. (Cơn mưa liên tục đang khiến tôi cảm thấy chán nản.)
- Don’t let criticism get you down; keep working hard. (Đừng để những lời chỉ trích làm bạn nản lòng; hãy tiếp tục cố gắng chăm chỉ.)
- He felt that the bad news really got him down. (Anh ấy cảm thấy rằng tin xấu đó thực sự khiến anh ấy buồn bã.)
- Sometimes, long work hours can get people down. (Đôi khi, làm việc quá nhiều giờ có thể khiến người ta cảm thấy mệt mỏi và chán nản.)
- Her failure didn’t get her down; she tried again. (Cô ấy không nản lòng vì thất bại mà đã cố gắng thử lại.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Thường thì người ta hay nhầm lẫn “get sb down” với các cụm từ khác hoặc sử dụng sai cấu trúc của nó. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: The news get down me.
- Correct: The news gets me down.
- Incorrect: Don’t let it get down you.
- Correct: Don’t let it get you down.
Hãy nhớ, tân ngữ (ai đó) luôn đứng giữa “get” và “down.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Get sb down” tương tự như các cụm từ như “bring sb down” hoặc “get sb depressed,” nhưng có những khác biệt tinh tế:
- Bring sb down:: Có thể có nghĩa là làm giảm sự tự tin hoặc tâm trạng, thường được sử dụng theo nghĩa rộng hơn.
- Get sb depressed:: Ý nghĩa mạnh mẽ hơn, mang tính lâm sàng liên quan đến trầm cảm.
- Get sb down:: Thông thường mang tính không chính thức và ít nghiêm trọng hơn, nghĩa là cảm thấy buồn hoặc nản lòng.
Dùng “get sb down” cho nỗi buồn hàng ngày, và “bring sb down” khi nói về những tác động tiêu cực chung hơn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ thường được dùng với cụm từ “get sb down”:
- News: Bad news can get someone down. (Tin tức: Tin xấu có thể làm ai đó “Get sb down”.)
- Weather: Rainy or gloomy weather often gets people down. (Thời tiết: Trời mưa hoặc u ám thường khiến mọi người cảm thấy chán nản.)
- Work: Stressful work situations might get you down. (Công việc: Những tình huống căng thẳng trong công việc có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi.)
- Problems: Personal problems can get people down. (Vấn đề: Những vấn đề cá nhân có thể khiến người ta “Get sb down”.)
- Failure: Experiencing failure may get someone down. (Thất bại: Trải qua thất bại có thể khiến ai đó cảm thấy chán nản.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get sb down:
Đối thoại trong cuộc sống thực tế
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “get sb down”:
Anna: The weather has been so bad lately. It really gets me down.
Anna: Dạo này thời tiết tệ quá, khiến tôi cảm thấy rất chán nản.
Ben: I know what you mean. But try to focus on the good things.
Ben: Tôi hiểu bạn muốn nói gì. Nhưng hãy cố gắng tập trung vào những điều tích cực nhé.
Anna: You’re right. I shouldn’t let it get me down.
Anna: Cậu nói đúng. Mình không nên để chuyện đó làm mình buồn bã.
Luyện tập
Try to complete the sentences below with the correct form of “get sb down”:
- The long winter months often ______ me ______.
- Don’t let small mistakes ______ you ______.
- Her bad grades really ______ her ______ last semester.
Câu hỏi thường gặp
- “Get sb down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm ai đó cảm thấy buồn hoặc nản lòng.
- “Get sb down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- “Get sb down” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “The news got me down.”
- “Get sb down” có tách rời được không? Có, tân ngữ đứng giữa “get” và “down.”
- Những từ đồng nghĩa với “get sb down” là gì? Làm ai đó buồn bã, làm ai đó chán nản hoặc khiến ai đó cảm thấy buồn.

