“Get past sth” có nghĩa là gì?
“Get past sth” có nghĩa là vượt qua hoặc đi qua một vấn đề, khó khăn hoặc trở ngại về mặt cảm xúc. Nó thường đề cập đến việc đối mặt với điều gì đó thử thách và tiếp tục tiến lên một cách thành công.
Giới thiệu
Cụm từ “get past sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả việc vượt qua khó khăn hoặc vượt qua một trở ngại. Dù đó là vấn đề cảm xúc, rào cản vật lý hay một vấn đề ở nơi làm việc, “get past sth” diễn tả ý tưởng về việc xử lý thành công và bỏ lại phía sau thử thách đó. Hiểu được “get past sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Nó rất hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày vì cuộc sống thường xuyên có những thử thách, và động từ cụm này giúp mô tả quá trình đối mặt và vượt qua chúng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get past something (sth)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: vượt qua hoặc đi qua một khó khăn hay trở ngại
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get past sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (sth) luôn đứng sau cụm từ và không thể đặt giữa “get” và “past.”
- Correct: get past the problem (vượt qua vấn đề)
- Incorrect: get the problem past (Sai: get the problem past)
Mẫu:
-
get past + noun (something difficult or a barrier)
Làm thế nào để sử dụng “Get past sth”?
Bạn dùng cụm từ “get past sth” khi nói về việc vượt qua các vấn đề, khó khăn về cảm xúc hoặc rào cản vật lý. Nó có thể ám chỉ cảm xúc cá nhân, thách thức trong công việc, hoặc bất kỳ tình huống nào mà bạn cần vượt qua điều gì đó khó khăn.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Tôi không thể get past nỗi sợ nói trước đám đông,” hoặc “Chúng ta cần vượt qua bất đồng này để hoàn thành dự án.”
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng cụm từ “get past sth in a sentence” để giúp bạn hiểu hơn:
- After the accident, it took her months to get past the trauma. (Sau vụ tai nạn, cô ấy mất nhiều tháng để vượt qua cú sốc tinh thần.)
- We need to get past these technical issues before launching the website. (Chúng ta cần vượt qua những vấn đề kỹ thuật này trước khi ra mắt trang web.)
- He found it hard to get past his disappointment after losing the game. (Anh ấy cảm thấy khó khăn để vượt qua sự thất vọng sau khi thua trận đấu.)
- It’s important to get past your mistakes and keep trying. (Điều quan trọng là phải vượt qua những sai lầm của bản thân và tiếp tục cố gắng.)
- They managed to get past the financial problems and grow their business. (Họ đã vượt qua những khó khăn về tài chính và phát triển doanh nghiệp của mình.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng “get past” không đúng cách. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách khắc phục chúng:
- Incorrect: I can’t get the problem past.
Correct: I can’t get past the problem. - Incorrect: She got past it quickly.
(This is correct, but make sure “it” clearly refers to the obstacle.) - Incorrect: Can you get past to the building?
Correct: Can you get past the building?
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Get past sth” tương tự như “get over sth” và “move on from sth,” nhưng có những khác biệt tinh tế.
- Get over sth: tập trung nhiều hơn vào việc phục hồi cảm xúc (ví dụ: đau buồn, thất vọng).
- Move on from sth: ngụ ý bắt đầu lại từ đầu sau khi bỏ lại điều gì đó phía sau.
- Get past sth: có thể được sử dụng cho cả những trở ngại về thể chất lẫn cảm xúc.
Ví dụ, bạn có thể “vượt qua” một cuộc chia tay về mặt cảm xúc, nhưng lại “get past” một cuộc trò chuyện khó khăn mà bạn đã trải qua.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ thông dụng đi kèm với “get past”:
- Get past a problem: overcome an issue (Vượt qua một vấn đề: giải quyết một khó khăn)
- Get past difficulties: move beyond challenges (Vượt qua khó khăn: tiến lên phía trước bất chấp thử thách)
- Get past fear: overcome fear (Vượt qua nỗi sợ: chinh phục nỗi sợ hãi)
- Get past an obstacle: physically or mentally move beyond a barrier (Vượt qua một chướng ngại vật: di chuyển về mặt thể chất hoặc tinh thần để vượt qua rào cản)
- Get past emotions: deal with feelings (Vượt qua cảm xúc: xử lý cảm giác)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get past sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “get past sth”:
Anna: I’m still upset about the argument we had yesterday.
Anna: Mình vẫn còn buồn về cuộc tranh cãi hôm qua.
Mark: I know, but we need to get past it if we want to work well together.
Mark: Tôi biết, nhưng chúng ta cần vượt qua chuyện đó nếu muốn làm việc hiệu quả cùng nhau.
Anna: You’re right. Let’s forget it and focus on the project.
Anna: Cậu nói đúng. Hãy bỏ qua chuyện đó và tập trung vào dự án thôi.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “get past sth”:
- I finally _________ my fear of flying last year.
- It’s hard to _________ the traffic on this road every morning.
- We need to _________ these challenges to succeed.
- Can you _________ the problem quickly?
Câu hỏi thường gặp
- “Get past sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là vượt qua hoặc đi qua một khó khăn hay trở ngại.
- “Get past sth” có tách rời được không? Không, tân ngữ luôn đứng sau cụm từ này.
- Tôi có thể dùng “get past” với cảm xúc không? Có, nó thường được dùng để mô tả việc vượt qua những thử thách về mặt cảm xúc.
- Sự khác biệt giữa “get past” và “get over” là gì? “Get over” thường chỉ việc hồi phục về mặt cảm xúc, trong khi “get past” có thể chỉ cả những trở ngại về thể chất lẫn cảm xúc.
- Liệu “get past” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.

