Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm từ “Get on sb’s nerves” trong tiếng Anh

“Get on sb’s nerves” có nghĩa là gì?

“Get on sb’s nerves” có nghĩa là làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó một cách liên tục hoặc lặp đi lặp lại. Cụm từ này được dùng khi ai đó hoặc điều gì đó gây ra sự bực bội hoặc khó chịu.

Giới thiệu

Cụm từ “get on sb’s nerves” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để diễn tả cảm giác khó chịu. Khi ai đó hoặc điều gì đó “gets on your nerves,” nghĩa là họ đang làm phiền bạn, thường theo cách khó có thể bỏ qua. Biểu đạt này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn giải thích rằng hành vi của một người hoặc một tình huống đang làm bạn khó chịu. Hiểu được “get on sb’s nerves meaning” giúp người học diễn đạt cảm xúc một cách rõ ràng và tự nhiên. Việc sử dụng cụm từ này một cách phù hợp rất quan trọng để tránh nghe có vẻ thô lỗ, vì nó có thể mang tính không trang trọng và đôi khi khá trực tiếp. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy các giải thích rõ ràng, ví dụ và mẹo về cách sử dụng cụm từ này đúng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: get on somebody’s nerves
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: làm ai đó khó chịu hoặc bực mình

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Get on sb’s nerves” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là tân ngữ (nerves của ai đó) không thể tách rời khỏi động từ. Bạn phải luôn nói “get on somebody’s nerves,” chứ không phải “get somebody on nerves.”

Các mẫu hình:

    Subject + get(s) + on + somebody’s nerves
  • Example: His loud music gets on my nerves. (Nhạc to của anh ấy làm tôi khó chịu.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get on sb’s nerves”?

Bạn có thể dùng cụm từ “get on sb’s nerves” khi muốn mô tả điều gì đó hoặc ai đó làm bạn khó chịu. Nó thường ám chỉ những hành động hoặc thói quen lặp đi lặp lại gây phiền toái. Cụm từ này mang tính thân mật và phổ biến trong tiếng Anh nói. Thường thì nó sẽ đi kèm với người bị làm phiền, sử dụng đại từ sở hữu hoặc danh từ (my, your, his, her, their, v.v.).

Ví dụ

Hãy tưởng tượng đồng nghiệp của bạn liên tục gõ bút ồn ào trong cuộc họp. Bạn có thể nói, “Tiếng gõ bút đó thật sự làm tôi khó chịu.”

  • My little brother’s constant questions get on my nerves. (Những câu hỏi liên tục của em trai tôi làm tôi phát cáu.)
  • It really gets on her nerves when people are late. (Cô ấy thật sự rất khó chịu khi mọi người đến muộn.)
  • The sound of the dripping tap gets on his nerves all night. (Tiếng nước nhỏ giọt từ vòi làm anh ấy khó chịu suốt đêm.)
  • His bad jokes get on our nerves during long drives. (Những câu chuyện cười tệ của anh ấy làm chúng tôi phát cáu trong suốt những chuyến đi dài.)
  • Get on sb’s nerves in a sentence: The way he interrupts everyone gets on my nerves. (Cách anh ấy liên tục ngắt lời mọi người làm tôi phát cáu.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc cố gắng tách cụm từ không đúng cách. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: It gets me on nerves.
  • Correct: It gets on my nerves.
  • Incorrect: They get on nerves me.
  • Correct: They get on my nerves.

Hãy nhớ, “get on” và “somebody’s nerves” luôn đi cùng nhau như một cụm từ cố định.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có những cách khác để nói ai đó làm bạn khó chịu, nhưng chúng khác nhau một chút về ý nghĩa hoặc mức độ trang trọng.

  • Annoy:: “Hành vi của anh ta làm tôi khó chịu.”
  • Bug:: Đừng có làm phiền tôi nữa!
  • Drive sb crazy:: Mạnh hơn “get on nerves.” “Giọng hát của cô ấy làm tôi phát điên.”
  • Get under sb’s skin:: Cảm xúc khó chịu hơn. “Những lời nhận xét của anh ấy làm tôi khó chịu.”

“Get on sb’s nerves” mang tính thân thiện và bình thường, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự khó chịu nhẹ.

Các cụm từ thường gặp

Một số điều phổ biến mà “get on sb’s nerves” bao gồm:

  • Noise: Loud or constant sounds. (Tiếng ồn: Âm thanh lớn hoặc liên tục.)
  • Habits: Repeated behaviors like tapping or humming. (Thói quen: Những hành vi lặp đi lặp lại như gõ nhịp hoặc ngân nga.)
  • People: Annoying individuals or friends. (Mọi người: Những cá nhân hoặc bạn bè gây khó chịu.)
  • Actions: Interrupting, complaining, or being late. (Hành động: Ngắt lời, than phiền hoặc đến muộn.)

Ví dụ, “Cách cô ấy nhai ồn ào làm tôi khó chịu.”

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get on sbs nerves:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ:

Anna: That dripping faucet is driving me crazy.
Anna: Cái vòi nước nhỏ giọt đó làm tôi phát điên lên mất.

Ben: Yeah, I know. It really gets on my nerves too.
Ben: Ừ, tôi biết mà. Nó thực sự làm tôi khó chịu lắm.

Anna: I wish someone would fix it soon.
Anna: Tôi ước gì có ai đó sửa nó sớm đi.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) His loud talking gets on my nerves.
  • B) His loud talking gets me on nerves.
  • C) His loud talking gets on nerves me.

Answer: A

Fill in the blank:

The constant noise from the construction site really ________ my ________.

Answer: gets on / nerves

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Cụm từ “get on sb’s nerves” có thể dùng trong văn nói trang trọng không?

    A: Nó chủ yếu mang tính không trang trọng và thích hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày.

  • Q: Tôi có thể nói “get on my nerve” được không?

    A: Không, cụm từ đúng là “get on my nerves” (số nhiều).

  • Q: “sb” trong cụm “get on sb’s nerves” có nghĩa là gì?

    A: “sb” là viết tắt của “somebody” hoặc “someone”.

  • Q: Nói ai đó “gets on your nerves” có phải là thô lỗ không?

    A: Có thể là thô lỗ nếu nói một cách gay gắt nhưng thường được dùng để đùa giữa bạn bè.

  • Q: Một số cách nói khác thay cho “get on sb’s nerves” là gì?

    A: Làm phiền, quấy rầy, gây khó chịu, làm phát điên, hoặc làm ai đó bực mình.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.