“Get away with sth” có nghĩa là gì?
“Get away with sth” có nghĩa là làm điều gì đó sai trái hoặc xấu mà không bị trừng phạt hay phải chịu hậu quả.
Giới thiệu
Cụm từ “get away with sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng khi ai đó làm điều gì sai nhưng lại tránh được hình phạt hoặc trách nhiệm. Hiểu được “get away with sth meaning” giúp người học nói và viết tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Cụm từ này hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kể chuyện, thậm chí trong giao tiếp trang trọng. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện sự lưu loát và giúp bạn diễn đạt rõ ràng về hành động và hậu quả.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get away with something
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tránh bị trừng phạt khi làm điều gì đó sai trái
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get away with sth” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (cái gì đó) có thể đứng sau “get away with” hoặc giữa “get away” và “with” trong cách nói không trang trọng, nhưng thường thì nó đứng sau cụm từ đầy đủ.
- Correct: She got away with cheating on the test. (Cô ấy đã “get away with” việc gian lận trong bài kiểm tra.)
- Less common: She got it away with cheating. (Not recommended) (Ít phổ biến hơn: Cô ấy đã “get away with” gian lận. (Không khuyến khích))
Mẫu:
-
Subject + get away with + object (something bad)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get away with sth”?
Sử dụng cụm từ “get away with sth” khi nói về việc ai đó tránh được hình phạt hoặc trách nhiệm cho một hành động xấu. Cụm từ này thường được dùng ở thì quá khứ nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ về các ngữ cảnh phổ biến bao gồm vi phạm quy tắc, nói dối, ăn cắp hoặc làm điều gì đó không công bằng mà không bị phát hiện hay trừng phạt.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một học sinh gian lận trong kỳ thi nhưng giáo viên không phát hiện ra. Chúng ta có thể nói:
- He got away with cheating on the exam. (Anh ta đã gian lận trong kỳ thi mà không bị phát hiện hay trừng phạt.)
- She always tries to get away with being late to work. (Cô ấy luôn cố gắng để không bị phạt khi đi làm muộn.)
- The thief got away with stealing the jewelry. (Tên trộm đã thoát khỏi việc bị bắt khi lấy cắp trang sức.)
- They got away with not paying their taxes last year. (Họ đã trốn được việc không đóng thuế trong năm ngoái.)
- He thinks he can get away with lying to his parents. (Anh ta nghĩ mình có thể nói dối cha mẹ mà không bị phát hiện hay trừng phạt.)
Những ví dụ này cho thấy cách dùng “get away with sth in a sentence” một cách tự nhiên để mô tả việc tránh được hậu quả.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ với các tân ngữ không đúng. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She got away cheating with the test.
Correct: She got away with cheating on the test. - Incorrect: They get away with it.
Correct: They got away with it. (Use past tense for finished actions) - Incorrect: I want to get away with this.
Correct: I want to get away with doing this.
Hãy nhớ, luôn luôn thêm “with” sau “get away” và đặt tân ngữ sau “with.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Get away with sth” tương tự như các cụm từ như “thoát khỏi hình phạt” hoặc “tránh hậu quả.” Tuy nhiên, nó ít trang trọng hơn và thường được dùng trong tiếng Anh nói.
- Escape punishment:: Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc bản tin.
- Get away with sth:: Không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Get off with:: Có nghĩa là nhận một hình phạt nhẹ, không nhất thiết phải tránh được nó.
Ví dụ, “He got off with a warning” có nghĩa là anh ta chỉ bị cảnh cáo nhẹ, trong khi “He got away with it” có nghĩa là anh ta hoàn toàn không bị trừng phạt.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Chúng ta thường dùng “get away with” với những hành động hoặc việc làm sai trái hay bị cấm. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:
- Get away with cheating – avoiding punishment for dishonesty. (“Get away with cheating” – tránh bị phạt vì gian lận.)
- Get away with stealing – avoid being caught for theft. (“Get away with stealing” – tránh bị bắt vì tội trộm cắp.)
- Get away with lying – telling lies without consequences. (“Get away with lying” – nói dối mà không phải chịu hậu quả.)
- Get away with murder (idiomatic) – do something very wrong without punishment. (“Get away with murder” (thành ngữ) – làm điều gì đó rất sai mà không bị trừng phạt.)
- Get away with breaking rules – avoid penalties for rule-breaking. (Thoát khỏi việc vi phạm quy tắc – tránh bị phạt vì vi phạm quy tắc.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get away with sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get away with sth”:
Anna: Did you hear that Tom didn’t get caught for skipping work?
Anna: Cậu có nghe tin Tom đã trốn việc mà không bị phát hiện không?
Ben: Yeah, he really got away with it this time.
Ben: Ừ, lần này anh ta thật sự đã trốn thoát khỏi hậu quả rồi.
Anna: I wonder how long he can keep doing that.
Anna: Tôi tự hỏi không biết anh ta có thể tiếp tục làm vậy được bao lâu.
Ben: Not forever, I guess.
Ben: Tôi đoán là không mãi mãi đâu.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “get away with”:
- She __________ cheating on the test because the teacher didn’t notice.
- They think they can __________ breaking the rules without any punishment.
- He rarely __________ telling lies to his parents.
- If you don’t punish him, he will keep __________ it.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Get away with” có thể được dùng ở thì hiện tại không? A: Có, nhưng nó thường được dùng ở thì quá khứ để mô tả các hành động đã hoàn thành.
- Q: “Get away with” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: Tôi có thể dùng “get away with” cho những hành động tích cực không? A: Không, nó chỉ được dùng cho những hành động sai trái hoặc xấu thôi.
- Q: Sự khác biệt giữa “get away with” và “get off with” là gì? A: “Get away with” nghĩa là không bị phạt, còn “get off with” nghĩa là bị phạt nhẹ.
- Q: Tân ngữ có thể là một cụm từ hay chỉ là danh từ thôi? A: Tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ mô tả hành vi sai trái.

