Ý nghĩa của cụm từ “Get back at sb”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Get back at sb” có nghĩa là gì?

“Get back at sb” có nghĩa là trả thù hoặc làm điều gì đó với ai đó vì họ đã làm bạn buồn hoặc tổn thương bạn.

Giới thiệu

Cụm từ “Get back at sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng khi ai đó muốn trả thù hoặc đáp trả một điều sai trái mà người khác đã gây ra. “Sb” là viết tắt của “somebody,” có nghĩa là chỉ một người nào đó. Hiểu được ý nghĩa của “Get back at sb” giúp người học diễn đạt cảm xúc trả đũa hoặc báo thù một cách tự nhiên. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật và có thể mô tả cả những tình huống nghiêm túc lẫn vui đùa. Biết cách sử dụng đúng “Get back at sb” sẽ cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn, giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và lưu loát hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Get back at somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Trả thù ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Get back at sb” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng (ai đó) theo sau. Đây là cụm động từ không tách rời, nên bạn không thể đặt đối tượng giữa “get back” và “at.”

Mẫu đúng: get back at somebody

Mẫu sai: get back somebody at

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get back at sb”?

Sử dụng cụm từ “get back at sb” khi bạn muốn nói về việc phản ứng lại hành vi xấu của ai đó bằng cách làm điều tương tự với họ. Nó có thể nghiêm trọng, như trong các cuộc xung đột, hoặc mang tính hài hước, như trong những trò đùa với bạn bè. Thông thường, cụm từ này sẽ đi kèm với người mà bạn muốn trả thù.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn của bạn mượn sách của bạn mà không trả lại. Bạn có thể muốn “Get back at” họ.

  • She got back at her brother by hiding his phone. (Cô ấy đã trả thù anh trai mình bằng cách giấu điện thoại của anh ấy.)
  • He wanted to get back at his coworker for taking credit for his work. (Anh ta muốn trả thù đồng nghiệp vì đã nhận công lao của mình.)
  • They planned to get back at the neighbor who always parked in their spot. (Họ đã lên kế hoạch trả đũa người hàng xóm luôn đỗ xe chỗ của họ.)
  • After being teased, she got back at them with a funny prank. (Sau khi bị trêu chọc, cô ấy đã trả đũa họ bằng một trò đùa hài hước.)
  • He got back at the bully by reporting him to the teacher. (Anh ta đã trả thù kẻ bắt nạt bằng cách báo cáo hắn với thầy cô.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Get back at sb in a sentence” một cách tự nhiên.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi mọi người nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc vị trí tân ngữ trong cụm động từ này.

  • Incorrect: I want to get at him back.
  • Correct: I want to get back at him.
  • Incorrect: She got back him at.
  • Correct: She got back at him.

Hãy nhớ, “get back at” phải được theo ngay sau bởi người mà bạn muốn trả thù.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm khác như “take revenge,” “pay back,” hoặc “hit back” tương tự nhưng có những khác biệt nhỏ.

  • Take revenge:: Trang trọng và nghiêm túc hơn “get back at.”
  • Pay back:: Thường được dùng để trả lại tiền hoặc ân huệ, nhưng cũng có thể mang nghĩa trả thù.
  • Hit back:: Thông thường có nghĩa là phản ứng nhanh hoặc bằng hành động đối với một cuộc tấn công.

“Get back at sb” mang tính thân mật và tập trung vào việc làm điều gì đó với ai đó để khiến họ cảm nhận được hậu quả của hành động của mình.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “get back at sb,” thường có những tân ngữ và cụm từ đi kèm xuất hiện cùng.

  • Get back at someone for something: To take revenge because of a specific action (e.g., “get back at him for lying”). (“Get back at someone for something”: Trả thù ai đó vì một hành động cụ thể (ví dụ, “get back at him for lying” – trả thù anh ta vì đã nói dối).)
  • Get back at a friend/colleague/boss: Common targets. (“Get back at” bạn bè/đồng nghiệp/sếp: Những mục tiêu phổ biến.)
  • Get back at someone by doing something: Describes how the revenge happens (e.g., “get back at her by playing a prank”). (Trả thù ai đó bằng cách làm điều gì đó: Miêu tả cách thức trả thù xảy ra (ví dụ, “get back at her by playing a prank”).)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get back at sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get back at sb”:

Anna: Did you hear what Mark did to me?
Anna: Cậu có nghe chuyện Mark đã làm gì với mình không?

Ben: No, what happened?
Ben: Không, chuyện gì đã xảy ra vậy?

Anna: He ate my lunch again! I think I’ll get back at him by hiding his snacks.
Anna: Anh ấy lại ăn trưa của tôi rồi! Tôi nghĩ tôi sẽ trả đũa bằng cách giấu đồ ăn vặt của anh ấy.

Ben: That sounds like a good plan!
Ben: Nghe có vẻ là một kế hoạch hay đấy!

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “get back at sb”:

  • She wants to ________ her brother for breaking her phone.
  • They planned to ________ the teacher by playing a prank.
  • He got ________ his coworker for taking credit.

Câu hỏi thường gặp

  • “sb” trong cụm “get back at sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là “somebody” hoặc một người nào đó.
  • “Get back at sb” có phải là cách nói trang trọng không? Không, nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • “Get back at sb” có thể được dùng theo nghĩa tích cực không? Thông thường, nó mang nghĩa trả thù, điều này là tiêu cực, nhưng đôi khi cũng có thể mang tính đùa giỡn.
  • Sự khác biệt giữa “get back at” và “take revenge” là gì? “Take revenge” trang trọng và nghiêm túc hơn, trong khi “get back at” mang tính thân mật, thông thường hơn.
  • Tôi có thể dùng “get back at” mà không có tân ngữ được không? Không, bạn cần phải chỉ rõ bạn đang get back at ai.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.