Ý nghĩa của cụm từ “Get away from sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Get away from sth” có nghĩa là gì?

“Get away from sth” có nghĩa là di chuyển hoặc thoát khỏi điều gì đó, thường để tránh nguy hiểm, căng thẳng hoặc một tình huống khó chịu.

Giới thiệu

Cụm từ “get away from sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi ai đó muốn rời khỏi hoặc thoát khỏi một nơi chốn, người hoặc tình huống nào đó. Hiểu được ý nghĩa của “get away from sth” giúp người học diễn đạt ý tưởng về việc di chuyển về mặt thể chất hoặc tách mình ra về mặt tinh thần khỏi điều gì đó. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, dù là nói về việc cần nghỉ ngơi khỏi công việc, tránh nguy hiểm, hay đơn giản là rời xa một vật thể hay địa điểm. Nó rất linh hoạt và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, khiến đây trở thành một cụm từ quan trọng cần học và sử dụng một cách tự nhiên.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: get away from sth (tránh xa điều gì đó)
  • Loại: Nội động từ (thường đi kèm giới từ)
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: trốn thoát hoặc di chuyển xa khỏi một thứ gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Get away from sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “get” và “away.”

  • Correct: get away from the noise (Thoát khỏi tiếng ồn)
  • Incorrect: get the noise away from (Sai: loại bỏ tiếng ồn khỏi)

Mẫu cấu trúc:

    Subject + get + away from + object
  • Example: She wants to get away from the city. (Cô ấy muốn rời xa thành phố.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get away from sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “get away from sth” khi muốn diễn tả hành động rời xa hoặc thoát khỏi điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn. Nó có thể ám chỉ sự di chuyển về mặt thể chất hoặc khoảng cách về mặt cảm xúc/tinh thần. Ví dụ, bạn có thể muốn get away from tiếng ồn lớn, công việc căng thẳng hoặc thậm chí là một tình huống nguy hiểm. Cụm từ này thường ngụ ý sự nhẹ nhõm hoặc an toàn sau khi rời xa.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ get away from sth trong câu:

  • After a long day, I like to get away from the busy city and relax in nature. (Sau một ngày dài, tôi thích rời xa thành phố nhộn nhịp và thư giãn trong thiên nhiên.)
  • She tried to get away from the angry dog by climbing a tree. (Cô ấy cố gắng tránh con chó đang giận dữ bằng cách trèo lên cây.)
  • We need to get away from this noisy room to concentrate better. (Chúng ta cần rời khỏi căn phòng ồn ào này để tập trung tốt hơn.)
  • He wanted to get away from the stress of his job, so he booked a vacation. (Anh ấy muốn thoát khỏi căng thẳng trong công việc nên đã đặt một kỳ nghỉ.)
  • The children ran to get away from the sudden rain. (Bọn trẻ chạy trốn cơn mưa bất chợt.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc giới từ với cụm động từ này. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: I want to get the noise away from me.
  • Correct: I want to get away from the noise.
  • Incorrect: Can you get away the problem from?
  • Correct: Can you get away from the problem?

Hãy nhớ, “get away from” phải được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ ngay sau “from.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “escape from,” “move away from,” và “leave.” Tuy nhiên, “get away from sth” thường ngụ ý cảm giác nhẹ nhõm hoặc an toàn sau khi bạn tách mình ra, trong khi “escape from” thường gợi ý nguy hiểm hoặc sự cấp bách.

  • Get away from:: Chuyển động chung để tránh sự khó chịu hoặc nguy hiểm.
  • Escape from:: Thông thường ngụ ý việc thoát khỏi nguy hiểm hoặc điều gì đó có hại.
  • Move away from:: Trung tính hơn, chỉ đơn giản là thay đổi vị trí hoặc chỗ đứng.

Ví dụ: Cô ấy rời khỏi bữa tiệc ồn ào để tìm chút yên bình. (giải tỏa) Anh ta thoát khỏi tòa nhà đang cháy. (nguy hiểm)

Các cụm từ thường gặp

Những vật dụng phổ biến thường được dùng với cụm từ “get away from” thường liên quan đến những thứ mà người ta muốn tránh hoặc rời xa.

  • Get away from noise: to avoid loud sounds (Tránh xa tiếng ồn: để tránh những âm thanh lớn)
  • Get away from stress: to reduce mental pressure (Thoát khỏi căng thẳng: để giảm áp lực tinh thần)
  • Get away from danger: to escape harm or threat (Tránh xa nguy hiểm: để thoát khỏi tổn hại hoặc mối đe dọa)
  • Get away from traffic: to avoid busy roads or congestion (Tránh xa giao thông: để tránh những con đường đông đúc hoặc tắc nghẽn)
  • Get away from work: to take a break from job duties (“Get away from work”: tạm nghỉ công việc để giải lao khỏi nhiệm vụ trong công việc)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get away from sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get away from sth”:

Anna: I’m feeling really tired of the city noise.
Anna: Mình cảm thấy thật sự mệt mỏi vì tiếng ồn của thành phố.

Ben: Why don’t we get away from it this weekend and go hiking?
Ben: Tại sao cuối tuần này chúng ta không rời xa mọi thứ và đi leo núi nhỉ?

Anna: That sounds perfect! I need to get away from all this stress.
Anna: Nghe thật tuyệt! Tôi cần thoát khỏi tất cả những căng thẳng này.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) I want to get the noise away from me.
  • B) I want to get away from the noise.
  • C) I want to get away the noise from me.

Answer: B

Fill in the blank:

She needed to ________ from the busy office to focus better.

Answer: get away from the busy office

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Get away from” có thể được dùng cho cả khoảng cách vật lý và cảm xúc không? A: Có, nó có thể mô tả việc di chuyển về mặt thể chất hoặc tinh thần để tránh xa một điều gì đó.
  • Q: “Get away from” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được. Tân ngữ luôn đứng sau “from.”
  • Q: Tôi có thể dùng “get away from” với người được không? A: Có, bạn có thể get away from một người nếu bạn muốn tránh họ.
  • Q: Từ đồng nghĩa với “get away from” là gì? A: “Escape from” và “move away from” có nghĩa tương tự nhưng hơi khác nhau một chút.
  • Q: “Get away from” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng và trung tính.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.