“Get yourself out of sth” có nghĩa là gì?
“Get yourself out of sth” có nghĩa là thoát khỏi hoặc tránh một tình huống khó khăn, không dễ chịu hoặc rắc rối.
Giới thiệu
Cụm từ “get yourself out of sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động tự giải thoát bản thân khỏi rắc rối hoặc tình huống khó xử. Nó thường ngụ ý việc tìm cách tránh trách nhiệm hoặc vấn đề, đôi khi bằng sự khéo léo hoặc may mắn. Hiểu được “get yourself out of sth meaning” giúp người học sử dụng thành ngữ này một cách tự nhiên khi nói về việc thoát khỏi những thử thách trong cuộc sống hàng ngày, công việc hoặc các tình huống xã hội.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get yourself out of something
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: thoát khỏi một vấn đề hoặc tình huống khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get yourself out of sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ “yourself” giữa “get” và “out,” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.
-
Subject + get + yourself + out of + something
Subject + get + out of + something + yourself
Example: She got herself out of trouble. / She got out of trouble herself. (Cô ấy đã tự mình thoát khỏi rắc rối. / Cô ấy tự mình thoát khỏi rắc rối.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get yourself out of sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nói về việc thoát khỏi một tình huống tiêu cực hoặc khó khăn. Nó có thể được dùng trong cả những bối cảnh nghiêm túc (như tránh bị phạt) và những tình huống thoải mái hơn (như trốn tránh một sự kiện nhàm chán). Cụm từ này thường ngụ ý sự nỗ lực hoặc sự khéo léo để tránh vấn đề.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn quên làm bài tập về nhà, nhưng bạn đã nói với giáo viên một lý do hợp lý. Bạn đã thành công trong việc “Get yourself out of trouble”.
- He always knows how to get himself out of difficult situations at work. (Anh ấy luôn biết cách thoát khỏi những tình huống khó khăn trong công việc.)
- She got herself out of a parking ticket by explaining the emergency. (Cô ấy đã thoát khỏi việc bị phạt đỗ xe bằng cách giải thích về tình huống khẩn cấp.)
- They got themselves out of paying the bill by saying it was a mistake. (Họ đã tránh không phải trả tiền hóa đơn bằng cách nói đó là một sự nhầm lẫn.)
- It’s not easy to get yourself out of a lie once you start telling it. (Một khi bạn bắt đầu nói dối, sẽ rất khó để thoát khỏi tình huống đó.)
- He tried to get himself out of the meeting by saying he was sick. (Anh ấy cố gắng thoát khỏi cuộc họp bằng cách nói rằng mình bị ốm.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc quên thêm “yourself” khi cần nhấn mạnh.
- Incorrect: He got out of the problem himself. (sounds less natural)
- Correct: He got himself out of the problem.
- Incorrect: She got out the trouble herself.
- Correct: She got herself out of trouble.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “get out of,” “escape from,” và “avoid.” “Get yourself out of sth” nhấn mạnh nỗ lực hoặc sự tham gia cá nhân, trong khi “get out of” mang nghĩa chung hơn.
- Get out of sth:: Tránh làm điều gì đó hoặc rời khỏi một nơi nào đó.
- Escape from sth:: Vượt thoát về thể chất hoặc theo nghĩa bóng.
- Avoid sth:: Tránh xa một tình huống hoặc trách nhiệm.
Ví dụ: “Anh ấy cố gắng tránh cuộc họp” và “Anh ấy đã tự mình thoát khỏi tình huống khó khăn.”
Các cụm từ thường gặp
Thường thì, “get yourself out of” được theo sau bởi những từ liên quan đến vấn đề hoặc rắc rối:
- Trouble – difficulty or problems (Khó khăn – sự khó nhọc hoặc vấn đề)
- Debt – money owed (Nợ – số tiền phải trả)
- Jail – prison (Nhà tù – trại giam)
- Mess – a confusing or difficult situation (Tình huống rối ren hoặc khó khăn)
- Commitment – responsibility or obligation (Cam kết – trách nhiệm hoặc nghĩa vụ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get yourself out of sth:
Đối thoại trong cuộc sống thực tế
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn nói về cách sử dụng cụm từ này:
Anna: I forgot my project deadline again! How can I get myself out of this?
Anna: Mình lại quên hạn nộp dự án rồi! Mình phải làm sao để thoát khỏi tình huống này đây?
Mike: Maybe ask for an extension or explain your situation honestly.
Mike: Có thể bạn nên xin gia hạn hoặc thành thật giải thích hoàn cảnh của mình.
Anna: Good idea! I hope I can get myself out of trouble.
Anna: Ý kiến hay đấy! Hy vọng mình có thể thoát khỏi rắc rối.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) She got herself out of the meeting by pretending to be sick.
- B) She got out herself of the meeting pretending to be sick.
- C) She got out of herself the meeting pretending to be sick.
Correct answer: A
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể sử dụng “get yourself out of sth” trong văn viết trang trọng không? Cụm từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh nói và văn viết không trang trọng, nhưng có thể dùng trong văn viết không chính thức.
- Q:”Get yourself out of” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt “yourself” giữa “get” và “out” hoặc sau cụm từ đó.
- Q:”sth” trong cụm từ “get yourself out of sth” có nghĩa là gì? “sth” là viết tắt của từ “something” (cái gì đó).
- Q:Tôi có thể dùng đại từ khác thay cho “yourself” không? Có, bạn có thể nói “get him out of,” “get her out of,” v.v., tùy thuộc vào chủ ngữ.
- Q:Cụm từ này có phải lúc nào cũng mang nghĩa tránh bị trừng phạt không? Không phải lúc nào cũng vậy; nó có thể mang nghĩa là thoát khỏi bất kỳ tình huống khó khăn hoặc không mong muốn nào.

