“Figure sth out” nghĩa là gì?
“Figure sth out” có nghĩa là hiểu một điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề sau khi suy nghĩ kỹ.
Giới thiệu
Cụm từ “figure sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả quá trình tìm ra giải pháp hoặc hiểu một điều gì đó trước đây còn mơ hồ hoặc gây bối rối. Khi bạn “figure something out,” bạn dành thời gian suy nghĩ về một vấn đề hoặc tình huống cho đến khi hiểu ra hoặc tìm được câu trả lời. Ý nghĩa của figure sth out thường liên quan đến việc giải quyết vấn đề, học thông tin mới hoặc làm rõ những vấn đề phức tạp. Cách diễn đạt này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, môi trường làm việc và trong học thuật. Hiểu cách sử dụng cụm từ này đúng cách sẽ giúp người học giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn trong tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: figure something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa: hiểu hoặc giải quyết một vấn đề nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Figure sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (something) có thể được đặt giữa “figure” và “out” hoặc sau “out.”
- Figure something out (correct) (Tìm ra điều gì đó (đúng))
- Figure out something (correct) (Tìm ra điều gì đó (đúng))
- Figure out (without object) is incorrect because it needs an object to make sense. (“Figure out” (không có tân ngữ) là không đúng vì nó cần một tân ngữ để có nghĩa.)
Ví dụ:
- She figured the problem out quickly. (Cô ấy nhanh chóng tìm ra vấn đề.)
- He needs to figure out the answer by tomorrow. (Anh ấy cần tìm ra câu trả lời trước ngày mai.)
Làm thế nào để sử dụng “Figure sth out”?
Bạn có thể dùng cụm từ “figure sth out” khi muốn nói về việc giải quyết một vấn đề, hiểu một tình huống khó khăn hoặc tìm cách làm điều gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh thông thường và trang trọng. Cụm từ có thể được dùng ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai bằng cách thay đổi động từ “figure” cho phù hợp (figured, figures, will figure).
Ví dụ, nếu bạn không hiểu cách sửa một thiết bị, bạn có thể nói, “Tôi cần figure out cách sửa cái này.”
Ví dụ
Khi bạn gặp phải một vấn đề, bạn có thể nói:
- I finally figured out how to use the new software. (Cuối cùng tôi cũng đã tìm ra cách sử dụng phần mềm mới.)
- Can you figure out what went wrong with the project? (Bạn có thể tìm ra vấn đề gì đã xảy ra với dự án không?)
- She is trying to figure out the best way to travel. (Cô ấy đang cố gắng tìm ra cách tốt nhất để đi du lịch.)
- It took me hours to figure out the answer to that question. (Tôi đã mất hàng giờ để tìm ra câu trả lời cho câu hỏi đó.)
- We need to figure out a plan before the meeting. (Chúng ta cần tìm ra một kế hoạch trước cuộc họp.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ figure sth out trong câu một cách tự nhiên để diễn đạt việc hiểu hoặc giải quyết điều gì đó.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc quên thêm tân ngữ khi sử dụng cụm động từ này.
- Incorrect: I need to figure out.
- Correct: I need to figure out the problem.
- Incorrect: She figured out quickly.
- Correct: She figured the problem out quickly.
Hãy nhớ rằng, “figure out” cần có một tân ngữ để rõ ràng và đầy đủ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “work out,” “solve,” và “understand.” Tuy nhiên, “figure sth out” thường ngụ ý một quá trình suy nghĩ cẩn thận để tìm ra giải pháp.
- Work out:: Có thể nghĩa là giải quyết một vấn đề nhưng cũng có thể là tập thể dục. Ví dụ: “I worked out the answer.”
- Solve:: Trang trọng hơn, thường dùng cho các vấn đề hoặc câu đố. Ví dụ: “Cô ấy đã giải bài toán.”
- Understand:: Ý nghĩa chung của việc biết điều gì đó. Ví dụ: “Tôi hiểu các hướng dẫn.”
“Figure out” tập trung vào nỗ lực hoặc quá trình để đạt được sự hiểu biết hoặc một giải pháp.
Các cụm từ thường gặp
Một số vật dụng phổ biến thường được sử dụng với “figure out” bao gồm:
- Problem – to find a solution (Vấn đề – để tìm ra giải pháp)
- Answer – to discover the correct response (Trả lời – để tìm ra phản hồi chính xác)
- Way – to find a method or plan (Cách – tìm một phương pháp hoặc kế hoạch)
- Situation – to understand what is happening (Tình huống – để hiểu những gì đang xảy ra)
- Instructions – to understand how to do something (Hướng dẫn – để hiểu cách làm một việc gì đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến figure sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “figure sth out”:
Anna: I don’t know how to fix this computer.
Anna: Tôi không biết cách sửa cái máy tính này.
Mark: Don’t worry. We’ll figure it out together.
Mark: Đừng lo. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm ra cách giải quyết.
Anna: Thanks! I hope we can figure out the problem soon.
Anna: Cảm ơn! Tôi hy vọng chúng ta có thể sớm tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
Luyện tập
Choose the correct option to complete the sentence:
- I need to _______ how to use this new app.
- a) figure out
- b) figure
- c) figure off
Answer: a) figure out
Fill in the blank:
She finally _______ the answer to the difficult question.
(figured out / figured / figure out)
Answer: figured out
Câu hỏi thường gặp
- “Figure sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là hiểu hoặc giải quyết một việc gì đó sau khi suy nghĩ về nó.
- “figure out” là động từ tách được hay không tách được? Nó là động từ tách được. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “figure” và “out” hoặc sau “out.”
- Tôi có thể nói “figure out” mà không có tân ngữ được không? Không, “figure out” cần có tân ngữ để hoàn chỉnh.
- Từ đồng nghĩa với “figure out” là gì? Các từ đồng nghĩa bao gồm “solve,” “work out,” và “understand.”
- Làm thế nào để sử dụng “figure out” ở thì quá khứ? Dùng “figured out,” như trong câu “I figured out the answer yesterday.”

