“Figure sb out” có nghĩa là gì?
“Figure sb out” có nghĩa là hiểu được tính cách, cảm xúc hoặc hành vi của ai đó sau khi suy nghĩ kỹ về họ.
Giới thiệu
Cụm từ “figure sb out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng khi bạn cố gắng hiểu suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người. “Sb” là viết tắt của “somebody,” có nghĩa là chỉ một người nào đó. Khi bạn “figure someone out,” bạn hiểu được hành động hoặc tính cách của họ, thường sau khi quan sát hoặc suy nghĩ về họ. Ý nghĩa của figure sb out là giải mã bí ẩn về hành vi hoặc cảm xúc của một người. Nó rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn muốn diễn đạt rằng cuối cùng bạn đã hiểu được một người trước đây có vẻ khó hiểu.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: figure somebody out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: hiểu được tính cách hoặc hành vi của ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Figure sb out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (ai đó) có thể đứng giữa “figure” và “out” hoặc sau “out.”
- Correct: I can’t figure her out. (Tôi không thể “figure her out”.)
- Also correct: I can’t figure out her behavior. (Tôi không thể hiểu được hành vi của cô ấy.)
Lưu ý: Khi tân ngữ là đại từ (ví dụ: him, her), nó phải đứng giữa động từ và từ phụ tố.
- Correct: I can’t figure him out. (Tôi không thể “figure him out”.)
- Incorrect: I can’t figure out him. (Sai: Tôi không thể “figure him out”.)
Làm thế nào để sử dụng “Figure sb out”?
Sử dụng “figure sb out” khi bạn muốn nói rằng bạn hiểu rõ hơn về ai đó sau một thời gian suy nghĩ. Nó thường ngụ ý rằng người đó ban đầu khó hiểu. Bạn có thể dùng cụm từ này trong các cuộc trò chuyện thân mật, câu chuyện hoặc khi mô tả các mối quan hệ.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng “figure sb out” trong cuộc sống thực:
- At first, I couldn’t figure him out, but now I know why he acts that way. (Lúc đầu, tôi không thể hiểu được anh ấy, nhưng bây giờ tôi đã biết tại sao anh ấy lại cư xử như vậy.)
- She’s hard to figure out because she doesn’t show her feelings easily. (Cô ấy khó hiểu vì không dễ dàng thể hiện cảm xúc của mình.)
- We finally figured out what made our teacher upset. (Cuối cùng chúng tôi cũng hiểu được điều gì đã khiến thầy cô khó chịu.)
- It took me a while to figure her out, but now we get along well. (Tôi mất một thời gian mới hiểu được cô ấy, nhưng giờ chúng tôi hòa hợp rất tốt.)
- Can you figure out why he left the party early? (Bạn có thể hiểu được lý do tại sao anh ấy rời bữa tiệc sớm không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học mắc lỗi trong việc đặt vị trí tân ngữ hoặc nhầm lẫn cụm từ này với những biểu đạt tương tự. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:
- Incorrect: I can’t figure out him.
- Correct: I can’t figure him out.
- Incorrect: She figured out about his feelings.
- Correct: She figured out his feelings.
Hãy nhớ, khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa “figure” và “out.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ khác như “understand,” “work out,” và “make sense of” tương tự như “figure sb out.” Tuy nhiên, “figure sb out” thường ngụ ý một sự hiểu biết sâu sắc hơn, đôi khi khó khăn về tính cách hoặc hành vi của một người.
- “Hiểu” mang nghĩa chung hơn: Tôi hiểu anh ấy.
- “Work out” thường được dùng cho các vấn đề: Tôi đã tìm ra giải pháp.
- “Make sense of” tập trung vào sự rõ ràng: Tôi không thể hiểu được lời nói của anh ấy.
Vậy, “figure sb out” phù hợp nhất khi nói về việc hiểu con người, không chỉ là sự thật hay vấn đề.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “figure sb out,” một số đối tượng nhất định phổ biến hơn. Những kết hợp từ này giúp câu nói của bạn trở nên tự nhiên hơn:
- figure somebody out – understand a person (figure somebody out – hiểu một người)
- figure somebody’s behavior out – understand how someone acts (hiểu cách hành xử của ai đó)
- figure somebody’s feelings out – understand emotions (hiểu được cảm xúc của ai đó)
- figure somebody’s intentions out – understand what someone plans (hiểu được ý định của ai đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến figure sb out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “figure sb out”:
Anna: I don’t get Tom. He’s so quiet lately.
Anna: Tôi không hiểu Tom chút nào. Dạo này anh ấy im lặng quá.
Ben: Yeah, he’s hard to figure out sometimes.
Ben: Ừ, thỉnh thoảng anh ấy thật khó để hiểu được.
Anna: Maybe he’s stressed about work.
Anna: Có thể anh ấy đang căng thẳng vì công việc.
Ben: Could be. I’ll try to figure him out this weekend.
Ben: Có thể đấy. Cuối tuần này mình sẽ cố gắng hiểu rõ anh ta.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “figure sb out”:
- I finally ________ my new coworker ________. (figure / out)
- It’s difficult to ________ what she really wants.
- Can you ________ him ________? He’s acting strange.
Câu hỏi thường gặp
- “Figure sb out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là hiểu được tính cách hoặc hành vi của ai đó.
- “figure sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Tôi có thể nói “figure out him” được không? Không, khi dùng đại từ, bạn phải nói “figure him out.”
- Sự khác biệt giữa “figure sb out” và “understand sb” là gì? “Figure sb out” thường có nghĩa là hiểu ai đó sau khi cố gắng nhiều, trong khi “understand” mang nghĩa chung hơn.
- Tôi có thể dùng “figure sb out” cho những thứ khác ngoài con người không? Nó chủ yếu được dùng cho con người, không phải cho đồ vật hay tình huống.

