“Crowd sth out” có nghĩa là gì?
“Crowd sth out” có nghĩa là đẩy cái gì đó ra ngoài hoặc ngăn nó xảy ra bằng cách chiếm chỗ, thời gian hoặc tài nguyên.
Giới thiệu
Cụm từ “crowd sth out” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh. Nó thường mô tả tình huống khi một thứ chiếm hết không gian hoặc thời gian đến mức thứ khác không thể xảy ra hoặc tồn tại một cách đúng đắn. Hiểu được ý nghĩa của “crowd sth out” giúp người học sử dụng nó chính xác trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Ví dụ, một lịch trình bận rộn có thể crowd out thời gian dành cho sở thích, hoặc một sản phẩm mới có thể crowd out các sản phẩm cũ trên thị trường. Cách diễn đạt này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt trong kinh doanh, kinh tế và cuộc sống hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: crowd something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: đẩy cái gì đó ra ngoài hoặc ngăn chặn nó bằng cách chiếm chỗ hoặc thời gian.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Crowd sth out” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (cái gì đó) có thể đứng giữa “crowd” và “out” hoặc sau cả cụm từ.
-
Subject + crowd + object + out (e.g., The new mall crowded the small shops out.)
Subject + crowd out + object (e.g., The new mall crowded out the small shops.)
Cả hai dạng đều đúng, nhưng dạng đầu tiên phổ biến hơn với các tân ngữ ngắn.
Làm thế nào để sử dụng “Crowd sth out”?
Sử dụng “crowd sth out” khi bạn muốn nói rằng một điều đang đẩy lùi điều khác, có thể là về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh như kinh doanh, kinh tế và cuộc sống hàng ngày, nơi mà tài nguyên, thời gian hoặc không gian bị hạn chế.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Chính sách mới đã crowd sth out các đối thủ nhỏ hơn,” nghĩa là nó làm cho các đối thủ nhỏ khó tồn tại. Hoặc, “Quá nhiều cuộc họp đã crowd sth out thời gian làm việc,” nghĩa là các cuộc họp đã chiếm hết thời gian có sẵn.
Ví dụ
- New technology crowded out older methods in the industry. (Công nghệ mới đã dần thay thế các phương pháp cũ trong ngành công nghiệp.)
- His busy schedule crowded out time for exercise. (Lịch trình bận rộn của anh ấy đã chiếm hết thời gian dành cho việc tập thể dục.)
- The large company crowded out the smaller businesses in the market. (Công ty lớn đã làm cho các doanh nghiệp nhỏ hơn không thể cạnh tranh nổi trên thị trường.)
- Online streaming services have crowded out traditional TV channels. (Các dịch vụ phát trực tuyến trực tuyến đã làm giảm sự phổ biến của các kênh truyền hình truyền thống.)
- Her worries crowded out any happiness she felt that day. (Nỗi lo lắng của cô ấy đã lấn át hết mọi niềm vui mà cô cảm nhận được trong ngày hôm đó.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: The new rules crowd out the old one.
Correct: The new rules crowd out the old ones. - Incorrect: They crowd out the time to rest.
Correct: They crowd out the time for rest. - Incorrect: Crowd out something.
Correct: Crowd something out.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “push out,” “displace,” và “take over.” Tuy nhiên, “crowd sth out” thường ngụ ý lấp đầy không gian hoặc thời gian đến mức thứ khác không thể vừa hoặc xảy ra. “Push out” mang tính vật lý hoặc cưỡng bức hơn, trong khi “displace” tập trung vào việc thay thế một thứ gì đó.
Ví dụ, “Người thuê mới đã đẩy người thuê cũ ra ngoài” mang tính vật lý hơn, nhưng “Dự án mới đã Crowd out các công việc khác” tập trung vào thời gian hoặc sự chú ý.
Các cụm từ thường gặp
- crowd out competition (đẩy lùi sự cạnh tranh)
- crowd out time (chiếm hết thời gian)
- crowd out opportunities (lấn át cơ hội)
- crowd out resources (lấn át tài nguyên)
- crowd out smaller businesses (lấn át các doanh nghiệp nhỏ hơn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến crowd sth out:
Đối thoại trong đời thực
Anna: I don’t have time to finish my hobbies these days.
Anna: Dạo này tôi không có thời gian để hoàn thành những sở thích của mình.
Ben: Yeah, your work must be crowding out your free time.
Ben: Ừ, chắc công việc của bạn đang chiếm hết thời gian rảnh rồi.
Anna: Exactly! Meetings and deadlines crowd out everything else.
Anna: Chính xác! Các cuộc họp và hạn chót làm cho mọi thứ khác bị lấn át hoàn toàn.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “crowd sth out”:
- The new smartphone models often ______ older versions ______ quickly.
- Too many tasks can ______ your ability to focus on one thing.
- Big companies sometimes ______ small businesses ______ the market.
Câu hỏi thường gặp
- “Crowd sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đẩy cái gì đó ra ngoài hoặc ngăn chặn nó bằng cách chiếm chỗ, thời gian hoặc tài nguyên.
- “Crowd sth out” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể đứng giữa “crowd” và “out” hoặc đứng sau cụm từ này.
- “Crowd sth out” có thể được sử dụng trong kinh doanh không? Có, nó thường được dùng để mô tả cách một công ty hoặc sản phẩm đẩy lùi công ty hoặc sản phẩm khác.
- “Crowd out” có giống với “push out” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “crowd out” thường liên quan đến thời gian hoặc không gian, trong khi “push out” mang tính vật lý hơn.
- Tôi có thể dùng “crowd out” với người không? Có, nó có thể mô tả việc người ta chen chúc trong một không gian hoặc ngăn người khác vào.

