“Crumple sth up” có nghĩa là gì?
“Crumple sth up” có nghĩa là làm nhăn hoặc vò nát một vật gì đó, thường là giấy hoặc vải, bằng cách bóp chặt thành một hình dạng chặt chẽ và lộn xộn.
Giới thiệu
Cụm từ crumple sth up là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động vò hoặc làm nhăn một vật, thường là giấy, bằng cách bóp chặt bằng tay. Nó thường được sử dụng khi một vật không còn phẳng hoặc mịn vì đã bị gấp hoặc vò một cách cẩu thả hoặc cố ý. Hiểu được nghĩa của crumple sth up giúp người học mô tả các hành động hàng ngày một cách rõ ràng, chẳng hạn như khi bạn crumple up một tờ giấy trước khi vứt đi. Cụm từ này rất hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, đồng thời cũng có thể biểu đạt sự thất vọng hoặc bất cẩn. Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và trôi chảy hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: crumple something up
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Nghiền nát hoặc làm nhăn nheo thứ gì đó bằng cách bóp chặt nó lại
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Crumple sth up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa động từ và trạng từ “up,” hoặc sau trạng từ đó.
-
Verb + object + up: crumple the paper up
Verb + up + object: crumple up the paper
Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn khi sử dụng đại từ.
- Correct: crumple it up (Sửa lại: crumple it up)
- Less natural: crumple up it (Ít tự nhiên: crumple up nó)
Làm thế nào để sử dụng “Crumple sth up”?
Bạn dùng “crumple sth up” khi nói về việc bóp hoặc nghiền nát một vật gì đó để làm nó nhăn nhúm hoặc lộn xộn. Thường thì nó liên quan đến giấy, vải hoặc các vật liệu mỏng. Nó cũng có thể mô tả phản ứng cảm xúc, như sự thất vọng, khi ai đó crumple up một bức thư hoặc mẩu giấy.
Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như:
- Discarding unwanted paper by crumpling it before throwing it away. (Vứt bỏ giấy không cần thiết bằng cách vò nát trước khi bỏ đi.)
- Describing the state of wrinkled clothes or fabric. (Mô tả trạng thái của quần áo hoặc vải bị nhăn nhúm.)
- Expressing frustration by crumpling a note or message. (Thể hiện sự bực bội bằng cách vò nát một mảnh giấy ghi chú hoặc tin nhắn.)
Ví dụ
- She crumpled up the letter and threw it in the trash. (Cô ấy vò nát bức thư rồi vứt vào thùng rác.)
- Don’t crumple the map up – we might need it later. (Đừng vò nhàu tấm bản đồ – chúng ta có thể sẽ cần đến nó sau này.)
- He accidentally crumpled his shirt up in his bag. (Anh ấy vô tình làm nhàu chiếc áo sơ mi trong túi.)
- The child crumpled the paper up after drawing on it. (Đứa trẻ vò nát tờ giấy sau khi vẽ lên đó.)
- Can you stop crumpling the receipt up? I need to keep it. (Bạn có thể ngừng vò nát hóa đơn lại được không? Tôi cần giữ nó.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Crumple up it before throwing away.
Correct: Crumple it up before throwing away. - Incorrect: She crumpled the up paper.
Correct: She crumpled up the paper.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm:
- Squash:: Ép một vật gì đó để nó trở nên phẳng hoặc biến dạng, thường dùng lực mạnh hơn so với “Crumple sth up”.
- Smash:: Phá vỡ thứ gì đó thành nhiều mảnh, thường bằng lực mạnh.
- Fold up:: Uốn cong một vật gì đó một cách gọn gàng, khác với “Crumple sth up” vốn làm nhăn nhúm và lộn xộn.
Crumple sth up tập trung vào việc làm cho thứ gì đó nhăn nhúm hoặc lộn xộn, thường bằng cách bóp chặt, trong khi fold up liên quan đến sự gọn gàng, còn squash ngụ ý việc làm phẳng hoặc nghiền nát hoàn toàn hơn.
Các cụm từ thường gặp
- crumple up paper (nhăn giấy lại)
- crumple up letter (nhăn nheo lá thư)
- crumple up receipt (nhăn nheo biên lai)
- crumple up cloth (nhăn vải)
- crumple up shirt (nhăn áo lên)
Đối thoại trong đời thực
Anna: Why did you crumple up that report?
Anna: Tại sao bạn lại vò nát bản báo cáo đó?
Ben: I made so many mistakes, I thought it was better to start over.
Ben: Tôi đã phạm quá nhiều lỗi, nên tôi nghĩ tốt hơn là nên làm lại từ đầu.
Anna: You could have just corrected it instead of crumpling it up.
Anna: Cậu hoàn toàn có thể sửa nó thay vì vò nát nó đi như vậy.
Ben: True, but I was frustrated and it felt easier to crumple it up and write a new one.
Ben: Đúng vậy, nhưng tôi cảm thấy bực bội và thấy dễ dàng hơn khi vò nát nó rồi viết lại từ đầu.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “crumple sth up”:
- She ___________ the paper ___________ after finishing the drawing.
- Don’t ___________ your clothes ___________ when packing your suitcase.
- He accidentally ___________ his note ___________ in his pocket.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Crumple up” có thể được dùng với những vật khác ngoài giấy không? Có, nó có thể được dùng với vải, quần áo hoặc bất kỳ chất liệu mềm dẻo nào.
- Q:”Crumple up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q:Tôi có thể nói “crumple up it” không? Không, cách nói đúng là “crumple it up.”
- Q:Sự khác biệt giữa “crumple” và “fold” là gì? “Crumple” có nghĩa là làm nhăn nhúm một cách lộn xộn; “fold” có nghĩa là gấp một cách gọn gàng.
- Q:”Crumple up” có phải là động từ tách được không? Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ với tân ngữ.

