Ý nghĩa của Crowd round sth, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Crowd round sth” có nghĩa là gì?

“Crowd round sth” có nghĩa là tụ tập lại gần một vật hoặc ai đó, thường là vì sự quan tâm hoặc tò mò.

Giới thiệu

Cụm từ “crowd round sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, mô tả việc người hoặc động vật tụ tập chặt chẽ xung quanh một vật hoặc người. Nó thường ngụ ý một nhóm hình thành một vòng tròn chặt để xem, nghe hoặc giúp đỡ điều gì đó. Hiểu được ý nghĩa của crowd round sth giúp người học mô tả các tình huống xã hội khi sự chú ý tập trung vào một điểm. Cụm từ này hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, bản tin và kể chuyện. Dù là trẻ em crowding round một người kể chuyện hay người hâm mộ crowding round một người nổi tiếng, biểu đạt này nắm bắt được ý tưởng về sự tụ tập gần gũi, háo hức. Học cách sử dụng đúng “crowd round sth” có thể giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và trôi chảy hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: crowd round sth (tụ tập quanh cái gì đó)
  • Loại: Nội động từ (kèm giới từ)
  • Cấp độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: tụ tập sát lại quanh một vật hoặc một người nào đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Crowd round” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “crowd” và “round.”

  • Correct: People crowded round the fire. (Mọi người tụ tập quanh đống lửa.)
  • Incorrect: People crowded the fire round. (Sai: Mọi người tụ tập quanh đám cháy.)

Sử dụng mẫu:

    Subject + crowd round + object (something/someone)

Làm thế nào để sử dụng “Crowd round sth”?

Bạn dùng cụm từ “crowd round sth” để mô tả khi một nhóm người hoặc động vật tụ tập lại gần một vật thể hoặc người nào đó. Nó thường thể hiện sự quan tâm, tò mò hoặc ủng hộ.

Ví dụ, trẻ em có thể tụ tập quanh một giáo viên để nghe kể chuyện. Người hâm mộ có thể tụ tập quanh một ca sĩ sau buổi hòa nhạc. Nó thường gợi lên một cảnh tượng sôi động hoặc nhộn nhịp.

Ví dụ

  • Children crowded round the magician to see his tricks. (Bọn trẻ xúm lại quanh ảo thuật gia để xem các màn biểu diễn của anh ta.)
  • People crowded round the street artist to watch his painting. (Mọi người tụ tập quanh nghệ sĩ đường phố để xem anh ấy vẽ tranh.)
  • The fans crowded round the football player after the match. (Các cổ động viên vây quanh cầu thủ bóng đá sau trận đấu.)
  • We all crowded round the campfire to stay warm. (Tất cả chúng tôi đều tụ tập quanh đống lửa trại để giữ ấm.)
  • Curious onlookers crowded round the accident scene. (Những người tò mò tụ tập đông quanh hiện trường vụ tai nạn.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: They crowded the table round.
  • Correct: They crowded round the table.
  • Incorrect: The crowd rounded the performer.
  • Correct: The crowd crowded round the performer.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “gather round” và “cluster round.” Tuy nhiên, “crowd round” gợi ý một nhóm đông hơn, chặt chẽ hơn, thường kèm theo sự hào hứng hoặc khẩn trương.

  • Gather round:: Buổi tụ họp thoải mái hơn, ít đông đúc hơn.
  • Cluster round:: Nhóm nhỏ tụ họp gần nhau.
  • Crowd round:: Nhóm lớn hơn, thường háo hức hoặc phấn khích.

Các cụm từ thường gặp

  • crowd round the fire (tụ tập quanh đống lửa)
  • crowd round the table (tụ tập quanh bàn)
  • crowd round a person (tụ tập xung quanh một người)
  • crowd round an object (tụ tập quanh một vật thể)
  • crowd round the speaker (vây quanh người diễn thuyết)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến crowd round sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: Look at all those kids! Why are they crowding round the teacher?
Anna: Nhìn kìa, có biết bao nhiêu đứa trẻ! Tại sao chúng lại vây quanh cô giáo như vậy?

Ben: She’s showing them a rare butterfly. Everyone wants to see it up close.
Ben: Cô ấy đang cho mọi người xem một con bướm quý hiếm. Ai cũng muốn đến gần để nhìn rõ hơn.

Anna: That’s cool. I’d love to crowd round and see it too!
Anna: Thật tuyệt. Mình cũng rất muốn tụ tập lại xem nó!

Luyện tập

Fill in the blank with the correct phrase:

The students __________ the professor after the lecture to ask questions.

  • a) crowded round
  • b) crowded
  • c) crowding the professor round
  • d) crowd rounded

Các câu hỏi thường gặp

  • Q:”Crowd round” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Q:Có thể dùng “crowd round” với động vật không? Có, động vật cũng có thể crowd round một vật gì đó, như những chú chó con quanh một món đồ chơi.
  • Q:Sự khác biệt giữa “crowd round” và “gather round” là gì? “Crowd round” ngụ ý một nhóm đông đúc và háo hức hơn so với “gather round.”
  • Q:Có thể dùng “crowd round” ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “People crowded round the stage yesterday.”
  • Q:”Crowd round” có tách rời được không? Không, bạn không thể tách “crowd” và “round” ra với tân ngữ ở giữa.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.