“Cross sth through” có nghĩa là gì?
“Cross sth through” có nghĩa là kẻ một đường qua một từ, cụm từ hoặc số để thể hiện rằng nó không chính xác hoặc không còn cần thiết nữa.
Giới thiệu
Cụm từ “cross sth through” thường được sử dụng trong cả viết lách và chỉnh sửa. Khi bạn cross something through, bạn thực sự vạch một đường ngang qua nó để chỉ ra rằng nó nên bị bỏ qua hoặc xóa đi. Đây là cách đơn giản để sửa lỗi hoặc cập nhật thông tin mà không cần xóa hoàn toàn văn bản gốc. Ý nghĩa của cross sth through rất rõ ràng nhưng rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi viết tay hoặc xem xét tài liệu. Hiểu cách sử dụng cụm từ này giúp người học mô tả các hành động chỉnh sửa một cách rõ ràng và chính xác.
Quick Info Box
- Cụm động từ: cross something through
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: kẻ một đường ngang qua thứ gì đó để thể hiện nó sai hoặc không cần thiết
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Cross sth through” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa động từ “cross” và trạng từ “through.”
- Correct: cross something through (Chính xác: cross something through)
- Example: cross the word through (gạch ngang từ đó qua)
Bạn không thể tách riêng “cross” và “through” mà không có một tân ngữ ở giữa.
Cách sử dụng “Cross sth through” như thế nào?
Sử dụng “cross sth through” khi bạn muốn giải thích rằng ai đó đã đánh dấu một thứ gì đó bằng một đường kẻ để loại bỏ hoặc bỏ qua nó. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc chỉnh sửa văn bản, sửa lỗi hoặc đánh dấu các mục trong danh sách. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ
- She crossed the wrong answer through on her test paper. (Cô ấy đã gạch bỏ đáp án sai trên bài kiểm tra của mình.)
- Can you cross the outdated date through and write the new one? (Bạn có thể gạch bỏ ngày cũ không còn hợp lệ và ghi ngày mới vào không?)
- He crossed the old phone number through and wrote the correct one below. (Anh ấy gạch bỏ số điện thoại cũ và viết số đúng bên dưới.)
- Make sure to cross your mistakes through when you proofread your work. (Hãy chắc chắn gạch bỏ những lỗi sai của bạn khi bạn đọc lại bài làm của mình.)
- They crossed several items through on the shopping list after buying them. (Họ đã gạch bỏ một số món trên danh sách mua sắm sau khi đã mua xong.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “cross sth through in a sentence” một cách tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: cross through something
- Correct: cross something through
- Incorrect: I crossed through the mistake.
- Correct: I crossed the mistake through.
Hãy nhớ, tân ngữ phải đứng giữa “cross” và “through.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “strike through” và “cross out.” Mặc dù tất cả đều có nghĩa là đánh dấu văn bản để cho thấy nó sai hoặc bị loại bỏ, “cross sth through” thường được dùng trong tiếng Anh Anh, trong khi “cross out” phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. “Strike through” chủ yếu được sử dụng trong phần mềm chỉnh sửa kỹ thuật số.
Ví dụ: Cross that word through on my paper. Cross through: Please cross through the incorrect answers. Strikethrough: Use the strikethrough feature in Word to edit the text.
Các cụm từ thường gặp
- cross a word through (gạch một từ đi)
- cross a phrase through (gạch một cụm từ qua)
- cross a number through (gạch một số qua)
- cross a sentence through (gạch một câu qua)
- cross a name through (gạch tên qua)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến cross sth through:
Đối thoại trong đời thực
Anna: I made a mistake on the form. What should I do?
Anna: Tôi đã ghi sai trên mẫu đơn. Tôi nên làm gì bây giờ?
Tom: Just cross the wrong information through and write the correct details next to it.
Tom: Chỉ cần gạch bỏ thông tin sai và ghi chi tiết đúng bên cạnh.
Anna: Okay, I will cross the old address through and add the new one.
Anna: Được rồi, tôi sẽ gạch bỏ địa chỉ cũ và thêm địa chỉ mới vào.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “cross sth through”:
- She ______ the wrong number ______ and wrote the correct one.
- Don’t forget to ______ the outdated dates ______ on the schedule.
- He ______ his old email address ______ before submitting the form.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể nói “cross through something” được không?
A: Không, cách nói đúng là “cross something through.”
- Q: “Cross sth through” có giống với “cross out” không?
A: Chúng có nghĩa tương tự, nhưng “cross out” phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Q: Tôi có thể sử dụng “cross sth through” trong văn bản kỹ thuật số không?
A: Nó thường được dùng cho văn bản viết tay hoặc in ấn, nhưng bạn cũng có thể dùng cách này để mô tả việc chỉnh sửa kỹ thuật số.
- Q: “Cross sth through” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể dùng “cross sth through” với những đối tượng nào?
A: Từ ngữ, cụm từ, số, câu, tên và các mục tương tự.

