“Cross sb off sth” có nghĩa là gì?
“Cross sb off sth” có nghĩa là loại bỏ ai đó khỏi danh sách hoặc nhóm, thường bằng cách đánh dấu tên họ bằng dấu gạch chéo hoặc đường kẻ.
Giới thiệu
Cụm động từ “cross sb off sth” thường được dùng khi nói về việc loại bỏ tên một người khỏi danh sách, lịch trình hoặc nhóm. Nó thường xuất hiện trong các tình huống như quản lý danh sách khách mời, điểm danh hoặc các cuộc hẹn. Hiểu được “cross sb off sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này rất thực tế và xuất hiện thường xuyên trong cả tiếng Anh nói và viết, vì vậy người học cần nhận biết và sử dụng đúng. Nó thể hiện rằng ai đó hoặc điều gì đó không còn được bao gồm hoặc xem xét nữa.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: cross sb off sth (loại ai đó khỏi cái gì)
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Loại bỏ ai đó khỏi danh sách hoặc nhóm
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Cross sb off sth” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa động từ và trạng từ hoặc sau nó.
-
Pattern 1: cross + somebody + off + something
Example: They crossed him off the guest list. Pattern 2: cross + off + somebody + something
Example: They crossed off him from the guest list. (Less common, but possible)
Thông thường, mẫu đầu tiên được ưu tiên. Cụm từ này luôn cần một đối tượng (ai đó) và một thứ gì đó (danh sách hoặc nhóm) mà họ bị loại ra khỏi đó.
Làm thế nào để sử dụng “Cross sb off sth”?
Sử dụng “cross sb off sth” khi bạn muốn nói rằng tên của một người đã bị loại khỏi danh sách hoặc nhóm. Điều này thường xảy ra khi kế hoạch thay đổi hoặc khi ai đó không còn tham gia nữa. Cụm từ này phổ biến trong việc lên lịch, tổ chức sự kiện hoặc chỉnh sửa danh sách.
Nó được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, nhưng thường thấy hơn trong cách nói hoặc viết thông thường liên quan đến các danh sách.
Ví dụ
- They crossed John off the attendance list because he didn’t show up. (Họ đã gạch tên John khỏi danh sách điểm danh vì anh ấy không đến.)
- After confirming the cancellations, she crossed several names off the guest list. (Sau khi xác nhận các hủy bỏ, cô ấy đã gạch bỏ một số tên khỏi danh sách khách mời.)
- The teacher crossed off the students who were absent yesterday. (Giáo viên đã loại tên những học sinh vắng mặt ngày hôm qua.)
- We had to cross him off the team roster due to injury. (Chúng tôi phải loại anh ấy khỏi danh sách đội vì chấn thương.)
- Can you cross me off the invitation list? I won’t be able to come. (Bạn có thể gạch tên tôi khỏi danh sách khách mời được không? Tôi sẽ không thể đến được.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Crossed off the list John.
Correct: Crossed John off the list. - Incorrect: Crossed the list John off.
Correct: Crossed John off the list. - Incorrect: Crossed him on the list.
Correct: Crossed him off the list.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “remove sb from sth” và “delete sb from sth,” nhưng “cross sb off sth” đặc biệt ngụ ý việc đánh dấu tên bằng một dấu gạch chéo hoặc đường kẻ. “Remove” mang tính tổng quát hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, trong khi “cross off” thường mang tính trực quan và liên quan đến danh sách.
Một cụm từ liên quan khác là “tick sb off,” nhưng nó có nghĩa là đánh dấu ai đó là đúng hoặc có mặt, điều này trái ngược với nghĩa ban đầu.
Các cụm từ thường gặp
- Cross sb off the list (Gạch tên ai đó khỏi danh sách)
- Cross sb off the guest list (Gạch tên ai đó khỏi danh sách khách mời)
- Cross sb off the attendance sheet (Gạch tên ai đó khỏi danh sách điểm danh)
- Cross sb off the roster (Loại ai đó khỏi danh sách)
- Cross sb off the schedule (Gạch tên ai đó khỏi lịch trình)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến cross sb off sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Have you finished the guest list for the party?
Anna: Bạn đã hoàn thành danh sách khách mời cho bữa tiệc chưa?
Mark: Yes, but I had to cross a few people off because they can’t come.
Mark: Vâng, nhưng tôi phải loại bỏ một vài người vì họ không thể đến được.
Anna: Oh, who did you cross off?
Anna: Ồ, bạn đã loại ai ra khỏi danh sách vậy?
Mark: Sarah and Tom. They said they have other plans.
Mark: Sarah và Tom. Họ nói rằng họ đã có kế hoạch khác rồi.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “cross sb off sth”:
- We had to ________ Mike ________ the team because he was injured.
- She ________ three names ________ the invitation list yesterday.
- Can you please ________ me ________ the attendance sheet?
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Cross sb off sth” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh không chính thức hoặc hàng ngày.
- Q: Cụm từ “cross sb off sth” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “cross” và “off.”
- Q: Sự khác biệt giữa “cross off” và “tick off” là gì? A: “Cross off” có nghĩa là gạch bỏ khỏi danh sách; “tick off” có nghĩa là đánh dấu đã hoàn thành hoặc đúng.
- Q: “Cross sb off sth” có thể dùng để chỉ việc loại bỏ các mục thay vì người không? A: Thông thường nó dùng để chỉ người, nhưng cũng có thể dùng cho các mục trong danh sách.
- Q: Những loại từ nào tham gia trong cụm từ “cross sb off sth”? A: “Cross” là động từ, “sb” (somebody) là tân ngữ, và “off” là một từ phụ tố.

