Ý nghĩa của “Cross sth off sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Cross sth off sth” có nghĩa là gì?

“Cross sth off sth” có nghĩa là gạch bỏ một mục trong danh sách để cho thấy nó đã hoàn thành hoặc không còn cần thiết nữa.

Giới thiệu

Cụm từ “cross sth off sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ việc hoàn thành, loại bỏ hoặc không còn liên quan đến điều gì đó nữa. Ví dụ, khi bạn hoàn thành một công việc trong danh sách việc cần làm, bạn sẽ cross it off the list. Hành động này giúp tổ chức công việc và theo dõi tiến độ. Hiểu được “cross sth off sth meaning” sẽ cải thiện khả năng nói về các hoạt động hàng ngày, kế hoạch và công việc đã hoàn thành bằng tiếng Anh. Nó thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng, làm cho cụm từ này trở nên linh hoạt cho người học ngôn ngữ.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: cross something off something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: kẻ một đường ngang qua mục trong danh sách để thể hiện nó đã hoàn thành hoặc bị loại bỏ.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Cross sth off sth” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và phần từ hoặc sau toàn bộ cụm từ.

    cross + something + off + something (e.g., cross the task off the list) cross off + something + (from) + something (e.g., cross off the task from the list)

Cả hai hình thức đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn.

Cách sử dụng “Cross sth off sth” như thế nào?

Sử dụng “cross sth off sth” khi nói về việc đánh dấu một mục đã hoàn thành hoặc loại bỏ khỏi danh sách. Thường thì nó liên quan đến một danh sách công việc, mục hoặc tên được viết ra hoặc ghi nhớ trong đầu. Cụm từ này nhấn mạnh tiến trình hoặc việc loại bỏ.

Các bối cảnh ví dụ bao gồm:

  • Completing chores on a checklist (Hoàn thành các công việc trong danh sách kiểm tra.)
  • Removing names from an attendance list (Loại bỏ tên khỏi danh sách điểm danh)
  • Finishing items on a shopping list (Hoàn thành các món trong danh sách mua sắm.)

Ví dụ

  • I finally crossed the last task off my to-do list. (Cuối cùng tôi cũng đã hoàn thành xong công việc cuối cùng trong danh sách việc cần làm của mình.)
  • She crossed off all the names of people who had RSVP’d. (Cô ấy đã gạch bỏ tất cả tên những người đã xác nhận tham dự.)
  • Cross the items off the shopping list as you buy them. (Gạch bỏ các món hàng trong danh sách mua sắm khi bạn đã mua chúng.)
  • We can cross off the broken chair from the repair list now. (Bây giờ chúng ta có thể gạch bỏ chiếc ghế hỏng khỏi danh sách sửa chữa.)
  • He crossed off the movie from his watchlist after seeing it. (Anh ấy đã gạch bỏ bộ phim khỏi danh sách xem của mình sau khi xem xong.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I crossed the off task from the list.
    Correct: I crossed the task off the list.
  • Incorrect: Cross something from off the list.
    Correct: Cross something off the list.
  • Incorrect: Cross off something the list.
    Correct: Cross off something from the list.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm:

  • Tick off sth:: Thông thường có nghĩa là đánh dấu một việc gì đó bằng dấu kiểm để cho biết nó đã hoàn thành. Thường dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh.
  • Strike sth out:: Có nghĩa là xóa hoặc loại bỏ một mục khỏi danh sách hoặc tài liệu, thường bằng cách kẻ một đường ngang qua nó.
  • Remove sth from sth:: Một cụm từ chung hơn mang nghĩa loại bỏ thứ gì đó khỏi danh sách hoặc vị trí.

Điểm khác biệt chính là “cross sth off sth” chỉ việc đánh dấu một mục đã hoàn thành hoặc loại bỏ bằng cách gạch một đường qua nó.

Các cụm từ thường gặp

  • cross an item off a list (gạch bỏ một mục trong danh sách)
  • cross a name off a list (gạch tên khỏi danh sách)
  • cross a task off a to-do list (gạch một công việc ra khỏi danh sách việc cần làm)
  • cross a date off the calendar (gạch bỏ một ngày trên lịch)
  • cross a word off a paper (gạch một từ trên giấy)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến cross sth off sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: Have you finished packing for the trip?
Anna: Cậu đã hoàn tất việc đóng gói cho chuyến đi chưa?

Ben: Yes, I crossed everything off my checklist.
Ben: Vâng, tôi đã đánh dấu xong tất cả các mục trong danh sách kiểm tra của mình.

Anna: Great! Did you cross off the charger?
Anna: Tuyệt! Bạn đã đánh dấu là đã chuẩn bị sạc chưa?

Ben: Absolutely, it’s in my bag.
Ben: Chắc chắn rồi, nó đang nằm trong túi của tôi.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of the phrasal verb:

After finishing the project, I __________ the last item __________ the list.

  • a) crossed / off
  • b) crossed off / from
  • c) crossed off / off

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “cross sth off sth” cho danh sách kỹ thuật số không? A: Có, bạn có thể dùng nó cho cả danh sách trên giấy và kỹ thuật số.
  • Q: “cross sth off sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng vẫn được chấp nhận trong nhiều tình huống trang trọng.
  • Q: Tôi có thể nói “cross off sth” mà không cần từ “sth” thứ hai không? A: Có, đôi khi đối tượng thứ hai được hiểu ngầm và được lược bỏ.
  • Q: Sự khác biệt giữa “cross off” và “tick off” là gì? A: “Cross off” có nghĩa là gạch bỏ, trong khi “tick off” có nghĩa là đánh dấu bằng dấu tích.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.