Ý nghĩa của “Come to sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Come to sth” có nghĩa là gì?

“Come to sth” có nghĩa là đạt đến một số lượng, tổng số hoặc quyết định nhất định sau khi tính toán hoặc xem xét. Cụm từ này thường được dùng khi nói về các khoản tiền, kết quả hoặc kết luận.

Giới thiệu

Cụm từ “come to sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, giúp diễn đạt ý tưởng về việc đạt đến một tổng số hoặc kết quả cụ thể. “Sth” là viết tắt của “something,” nghĩa là động từ này được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ, khi bạn cộng các con số hoặc món đồ, bạn có thể nói, “It comes to $50.” Điều này cho thấy tổng số sau khi cộng. Ý nghĩa của “come to sth” rất đơn giản nhưng rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về hóa đơn, quyết định hoặc kết quả cuối cùng. Hiểu cách sử dụng cụm từ này đúng cách sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và rõ ràng hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: come to something
  • Loại: Nội động từ có tân ngữ (cấu trúc ngoại động từ)
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Đạt đến tổng số, số lượng hoặc quyết định

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Come to sth” thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ giữa “come” và “to.”

    Correct pattern: come to + noun (e.g., come to a total, come to an agreement) Incorrect: come + noun + to

Nó thường được sử dụng trong thì hiện tại đơn, quá khứ hoặc tương lai.

  • It comes to $100. (Tổng cộng là 100 đô la.)
  • The bill came to £75. (Hóa đơn lên tới 75 bảng Anh.)
  • It will come to a decision soon. (Sẽ sớm đi đến một quyết định.)

Làm thế nào để sử dụng “Come to sth”?

Bạn sử dụng “come to sth” khi muốn nói về tổng số hoặc kết quả cuối cùng sau khi cộng, tính toán hoặc quyết định. Nó thường được dùng với:

  • Money or bills: “The total comes to $80.” (Tổng số tiền là 80 đô la.)
  • Decisions or conclusions: “We came to an agreement.” (Quyết định hoặc kết luận: “Chúng tôi đã đi đến một thỏa thuận.”)
  • Results or outcomes: “The discussion came to nothing.” (Cuộc thảo luận không đi đến kết quả gì.)

Cụm từ này giúp diễn đạt rõ ràng cách một điều gì đó cộng lại hoặc kết quả cuối cùng là gì.

Ví dụ

  • The bill comes to fifty dollars. (Hóa đơn tổng cộng là năm mươi đô la.)
  • After a long talk, they came to a decision. (Sau một cuộc trò chuyện dài, họ đã đi đến quyết định.)
  • The total cost comes to 120 euros. (Tổng chi phí lên tới 120 euro.)
  • What does the project come to in terms of expenses? (Dự án sẽ tốn bao nhiêu chi phí?)
  • The meeting came to an end at 5 p.m. (Cuộc họp kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The bill came fifty dollars to.
    Correct: The bill came to fifty dollars.
  • Incorrect: We come a decision to.
    Correct: We came to a decision.
  • Incorrect: It comes fifty dollars to.
    Correct: It comes to fifty dollars.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm:

  • Add up to:: Thông thường có nghĩa là tổng số tiền của một thứ gì đó. Ví dụ: “The bills add up to $200.” Điều này tương tự nhưng tập trung nhiều hơn vào tổng các phần thay vì kết quả cuối cùng.
  • Result in:: Thường được dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả. Ví dụ: “The argument resulted in a decision.”
  • Reach:: Dùng cho các quyết định hoặc thỏa thuận. Ví dụ: “Họ đã đạt được một thỏa thuận.”

“Come to sth” linh hoạt hơn, được dùng cho tổng số, quyết định hoặc kết quả, trong khi những từ khác cụ thể hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • Come to a total (Tổng cộng là)
  • Come to a decision (Đi đến một quyết định)
  • Come to an agreement (Đạt được một thỏa thuận)
  • Come to a conclusion (Đưa ra kết luận)
  • Come to a stop (Dừng lại hoàn toàn)
  • Come to terms (Đạt được thỏa thuận)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come to sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: How much is the bill?
Anna: Hóa đơn hết bao nhiêu tiền vậy?

Mark: It comes to $45, including tax.
Mark: Tổng cộng là 45 đô la, đã bao gồm thuế.

Anna: Great, I’ll pay my part. Did you guys come to a decision about the trip?
Anna: Tuyệt, tôi sẽ trả phần của mình. Các bạn đã thống nhất được quyết định về chuyến đi chưa?

Mark: Yes, we decided to go next weekend.
Mark: Vâng, chúng tôi đã quyết định sẽ đi vào cuối tuần tới.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “come to”:

  • The total cost __________ $150 after taxes.
  • After hours of discussion, they __________ an agreement.
  • The meeting __________ an end at 6 p.m.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Come to sth” có thể được dùng cho các quyết định không? A: Có, nó thường được dùng để mô tả việc đi đến các quyết định hoặc thỏa thuận.
  • Q: “Come to sth” có tách rời được không? A: Không, bạn không thể tách “come” và “to” ra với các từ khác.
  • Q: “Come to a total” có nghĩa là gì? A: Nó có nghĩa là đạt đến tổng số cuối cùng sau khi cộng các con số lại với nhau.
  • Q: “Come to sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “The bill came to $50.”
  • Q: “Come to” có giống với “add up to” không? A: Chúng tương tự nhưng “add up to” nhấn mạnh vào tổng số, trong khi “come to” còn có thể mang nghĩa đạt được quyết định hoặc kết luận.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.