Ý nghĩa của “Come out with sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Come out with sth” có nghĩa là gì?

“Come out with sth” có nghĩa là nói điều gì đó một cách đột ngột, thường là điều bất ngờ hoặc không ngờ tới. Nó cũng có thể có nghĩa là ra mắt hoặc công bố điều gì đó, như một sản phẩm hoặc tuyên bố.

Giới thiệu

Cụm từ “come out with sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường được dùng khi ai đó nói điều gì đó gây ngạc nhiên hoặc bất ngờ, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện hoặc thông báo. Ví dụ, nếu một người bạn đột ngột chia sẻ một ý kiến khác thường, bạn có thể nói họ “came out with” ý kiến đó. Ngoài việc nói, cụm từ này còn chỉ việc phát hành một thứ gì đó mới, như sách, phim hoặc sản phẩm. Hiểu được “come out with sth meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các tình huống khác nhau. Cụm từ này làm cho cuộc trò chuyện thêm sinh động và khiến tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên, lưu loát hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: come out with something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Nói điều gì đó gây bất ngờ hoặc phát hành một thứ gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Come out with sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) sau “come out with” hoặc giữa “come out” và “with.”

    Subject + come out with + object Subject + come out + object + with

Ví dụ:

  • She came out with a strange comment. (Cô ấy đã nói ra một bình luận kỳ lạ.)
  • He came out a surprising statement with. (Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố gây ngạc nhiên.)
  • (less common but possible in some contexts)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Come out with sth”?

Dùng “come out with sth” khi ai đó nói điều gì đó bất ngờ hoặc gây sốc trong cuộc trò chuyện. Nó thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sốc trước phát biểu đó. Cụm từ này cũng được dùng khi nói về việc ra mắt một thứ gì đó mới như sách, sản phẩm hoặc thông báo.

Trong tiếng Anh nói, nó nhấn mạnh những gì đang được nói, cho thấy thông tin đó không được mong đợi trước.

Ví dụ

  • He came out with a brilliant idea during the meeting. (Anh ấy đã nảy ra một ý tưởng tuyệt vời trong cuộc họp.)
  • She suddenly came out with the truth about the incident. (Cô ấy đột ngột tiết lộ sự thật về vụ việc.)
  • The company came out with a new smartphone last week. (Công ty đã ra mắt một chiếc điện thoại thông minh mới vào tuần trước.)
  • They came out with a surprising announcement yesterday. (Họ đã đưa ra một thông báo gây bất ngờ vào ngày hôm qua.)
  • Come out with sth in a sentence: He came out with a joke that made everyone laugh. (Anh ấy bất ngờ kể một câu chuyện cười khiến mọi người đều bật cười.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: She came with out a reason.
  • Correct: She came out with a reason.
  • Incorrect: They came out something with new.
  • Correct: They came out with something new.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “say,” “blurt out,” và “bring up.”

  • Say:: Nói chung hơn, đơn giản có nghĩa là nói chuyện.
  • Blurt out:: Nói điều gì đó đột ngột mà không suy nghĩ.
  • Bring up:: Bắt đầu nói về một chủ đề.

“Come out with sth” thường ngụ ý sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ, trong khi “bring up” mang tính trung lập hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • Come out with a statement (“Come out with a statement”)
  • Come out with an idea (Nảy ra một ý tưởng)
  • Come out with the truth (Thật thà nói ra sự thật)
  • Come out with a product (Ra mắt một sản phẩm)
  • Come out with a joke (Nói ra một câu chuyện cười)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come out with sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you hear what Tom said in the meeting?
Anna: Cậu có nghe Tom nói gì trong cuộc họp không?

Ben: No, what did he come out with?
Ben: Không, anh ấy đã nói ra điều gì vậy?

Anna: He came out with a plan to finish the project early.
Anna: Anh ấy đã đưa ra một kế hoạch để hoàn thành dự án sớm hơn.

Ben: Wow, that’s unexpected!
Ben: Chà, thật bất ngờ đấy!

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) She came out with a surprising announcement.
  • b) She came with out a surprising announcement.
  • c) She came out surprising with an announcement.

Answer: a) She came out with a surprising announcement.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Come out with” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, đặc biệt khi nói đến việc phát hành sản phẩm hoặc tuyên bố.
  • Q:”Come out with” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách động từ và giới từ ra với tân ngữ.
  • Q:”Come out with” trong tiếng lóng có nghĩa là gì? Nó thường có nghĩa là nói ra điều gì đó gây ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
  • Q:Có thể ám chỉ việc ra mắt một sản phẩm không? Có, các công ty “come out with” sản phẩm hoặc phiên bản mới.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.