“Come for sth” nghĩa là gì?
“Come for sth” có nghĩa là đến với mục đích lấy, nhận hoặc tấn công một thứ gì đó. Nó thường ngụ ý việc đi đến một nơi nào đó để lấy hoặc đối mặt với một điều cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ “come for sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh mà bạn sẽ nghe trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và thấy trong văn viết. “Sth” là viết tắt của “something” (một thứ gì đó), có nghĩa là cụm từ này đề cập đến việc đến để lấy hoặc xử lý một vật cụ thể. Hiểu được ý nghĩa của “come for sth” giúp bạn nhận ra khi ai đó đến để nhận, lấy lại hoặc đôi khi thách thức một vật hoặc người. Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, chẳng hạn như khi một người bạn “come for sth” một cuốn sách bạn đã cho họ mượn, hoặc khi ai đó đến để họp hoặc tranh luận. Học cách sử dụng “come for sth” đúng sẽ cải thiện khả năng nói tiếng Anh của bạn và làm cho cách nói của bạn tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: come for something (come for sth)
- Loại: Nội động từ + giới từ + tân ngữ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa: Đến để lấy, nhận hoặc đối mặt với điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “come for sth” thường không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “come” và “for.” Tân ngữ luôn đứng sau “for.”
Mẫu hình:
-
Subject + come + for + something
- Example: She came for her keys. (Cô ấy đến lấy chìa khóa của mình.)
Bởi vì “for” là một giới từ, cụm từ này hoạt động như một cụm giới từ, và tân ngữ phải đứng sau “for.”
Làm thế nào để sử dụng “Come for sth”?
Bạn dùng “come for sth” khi ai đó đến với một mục đích rõ ràng liên quan đến “điều gì đó.” Điều này có thể là lấy một món đồ, tham dự một cuộc họp, hoặc thậm chí đối mặt với ai đó.
- To get or pick up something: “He came for his package.” (Anh ấy đến lấy gói hàng của mình.)
- To attend or participate: “They came for the presentation.” (Họ đến để tham dự buổi thuyết trình.)
- To confront or attack: “The dog came for the intruder.” (Con chó lao tới tấn công kẻ đột nhập.)
Ngữ cảnh thường làm rõ ý nghĩa chính xác.
Ví dụ
- She came for her coat after the party. (Cô ấy đến lấy áo khoác sau bữa tiệc.)
- The police came for the suspect last night. (Cảnh sát đã đến bắt nghi phạm vào đêm qua.)
- My friends came for dinner at 7 p.m. (Bạn bè tôi đến ăn tối lúc 7 giờ tối.)
- He came for the job interview on time. (Anh ấy đến đúng giờ để phỏng vấn xin việc.)
- The cat came for the mouse quietly. (Con mèo lặng lẽ đến để bắt con chuột.)
Những ví dụ này cho thấy các cách khác nhau để sử dụng cụm từ “come for sth” trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: They came for quickly the documents.
Correct: They came for the documents quickly. - Incorrect: She came something for.
Correct: She came for something. - Incorrect: He comes for to get the book.
Correct: He comes for the book.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Come for sth và Go for sth: “Come for sth” ngụ ý di chuyển về phía người nói hoặc người nghe, trong khi “go for sth” có nghĩa là di chuyển ra xa người nói để lấy một thứ gì đó.
Come for sth và Fetch sth: “Fetch” có nghĩa là đi lấy và mang cái gì đó về, thường dùng cho đồ vật, trong khi “come for sth” nhấn mạnh việc đến với ý định lấy hoặc đối mặt với điều gì đó.
Come for sth và Pick up sth: “Pick up” cụ thể có nghĩa là lấy hoặc nhấc một vật gì đó, thường là vật lý, trong khi “come for sth” có phạm vi rộng hơn và có thể bao gồm việc tham dự hoặc đối mặt.
Các cụm từ thường gặp
- Come for help (Đến để nhận sự giúp đỡ)
- Come for dinner (Đến ăn tối)
- Come for a meeting (Đến để họp)
- Come for the package (Đến lấy gói hàng)
- Come for the interview (Đến để phỏng vấn)
- Come for revenge (Đến để trả thù)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến come for sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Did Tom come for his laptop?
Anna: Tom đã đến lấy máy tính xách tay của anh ấy chưa?
John: Yes, he arrived this morning to pick it up.
John: Vâng, anh ấy đã đến sáng nay để lấy nó.
Anna: Great! I hope everything went well.
Anna: Tuyệt quá! Tôi hy vọng mọi việc đã diễn ra suôn sẻ.
John: It did. He really needed it for his project.
John: Đúng vậy. Anh ấy thực sự cần nó cho dự án của mình.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “come for sth”:
- She ________ for her passport at the airport.
- The guests ________ for the wedding ceremony.
- They ________ for the meeting early this morning.
Câu hỏi thường gặp
- “Come for sth” nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đến với mục đích lấy, nhận hoặc đối mặt với một thứ gì đó.
- Cụm từ “come for sth” có tách rời được không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “for.”
- “Come for sth” có thể nghĩa là tấn công không? Có, nó có thể nghĩa là đối đầu hoặc tấn công ai đó hoặc điều gì đó.
- Sự khác biệt giữa “come for sth” và “go for sth” là gì? “Come for sth” ngụ ý di chuyển về phía người nói, trong khi “go for sth” có nghĩa là di chuyển ra xa.
- Tôi có thể sử dụng “come for sth” trong văn viết trang trọng không? Vâng, cụm từ này phù hợp trong cả tiếng Anh nói và viết.

