Ý nghĩa của “Close sth down” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Close sth down” có nghĩa là gì?

“Close sth down” có nghĩa là ngừng hoàn toàn một doanh nghiệp, dịch vụ hoặc hoạt động, thường bằng cách đóng cửa hoặc ngừng hoạt động.

Giới thiệu

Cụm động từ “close sth down” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động kết thúc hoặc ngừng hoạt động của một doanh nghiệp, công ty, cửa hàng hoặc bất kỳ hoạt động tổ chức nào. Khi bạn “close something down,” nghĩa là bạn đóng cửa nó vĩnh viễn hoặc tạm thời, khiến nó không còn hoạt động hoặc mở cửa nữa. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống hàng ngày, đặc biệt khi nói về các công ty, cửa hàng hoặc nhà máy ngừng hoạt động. Hiểu được “close sth down meaning” giúp người học giao tiếp rõ ràng về việc đóng cửa doanh nghiệp hoặc gián đoạn dịch vụ.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: close something down
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: ngừng hoạt động hoàn toàn của một thứ gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Close sth down” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “close” và “down,” hoặc sau “down.”

  • close something down (correct) – e.g., The company closed the factory down. (đóng cửa một cái gì đó – ví dụ, Công ty đã đóng cửa nhà máy.)
  • close down something (also correct) – e.g., The company closed down the factory. (đóng cửa một cái gì đó (cũng đúng) – ví dụ, Công ty đã đóng cửa nhà máy.)

Cả hai cách đều chấp nhận được, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ là phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng “Close sth down”?

Sử dụng cụm từ “close sth down” khi nói về việc kết thúc hoạt động của một doanh nghiệp, dịch vụ hoặc sự kiện. Nó thường ám chỉ việc đóng cửa vĩnh viễn nhưng cũng có thể có nghĩa là tạm thời ngừng hoạt động. Cụm từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức liên quan đến thương mại, hành động của chính phủ hoặc thậm chí là các sự kiện.

Các ví dụ về bối cảnh bao gồm:

  • A shop closing due to low sales (Một cửa hàng đóng cửa vì doanh số thấp.)
  • A government shutting down an illegal operation (Chính phủ đóng cửa một hoạt động phi pháp.)
  • A factory stopping production (Một nhà máy ngừng hoạt động sản xuất.)

Ví dụ

  • The city decided to close the nightclub down because of noise complaints. (Thành phố đã quyết định đóng cửa câu lạc bộ đêm vì có nhiều khiếu nại về tiếng ồn.)
  • After many losses, the company had to close the factory down. (Sau nhiều lần thua lỗ, công ty đã phải đóng cửa nhà máy.)
  • The government closed down the website for violating the rules. (Chính phủ đã đóng cửa trang web vì vi phạm quy định.)
  • Many small stores are closing down during the economic crisis. (Nhiều cửa hàng nhỏ đang phải đóng cửa trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.)
  • They closed down the event early due to bad weather. (Họ đã kết thúc sự kiện sớm vì thời tiết xấu.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The company closed down the.
  • Correct: The company closed the factory down.
  • Incorrect: We close down always the shop on Sundays.
  • Correct: We always close the shop down on Sundays.

Hãy nhớ thêm tân ngữ (một vật gì đó) khi sử dụng cụm động từ này.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “shut down” và “shut sth down.” Cả hai đều có nghĩa là ngừng hoạt động nhưng “shut down” thường được dùng hơn trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức, như máy móc hoặc máy tính.

Ví dụ: Họ tắt máy tính để bảo trì. Họ đã đóng cửa nhà máy vào năm ngoái.

“Close down” thường được dùng cho các doanh nghiệp hoặc dịch vụ, trong khi “shut down” có thể áp dụng cho máy móc hoặc hệ thống.

Các cụm từ thường gặp

  • close a business down (đóng cửa một doanh nghiệp)
  • close a factory down (đóng cửa một nhà máy)
  • close a shop down (đóng cửa một cửa hàng)
  • close a company down (đóng cửa một công ty)
  • close a website down (đóng cửa một trang web)
  • close a school down (đóng cửa một trường học)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến close sth down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you hear about the bookstore? They’re closing it down next month.
Anna: Cậu có nghe tin về hiệu sách không? Họ sẽ đóng cửa nó vào tháng tới.

Ben: Really? That’s sad. It was my favorite place to buy books.
Ben: Thật sao? Thật buồn quá. Đó là nơi mình thích nhất để mua sách.

Anna: Yeah, the owner said sales were too low, so they have to close it down.
Anna: Vâng, chủ cửa hàng nói doanh số quá thấp nên họ phải đóng cửa.

Ben: I guess I should visit before it’s all closed.
Ben: Tôi đoán mình nên đến thăm trước khi mọi thứ đóng cửa hết rồi.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “close sth down”:

  1. The local cafe _______ last week because of the new mall.
    • a) closed down
    • b) closed
    • c) close down
  2. The government _______ the illegal site yesterday.
    • a) close down
    • b) closed down
    • c) closes down
  3. They are planning to _______ the factory by the end of the year.
    • a) close down
    • b) close
    • c) closing down

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Close sth down” có thể dùng cho việc đóng cửa tạm thời không? A: Có, nhưng nó thường có nghĩa là đóng cửa vĩnh viễn.
  • Q: “Close sth down” có tách được không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “close” và “down.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “close down” và “shut down” là gì? A: “Close down” chủ yếu dùng cho doanh nghiệp, còn “shut down” có thể dùng cho máy móc hoặc dịch vụ.
  • Q: Tôi có thể nói “close down the shop” được không? A: Vâng, câu đó đúng rồi.
  • Q: “Close sth down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.