Ý nghĩa của cụm từ “Close sth off”, ví dụ và cách sử dụng động từ cụm

“Close sth off” có nghĩa là gì?

“Close sth off” có nghĩa là chặn hoặc bịt kín một khu vực hoặc không gian để không ai có thể vào hoặc ra. Nó cũng có thể có nghĩa là kết thúc hoặc hoàn thành điều gì đó bằng cách ngừng mọi hoạt động tiếp theo.

Giới thiệu

Cụm từ “close sth off” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường dùng để chỉ việc ngăn chặn lối vào một nơi nào đó bằng cách chặn hoặc bịt kín. Ví dụ, một con đường có thể được “close off” trong suốt lễ diễu hành để ngăn xe cộ đi qua. Nó cũng có thể mang nghĩa kết thúc một công việc hoặc cuộc trò chuyện để không có gì thêm được bổ sung hay bàn luận. Hiểu được ý nghĩa của “close sth off” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong tiếng Anh hàng ngày. Nó rất hữu ích trong nhiều tình huống, từ mô tả không gian vật lý đến kết thúc các cuộc thảo luận hay dự án.

Quick Info Box

  • Cụm động từ: close sth off → đóng cái gì đó lại
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Chặn hoặc bịt kín một nơi; kết thúc hoặc dừng lại một việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Close sth off” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “close” và “off” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

  • Close the road off. (Đóng đường lại.)
  • Close off the road. (Phong tỏa con đường.)

Cả hai hình thức đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn khi đối tượng là danh từ.

Làm thế nào để sử dụng “Close sth off”?

Bạn dùng “close sth off” khi muốn nói về việc chặn hoặc bịt kín một khu vực hoặc không gian. Nó cũng được dùng khi kết thúc hoặc hoàn thành một việc gì đó, chẳng hạn như một cuộc thảo luận hoặc một phần công việc.

Ví dụ, nếu một tòa nhà không an toàn, chính quyền có thể phong tỏa nó để ngăn mọi người vào. Hoặc, nếu một cuộc họp đã kết thúc, ai đó có thể nói, “Hãy Close off chủ đề này.”

Ví dụ

  • The police closed off the street after the accident. (Cảnh sát đã phong tỏa con đường sau vụ tai nạn.)
  • They closed the park off for maintenance last week. (Tuần trước, họ đã đóng cửa công viên để bảo trì.)
  • Before leaving, she closed off the project by sending a final report. (Trước khi rời đi, cô ấy đã hoàn tất dự án bằng cách gửi báo cáo cuối cùng.)
  • We need to close off that part of the building during renovations. (Chúng ta cần phong tỏa khu vực đó của tòa nhà trong suốt quá trình cải tạo.)
  • Can you close off the conversation? I have other work to do. (Bạn có thể kết thúc cuộc trò chuyện được không? Tôi còn việc khác phải làm.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: Close off the door.
  • Correct: Close the door off.
  • Incorrect: We close off the discussion now.
  • Correct: We close the discussion off now.

Hãy nhớ rằng, khi dùng danh từ làm tân ngữ, cách tự nhiên hơn là tách động từ và trạng từ ra.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Close sth off và shut off: Cả hai đều có thể có nghĩa là chặn lối vào, nhưng “shut off” thường dùng để chỉ việc ngừng hoạt động của máy móc hoặc các tiện ích như nước hoặc điện.

Close sth off và block off: “Block off” thường có nghĩa là ngăn chặn lối đi bằng một vật thể, trong khi “close sth off” còn có thể mang ý nghĩa niêm phong hoặc hoàn thành một việc gì đó.

“Seal off” mang nghĩa mạnh hơn và ngụ ý làm cho một khu vực hoàn toàn không thể tiếp cận được, thường vì lý do an toàn.

Các cụm từ thường gặp

  • Close off a street (Phong tỏa một con phố)
  • Close off a road (Đóng một con đường lại)
  • Close off a building (Phong tỏa một tòa nhà)
  • Close off an area (Phong tỏa một khu vực)
  • Close off a section (“Close off” một phần)
  • Close off a conversation (Kết thúc cuộc trò chuyện)
  • Close off a project (“Close off” một dự án)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến close sth off:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Why is the main entrance closed?
Anna: Tại sao lối vào chính lại bị chặn lại vậy?

Ben: They closed it off because of the construction work.
Ben: Họ đã phong tỏa khu vực đó vì công trình xây dựng.

Anna: Oh, I see. So we have to use the side door.
Anna: À, tôi hiểu rồi. Vậy chúng ta phải đi cửa bên.

Ben: Yes, and they’ll close off the entire floor tomorrow for cleaning.
Ben: Vâng, và họ sẽ phong tỏa toàn bộ tầng vào ngày mai để dọn dẹp.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) The police closed off the highway after the accident.
  • b) The police closed the highway off after the accident.
  • c) The police closed off the highway off after the accident.

Answer: a) and b) are correct. c) is incorrect.

Câu hỏi thường gặp

  • “Close sth off” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chặn hoặc bịt kín một khu vực hoặc hoàn thành một việc gì đó một cách hoàn toàn.
  • “Close sth off” có thể dùng cho các cuộc trò chuyện không? Có, nó có thể có nghĩa là kết thúc hoặc chấm dứt một cuộc thảo luận.
  • “Close sth off” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “close” và “off” hoặc sau cụm từ này.
  • Sự khác biệt giữa “close off” và “block off” là gì? “Close off” có thể nghĩa là kết thúc hoặc bịt kín, trong khi “block off” thường có nghĩa là ngăn chặn truy cập về mặt vật lý.
  • Tôi có thể nói “close off the door” được không? Tốt hơn bạn nên nói “close the door off” vì động từ này có thể tách ra được.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.