“Clean sth out” có nghĩa là gì?
“Clean sth out” có nghĩa là loại bỏ mọi thứ khỏi một nơi hoặc vật chứa, thường là một cách kỹ lưỡng và hoàn toàn.
Giới thiệu
Cụm từ “clean sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được dùng khi ai đó lấy hết mọi thứ ra khỏi một nơi nào đó, như một căn phòng, chiếc hộp, hoặc thậm chí là tài khoản ngân hàng. Cụm từ này rất linh hoạt và có thể mô tả việc dọn dẹp vật lý hoặc lấy hết mọi thứ đi, đôi khi nhanh chóng hoặc mạnh mẽ. Hiểu được ý nghĩa của “clean sth out” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, dù là nói về việc dọn dẹp hay làm trống hoàn toàn một vật gì đó. Hướng dẫn này giải thích cách dùng “clean sth out” đúng cách với các ví dụ thực tế và những lỗi thường gặp cần tránh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Clean something out
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Loại bỏ tất cả các vật dụng khỏi một nơi hoặc một thùng chứa
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Clean sth out” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa “clean” và “out,” hoặc sau “out.”
-
Clean + object + out — Clean the closet out.
Clean out + object — Clean out the closet.
Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Làm thế nào để sử dụng “Clean sth out”?
Sử dụng “clean sth out” khi bạn muốn diễn đạt việc loại bỏ mọi thứ khỏi một nơi cụ thể, thường để làm cho nó gọn gàng hoặc trống rỗng. Nó có thể ám chỉ các không gian vật lý như phòng hoặc hộp đựng, hoặc thậm chí những thứ trừu tượng như tài khoản hoặc cổ phiếu.
Các bối cảnh ví dụ bao gồm:
- Cleaning a messy drawer (Dọn dẹp ngăn kéo bừa bộn)
- Emptying a refrigerator (Làm sạch và dọn trống tủ lạnh.)
- Removing all money from a bank account (Rút hết toàn bộ tiền trong tài khoản ngân hàng.)
- Taking all items from a shelf (Lấy hết tất cả các món đồ trên kệ ra ngoài.)
Ví dụ
- We need to clean the garage out before the new car arrives. (Chúng ta cần dọn dẹp sạch sẽ gara trước khi chiếc xe mới đến.)
- She cleaned out her closet and donated all the old clothes. (Cô ấy dọn dẹp tủ quần áo và quyên góp hết tất cả những bộ quần áo cũ.)
- The burglars cleaned out the safe during the robbery. (Bọn trộm đã lấy hết tiền trong két sắt trong lúc vụ cướp xảy ra.)
- He cleaned out his savings account to pay for the trip. (Anh ấy đã rút hết tiền trong tài khoản tiết kiệm để trả cho chuyến đi.)
- Clean sth out in a sentence: “I decided to clean my desk out to find the missing papers.” (Tôi quyết định dọn dẹp bàn làm việc để tìm những tài liệu bị thất lạc.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I cleaned out the fridge it.
Correct: I cleaned the fridge out. - Incorrect: She cleaned out everything the drawer.
Correct: She cleaned everything out of the drawer. - Incorrect: They cleaned out the bank account all.
Correct: They cleaned out all the money from the bank account.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “clear out,” “empty out,” và “clean up.”
- Clear out:: Thường có nghĩa là rời khỏi một nơi hoặc lấy đi các vật dụng, nhưng cũng có thể có nghĩa là sơ tán.
- Empty out:: Tập trung nhiều hơn vào việc làm cho một thùng chứa hoặc không gian trở nên trống rỗng, thường bằng cách loại bỏ các vật chứa bên trong.
- Clean up:: Bao gồm việc làm cho một nơi gọn gàng và ngăn nắp, không nhất thiết phải dọn sạch mọi thứ.
“Clean sth out” ngụ ý việc loại bỏ kỹ lưỡng hoặc hoàn toàn hơn so với những động từ này.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
- Clean the closet out (Dọn sạch tủ quần áo đi)
- Clean the garage out (Dọn sạch nhà để xe đi.)
- Clean the fridge out (Dọn sạch tủ lạnh đi)
- Clean the drawer out (Dọn sạch ngăn kéo đó đi)
- Clean the safe out (Dọn sạch két sắt.)
- Clean the bank account out (Rút hết tiền trong tài khoản ngân hàng ra)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến clean sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: The kitchen is so messy. Should we clean it out today?
Anna: Nhà bếp bừa bộn quá. Chúng ta nên dọn dẹp sạch sẽ hôm nay không?
Tom: Yes, let’s clean the fridge out first. It’s full of old food.
Tom: Vâng, trước tiên chúng ta hãy dọn sạch tủ lạnh đi. Nó đầy thức ăn cũ rồi.
Anna: Good idea. After that, we can clean the pantry out.
Anna: Ý hay đấy. Sau đó, chúng ta có thể dọn sạch kho thực phẩm.
Tom: Perfect. It will feel great to have everything fresh and organized.
Tom: Tuyệt vời. Sẽ rất tuyệt khi mọi thứ đều sạch sẽ và gọn gàng.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “clean sth out”:
- I need to ________ my desk ________ before starting the new project.
- They ________ the old warehouse ________ last weekend.
- She decided to ________ her bank account ________ to pay for the repairs.
- We should ________ the refrigerator ________; it smells bad.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Clean sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày, mang tính không trang trọng và bán trang trọng.
- Q: “Clean sth out” có thể được dùng cho tiền không? A: Có, nó có thể có nghĩa là rút hết tiền khỏi một tài khoản.
- Q: Cụm từ “clean sth out” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “clean” và “out” hoặc sau “out.”
- Q: Nó có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “She cleaned the closet out yesterday.”
- Q: Sự khác biệt giữa “clean out” và “clean up” là gì? A: “Clean out” có nghĩa là loại bỏ hết mọi thứ, trong khi “clean up” có nghĩa là dọn dẹp cho gọn gàng nhưng không nhất thiết phải làm trống.

