Ý nghĩa của “Clean sb out of sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Clean sb out of sth” có nghĩa là gì?

“Clean sb out of sth” có nghĩa là lấy hoặc lấy hết tiền hoặc tài sản của ai đó, thường để lại cho họ không còn gì. Nó thường ngụ ý rằng hành động đó được thực hiện một cách không công bằng hoặc hoàn toàn.

Giới thiệu

Cụm từ “clean sb out of sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được dùng để mô tả những tình huống khi ai đó bị mất hết tiền hoặc tài sản sau khi người khác lấy hết mọi thứ. Ý nghĩa của “clean sb out of sth” tập trung vào việc bị rỗng túi về mặt tài chính hoặc vật chất. Cách diễn đạt này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thua bạc, trộm cắp hoặc các giao dịch không công bằng. Hiểu cách sử dụng cụm từ này đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng. Nó rất hữu ích cho người học muốn mô tả các tình huống liên quan đến mất mát, đặc biệt khi mất mát đó là toàn bộ hoặc nghiêm trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: clean sb out of sth (lấy sạch tiền hoặc tài sản của ai đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: lấy hết tiền hoặc tài sản của ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “clean sb out of sth” là ngoại động từ, nghĩa là nó cần một tân ngữ. Nó có thể tách rời ở chỗ tân ngữ có thể đứng sau cụm từ, nhưng cụm từ này thì cố định.

    Subject + clean + somebody + out of + something
  • Example: They cleaned him out of his savings. (Họ đã lấy sạch số tiền tiết kiệm của anh ấy.)

Bạn không thể tách “out of” ra khỏi cụm từ, vì vậy đừng nói “clean sb out his savings of.”

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Clean sb out of sth”?

Bạn dùng cụm từ “clean sb out of sth” khi muốn nói rằng ai đó đã lấy hết tiền hoặc tài sản của người khác. Điều này có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như:

  • Gambling: losing all your money (Cờ bạc: bị thua sạch tiền.)
  • Theft: being robbed (Trộm cắp: bị lấy hết tài sản.)
  • Business: unfair deals or scams (Kinh doanh: các giao dịch không công bằng hoặc lừa đảo.)

Cụm từ này nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn, thường khiến người đó không còn gì.

Ví dụ

  • The casino cleaned him out of his entire paycheck. (Sòng bạc đã khiến anh ta mất sạch toàn bộ tiền lương.)
  • She was cleaned out of her inheritance by dishonest relatives. (Cô ấy đã bị những người thân không trung thực chiếm đoạt hết toàn bộ tài sản thừa kế.)
  • He cleaned me out of all my savings in the stock market. (Anh ta đã làm tôi mất hết toàn bộ số tiền tiết kiệm trong thị trường chứng khoán.)
  • After the robbery, they cleaned the family out of their valuables. (Sau vụ cướp, chúng đã lấy hết tất cả tài sản quý giá của gia đình đó.)
  • Don’t let anyone clean you out of your money in that deal. (Đừng để ai đó lừa hết tiền của bạn trong thương vụ đó.)

Những ví dụ này cho thấy các cách khác nhau để sử dụng cụm từ “clean sb out of sth in a sentence” một cách tự nhiên.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: He cleaned out of me all my money.
    Correct: He cleaned me out of all my money.
  • Incorrect: They cleaned her of her jewelry out.
    Correct: They cleaned her out of her jewelry.
  • Incorrect: She cleaned me out all my cash.
    Correct: She cleaned me out of all my cash.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm:

  • Rob sb of sth:: Ăn cắp thứ gì đó từ ai đó. “Rob” tập trung vào hành vi trộm cắp, trong khi “clean out” ngụ ý lấy hết mọi thứ.
  • Strip sb of sth:: Lấy đi thứ gì đó quan trọng, thường là đặc quyền hoặc danh hiệu, thay vì tiền bạc hay tài sản.
  • Take sb for all they’ve got:: Cụm từ thông dụng mang nghĩa lừa đảo hoặc lừa gạt ai đó hoàn toàn.

“Clean sb out of sth” mạnh mẽ và toàn diện hơn nhiều so với chỉ “lấy” hay “ăn cắp.”

Các cụm từ thường gặp

  • Clean sb out of money (Lấy sạch tiền của ai đó)
  • Clean sb out of savings (Lấy sạch tiền tiết kiệm của ai đó)
  • Clean sb out of inheritance (Lấy sạch tài sản thừa kế của ai đó)
  • Clean sb out of valuables (Lấy sạch đồ quý giá của ai đó)
  • Clean sb out of possessions (Lấy sạch tài sản của ai đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến clean sb out of sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: Did you hear about Tom? He lost all his money at the poker game last night.
Anna: Cậu có nghe về Tom không? Tối qua cậu ấy đã bị thua sạch tiền trong ván bài poker.

Ben: Yeah, the other players cleaned him out of everything he had.
Ben: Ừ, những người chơi khác đã lấy hết sạch mọi thứ anh ta có.

Anna: That’s terrible! He must be devastated.
Anna: Thật kinh khủng! Anh ấy chắc hẳn đang rất đau lòng.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of the phrase:

  • The thief ______ me ______ my wallet and phone.
  • After the bad investment, she was ______ out of all her savings.
  • Be careful not to let anyone ______ you ______ your money in that deal.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Clean sb out of sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng có thể dùng trong các tình huống trang trọng để mô tả sự mất mát hoàn toàn.
  • Q:Nó có thể được dùng cho những thứ khác ngoài tiền không? Có, nó cũng có thể ám chỉ tài sản hoặc đồ quý giá.
  • Q:Cụm từ này có mang nghĩa tiêu cực không? Thường thì có, vì nó ngụ ý mất mát không công bằng hoặc hoàn toàn.
  • Q:Tôi có thể nói “clean me out” không? Có, người ta thường nói “They cleaned me out of my money.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.