“Clean sth off sth” có nghĩa là gì?
“Clean sth off sth” có nghĩa là loại bỏ bụi bẩn, bụi hoặc các chất không mong muốn khỏi bề mặt của một vật gì đó.
Giới thiệu
Cụm động từ “clean sth off sth” thường được sử dụng khi nói về việc loại bỏ bụi bẩn hoặc vết bẩn khỏi một vật thể hoặc bề mặt. Cụm từ này gồm hai phần: “clean,” có nghĩa là làm cho thứ gì đó sạch sẽ, không còn bụi bẩn, và “off,” chỉ bề mặt mà bụi bẩn được loại bỏ khỏi đó. Hiểu rõ ý nghĩa của “clean sth off sth” rất quan trọng vì nó giúp bạn mô tả các hành động làm sạch một cách rõ ràng và tự nhiên. Bạn có thể dùng cụm từ này trong nhiều tình huống hàng ngày, như lau bàn, lau bùn trên giày, hoặc quét bụi trên màn hình. Đây là một cách diễn đạt thiết thực và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “clean something off something”
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ bụi bẩn hoặc vết bẩn trên bề mặt của vật gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Clean sth off sth” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa “clean” và “off” hoặc sau “off.” Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn.
-
Clean + object + off + surface (more common): She cleaned the dust off the table.
Clean + off + object + surface (less common): She cleaned off the dust from the table.
Lưu ý: Từ “sth” là viết tắt của “something,” thường chỉ đến bụi bẩn hoặc vật liệu không mong muốn bị loại bỏ, trong khi “sth” thứ hai là bề mặt hoặc vật thể được làm sạch.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Clean sth off sth”?
Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn mô tả hành động loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc dấu vết khỏi một bề mặt. Nó rất phù hợp để nói về các công việc dọn dẹp hàng ngày.
Ví dụ về các tình huống bao gồm:
- Cleaning mud off shoes after walking outside (Lau sạch bùn trên giày sau khi đi bộ ngoài trời.)
- Wiping off dust from furniture (Lau sạch bụi trên đồ nội thất.)
- Removing paint spots from a wall (Lau sạch những vết sơn trên tường.)
Bạn có thể sử dụng các vật thể và bề mặt khác nhau với cụm từ này để phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ
- She cleaned the mud off her boots before entering the house. (Cô ấy đã lau sạch bùn trên đôi ủng trước khi vào nhà.)
- Can you clean the dust off the bookshelf? It looks dirty. (Bạn có thể lau sạch bụi trên kệ sách được không? Nó trông bẩn quá.)
- He cleaned the paint off the window carefully. (Anh ấy cẩn thận lau sạch lớp sơn trên cửa sổ.)
- Don’t forget to clean the crumbs off the table after lunch. (Đừng quên lau sạch những mảnh vụn trên bàn sau bữa trưa.)
- They cleaned the dirt off the car after the road trip. (Họ đã lau sạch bụi bẩn trên xe sau chuyến đi đường dài.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “clean sth off sth in a sentence” một cách rõ ràng và tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Clean off the mud your shoes.
Correct: Clean the mud off your shoes. - Incorrect: She cleaned the table off dust.
Correct: She cleaned the dust off the table. - Incorrect: Clean the dirt from off the floor.
Correct: Clean the dirt off the floor.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Wipe off:: Thông thường liên quan đến việc sử dụng khăn hoặc tay để nhẹ nhàng loại bỏ một vật gì đó. “Clean sth off sth” mang tính tổng quát hơn và có thể bao gồm việc rửa hoặc chà xát.
- Brush off:: Ngụ ý sử dụng bàn chải hoặc tay để loại bỏ bụi bẩn. Cách này ít trang trọng hơn và thường dùng cho việc làm sạch nhẹ.
- Scrape off:: Có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó bị dính hoặc cứng bằng một dụng cụ. Nó mạnh mẽ hơn “clean off.”
Trong khi tất cả những cách này đều có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó, “clean sth off sth” là cách linh hoạt nhất để sử dụng hàng ngày.
Các cụm từ thường gặp
- Clean the dust off the shelf (Lau sạch bụi trên kệ đi.)
- Clean the mud off the shoes (Lau sạch bùn trên đôi giày.)
- Clean the paint off the wall (Lau sạch lớp sơn trên tường đi.)
- Clean the crumbs off the table (Lau sạch những mảnh vụn trên bàn đi.)
- Clean the dirt off the car (Lau sạch bụi bẩn trên xe ô tô.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến clean sth off sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Your hands are dirty! Can you clean the mud off before dinner?
Anna: Tay bạn bẩn kìa! Bạn có thể lau sạch bùn trước khi ăn tối được không?
Ben: Sure! I’ll clean it off the kitchen sink.
Ben: Chắc chắn rồi! Tôi sẽ lau sạch nó trên bồn rửa bát.
Anna: Thanks! The table also needs cleaning. There are crumbs everywhere.
Anna: Cảm ơn! Cái bàn cũng cần được lau sạch vì có vụn bánh rơi đầy khắp nơi.
Ben: No problem. I’ll clean the crumbs off the table after washing my hands.
Ben: Không sao đâu. Mình sẽ lau sạch vụn bánh trên bàn sau khi rửa tay.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “clean sth off sth”:
- She _______ the dust _______ the window this morning.
- Don’t forget to _______ the mud _______ your shoes before coming inside.
- We need to _______ the paint _______ the floor carefully.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Clean sth off sth” có thể dùng với chất lỏng không? A: Có, nếu bạn loại bỏ các vết bẩn hoặc vết đổ chất lỏng khỏi bề mặt.
- Q: “clean sth off sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Có thể để tân ngữ đứng sau “off” không? A: Có, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ, “clean off the dirt from the shoes.”
- Q: Sự khác biệt giữa “clean off” và “wipe off” là gì? A: “Wipe off” thường có nghĩa là dùng khăn hoặc tay để lau, trong khi “clean off” có thể bao gồm cả việc rửa hoặc chà xát.
- Q: Tôi có thể dùng “clean sth off sth” cho màn hình kỹ thuật số không? A: Có, ví dụ như “clean the fingerprints off the phone screen.”

