Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ “Chip sth off”

“Chip sth off” nghĩa là gì?

“Chip sth off” có nghĩa là loại bỏ một mảnh nhỏ từ một vật lớn hơn bằng cách gãy hoặc cắt nó ra.

Giới thiệu

Cụm động từ “chip sth off” thường được sử dụng khi nói về việc tách một phần nhỏ ra khỏi một vật cứng, như đá, gỗ hoặc băng. Hiểu được ý nghĩa của “chip sth off” giúp người học mô tả các hành động liên quan đến việc loại bỏ hoặc làm vỡ nhỏ. Cách diễn đạt này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về sửa chữa, thủ công hoặc các quá trình tự nhiên. Biết cách sử dụng cụm từ này đúng sẽ cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn và giúp bạn có thêm cách để mô tả các hành động vật lý một cách rõ ràng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: chip sth off (chip something off)
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Cấp độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa: Để bẻ hoặc cắt một mảnh nhỏ từ một vật lớn hơn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Chip sth off” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa “chip” và “off,” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

  • chip something off (chip cái gì đó off)
  • chip off something (bóc tách một phần của cái gì đó)

Ví dụ: “Anh ấy đã Chip a piece off the rock” hoặc “Anh ấy đã Chip off a piece of the rock.”

Làm thế nào để sử dụng “Chip sth off”?

Sử dụng “chip sth off” khi bạn muốn mô tả việc loại bỏ một phần nhỏ từ một vật thể rắn bằng cách bẻ hoặc cắt. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng trong một số ngữ cảnh. Vật thể mà bạn chip off thường là cứng hoặc rắn.

Các ngữ cảnh ví dụ bao gồm sửa chữa các vật dụng hỏng, làm thủ công, hoặc mô tả sự hao mòn tự nhiên.

Ví dụ

  • The sculptor chipped off a small piece of marble to shape the statue. (Nghệ nhân điêu khắc đã gọt bỏ một mảnh nhỏ đá cẩm thạch để tạo hình bức tượng.)
  • Be careful not to chip off the paint when you clean the wall. (Hãy cẩn thận để không làm bong tróc lớp sơn khi bạn lau tường.)
  • She chipped off some ice from the frozen lake to cool her drink. (Cô ấy gõ nhẹ một mảng băng từ hồ đóng băng để làm lạnh đồ uống của mình.)
  • He accidentally chipped off a corner of the glass vase. (Anh ấy vô tình làm mẻ một góc của chiếc bình thủy tinh.)
  • Chip sth off in a sentence: “I chipped off a bit of wood to fix the chair.” (Tôi đã gọt một mảnh gỗ nhỏ để sửa cái ghế.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I chipped off the whole of the rock.
    Correct: I chipped off a piece of the rock.
  • Incorrect: She chipped the wall off.
    Correct: She chipped off some paint from the wall.
  • Incorrect: Chip off the ice your drink.
    Correct: Chip off some ice for your drink.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm “break off,” “cut off,” và “knock off.” Tuy nhiên, “chip sth off” chỉ việc loại bỏ một mảnh nhỏ bằng cách gãy hoặc cắt nhẹ nhàng.

  • Break off:: Thông thường có nghĩa là tách một phần lớn hơn một cách đột ngột.
  • Cut off:: Ngụ ý sự tách biệt rõ ràng bằng cách sử dụng dụng cụ cắt.
  • Knock off:: Không trang trọng, thường có nghĩa là loại bỏ bằng cách đập.

“Chip sth off” nhẹ nhàng hơn và thường có quy mô nhỏ hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • chip off a piece of wood (bẻ một mảnh gỗ ra)
  • chip off some paint (bóc một chút sơn ra)
  • chip off a bit of stone (chip off một mảnh đá nhỏ)
  • chip off ice (bẻ một mảnh đá)
  • chip off a corner (bóc một góc ra)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chip sth off:

Đoạn hội thoại đời thực

Anna: Look, the table has a small chip on the edge.
Anna: Nhìn kìa, mép bàn có một mảnh nhỏ bị bong ra.

Ben: Yeah, I think someone chipped off a bit of wood by accident.
Ben: Ừ, tôi nghĩ có người vô tình làm mẻ một mảnh gỗ.

Anna: Can we fix it or do we need a new table?
Anna: Chúng ta có thể sửa nó được không hay phải mua cái bàn mới?

Ben: I’ll try to sand it down and fill the chip off the surface first.
Ben: Tôi sẽ thử mài nhẵn và trám lại chỗ bị vỡ trên bề mặt trước.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “chip sth off”:

  1. He __________ a small piece of ice to cool his drink.
  2. Be careful not to __________ the paint when cleaning.
  3. She accidentally __________ a corner of the ceramic plate.

Câu hỏi thường gặp

  • “Chip sth off” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là loại bỏ một mảnh nhỏ từ cái gì đó bằng cách bẻ hoặc cắt.
  • Cụm từ “chip sth off” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “chip” và “off” hoặc sau cụm từ này.
  • Liệu “chip sth off” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Chủ yếu nó được dùng theo nghĩa đen, nhưng đôi khi cũng mô tả việc loại bỏ nhỏ trong các ngữ cảnh khác.
  • Những vật dụng nào thường được dùng với cụm từ này? Gỗ, đá, sơn, băng, kính và đồ gốm.
  • “Chip sth off” khác “break off” như thế nào? “Chip sth off” nghĩa là lấy đi một mảnh nhỏ một cách nhẹ nhàng, trong khi “break off” thường là mảnh lớn hơn hoặc đột ngột.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.