“Chip sth away” có nghĩa là gì?
“Chip sth away” có nghĩa là dần dần loại bỏ những mảnh nhỏ từ một vật gì đó hoặc từ từ làm giảm hoặc làm yếu đi điều gì đó theo thời gian.
Giới thiệu
Cụm từ “chip sth away” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, mô tả quá trình từ từ tách nhỏ từng phần của một vật thể hoặc dần dần giảm bớt điều gì đó. “sth” là viết tắt của “something” (điều gì đó), có nghĩa là bạn có thể thay thế nó bằng bất kỳ danh từ nào. Ví dụ, bạn có thể chip away một khối băng hoặc chip away một vấn đề lớn. Hiểu nghĩa của chip sth away giúp người học sử dụng nó cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó thường ngụ ý sự nỗ lực kiên trì hoặc một quá trình chậm rãi, khiến nó phổ biến trong giao tiếp và viết lách hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: chip something away
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: dần dần loại bỏ từng phần nhỏ hoặc giảm bớt điều gì đó một cách từ từ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Chip sth away” là một cụm động từ tách rời có tân ngữ. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa “chip” và “away” hoặc sau “away.”
- chip something away (correct) – e.g., She chipped the ice away. (đục phá thứ gì đó – ví dụ, cô ấy đã đục phá lớp băng.)
- chip away something (also correct but less common) – e.g., She chipped away the ice. (chip away cái gì đó (cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn) – ví dụ, Cô ấy đã chip away lớp băng.)
Lưu ý: “Chip away” khi không có tân ngữ thì ít gặp vì nó thường cần “một cái gì đó” để chỉ rõ thứ đang bị chip.
Làm thế nào để sử dụng “Chip sth away”?
Bạn dùng cụm từ “chip sth away” khi nói về việc loại bỏ từng mảnh nhỏ từ một bề mặt cứng hoặc khi mô tả sự giảm dần chậm rãi của một thứ trừu tượng như sự tự tin, sự ủng hộ hoặc một vấn đề.
Nó thường được sử dụng theo hai cách:
- Literal: physically breaking small parts off an object. (Nghĩa đen: phá vỡ từng phần nhỏ của một vật thể.)
- Figurative: slowly weakening or reducing something over time. (Ẩn dụ: dần dần làm suy yếu hoặc giảm bớt điều gì đó theo thời gian.)
Ví dụ
- She chipped away at the old paint to prepare the wall for repainting. (Cô ấy tỉ mỉ loại bỏ lớp sơn cũ để chuẩn bị cho việc sơn lại tường.)
- The constant criticism chipped away his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục đã dần làm suy giảm sự tự tin của anh ấy.)
- Workers chipped away the ice from the frozen road. (Công nhân đã dần dần đục bỏ lớp băng trên con đường đóng băng.)
- Years of neglect had chipped away the building’s foundation. (Nhiều năm bị bỏ mặc đã làm suy yếu nền móng của tòa nhà.)
- Chip sth away in a sentence: The team’s effort helped chip away the opposition’s lead. (Nỗ lực của đội đã dần dần thu hẹp khoảng cách dẫn trước của đối thủ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She chipped away the.
- Correct: She chipped away the ice.
- Incorrect: They chip away slowly it.
- Correct: They chip it away slowly.
Hãy nhớ luôn bao gồm cả tân ngữ và đặt nó đúng vị trí.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
- Chip away vs. Wear away:: “Chip away” có nghĩa là bẻ gãy từng mảnh nhỏ, thường bằng lực. “Wear away” có nghĩa là mòn dần hoặc mất dần theo thời gian, thường do ma sát.
- Chip away vs. Break down:: “Break down” mang nghĩa chung hơn và có thể chỉ việc ngừng làm việc hoặc bị hỏng, trong khi “chip away” nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoặc giảm dần dần.
- Chip away vs. Eat away:: “Eat away” tương tự nhưng thường được dùng để chỉ sự ăn mòn hoặc tổn hại do hóa chất hoặc cảm xúc gây ra.
Các cụm từ thường gặp
- chip away at the ice (đục dần lớp băng)
- chip away at the paint (tỉ mỉ loại bỏ lớp sơn)
- chip away at a problem (giải quyết dần dần một vấn đề)
- chip away at confidence (làm giảm dần sự tự tin)
- chip away at support (dần dần làm giảm sự ủng hộ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chip sth away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: The old statue looks damaged. What happened?
Anna: Bức tượng cổ trông bị hư hại rồi. Chuyện gì đã xảy ra vậy?
Tom: Years of weather have chipped away the stone surface.
Tom: Nhiều năm chịu đựng thời tiết đã làm mòn bề mặt đá.
Anna: Oh, I see. It must take a long time.
Anna: Ồ, tôi hiểu rồi. Chắc phải mất rất nhiều thời gian.
Tom: Yes, it’s a slow process, but you can really see the difference now.
Tom: Đúng vậy, đây là một quá trình chậm, nhưng bây giờ bạn thực sự có thể nhận thấy sự khác biệt.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “chip away”:
They slowly _______ the old paint _______ to prepare the wall.
- a) chipped away
- b) chipped it away
- c) chip away
- d) chip it away
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Chip away” có thể dùng mà không có tân ngữ không?
A: Thường thì không. Cụm từ này cần có tân ngữ để chỉ rõ thứ đang bị “chip away”.
- Q: “Chip away” là từ trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Chip away” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?
A: Có, nó thường được dùng để mô tả sự giảm dần dần của những thứ trừu tượng như sự tự tin hoặc sự ủng hộ.
- Q: Sự khác biệt giữa “chip away” và “break down” là gì?
“Chip away” có nghĩa là loại bỏ dần từng phần nhỏ, trong khi “break down” có nghĩa là ngừng hoạt động hoặc sụp đổ.
- Q: Bạn phát âm “chip away” như thế nào?
Nó được phát âm là /tʃɪp əˈweɪ/ với trọng âm nhấn vào từ “away.”

