Ý nghĩa của “Chip away at sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Chip away at sth” có nghĩa là gì?

“Chip away at sth” có nghĩa là dần dần làm giảm hoặc làm yếu đi điều gì đó bằng những hành động nhỏ, lặp đi lặp lại theo thời gian.

Giới thiệu

Cụm từ “chip away at sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả quá trình tiến triển hoặc gây tổn hại từ từ, từng chút một. Dù đó là một vật thể vật lý như khối đá hay một khái niệm trừu tượng như sự tự tin hay ngân sách, động từ cụm này nhấn mạnh sự thay đổi dần dần. Hiểu được ý nghĩa của “chip away at sth” giúp người học diễn đạt rõ ràng nỗ lực liên tục hoặc sự bào mòn. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, viết lách và các bối cảnh chuyên nghiệp. Bằng cách học cách sử dụng “chip away at sth,” bạn có thể mô tả những tình huống mà các hành động nhỏ lặp đi lặp lại dẫn đến hiệu quả lớn hơn theo thời gian.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: chip away at something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: dần dần giảm bớt, làm yếu đi hoặc loại bỏ điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Chip away at sth” là một cụm động từ thường có thể tách rời khi dùng đại từ nhưng thường không tách rời trong các trường hợp khác.

  • Correct: chip away at the problem (Giải quyết dần dần vấn đề)
  • With pronouns: chip it away at (less common, usually “chip away at it”) (Với đại từ: chip it away at (ít phổ biến hơn, thường là “chip away at it”))
  • Common pattern: chip away at + noun
Example pattern: Subject + chip(s) away at + object

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Chip away at sth”?

Bạn có thể dùng cụm từ “chip away at sth” để nói về việc tiến triển chậm hoặc gây tổn hại dần dần. Nó thường ngụ ý sự kiên trì hoặc nhẫn nại. Ví dụ, bạn có thể chip away at một nhiệm vụ khó bằng cách làm việc một chút mỗi ngày. Cụm từ này cũng có thể mô tả hành động vật lý, như chip away at một tảng đá, hoặc những ý tưởng trừu tượng, như chip away at sự tự tin của ai đó hoặc lợi nhuận của một công ty.

Ví dụ

  • She chipped away at the ice on the windshield with a scraper. (Cô ấy dùng dụng cụ cạo dần lớp băng trên kính chắn gió.)
  • The constant criticism chipped away at his self-esteem. (Những lời chỉ trích liên tục đã dần làm suy giảm lòng tự trọng của anh ấy.)
  • They are chipping away at the project bit by bit to meet the deadline. (Họ đang dần dần hoàn thành dự án từng phần một để kịp hạn chót.)
  • Chip away at sth in a sentence: The team chipped away at the problem until they found a solution. (Nhóm đã từng bước giải quyết vấn đề cho đến khi tìm ra được giải pháp.)
  • Years of neglect have chipped away at the building’s structure. (Nhiều năm bị bỏ mặc đã làm suy yếu cấu trúc của tòa nhà.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She chip away the problem slowly.
    Correct: She chips away at the problem slowly.
  • Incorrect: Chip away it at the wall.
    Correct: Chip away at it / Chip away at the wall.
  • Incorrect: They are chipping away on the task.
    Correct: They are chipping away at the task.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm wear down, erode và chip off. Tuy nhiên, “chip away at sth” ám chỉ một quá trình kiên trì, dần dần thường đòi hỏi nỗ lực hoặc sự bền bỉ. “Wear down” nhấn mạnh hơn vào sự kiệt sức hoặc suy yếu, trong khi “chip off” thường có nghĩa là loại bỏ một mảnh nhỏ về mặt vật lý.

Ví dụ: Họ “Chip away at” hàng phòng ngự của đối phương theo thời gian. Anh ấy đã gõ một mảnh đá ra. Cô ấy dần dần cạo lớp sơn cũ để lộ ra gỗ bên dưới.

Các cụm từ thường gặp

  • chip away at a problem (từng bước giải quyết một vấn đề)
  • chip away at confidence (làm giảm dần sự tự tin)
  • chip away at debt (dần dần giảm nợ)
  • chip away at a budget (cắt giảm dần ngân sách)
  • chip away at a rock (đục đẽo tảng đá từng chút một)
  • chip away at progress (gây ảnh hưởng dần đến tiến trình)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chip away at sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: I feel overwhelmed by this big project.
Anna: Tôi cảm thấy choáng ngợp trước dự án lớn này.

Tom: Just chip away at it every day. Even small steps help.
Tom: Hãy kiên trì làm từng chút một mỗi ngày. Ngay cả những bước nhỏ cũng có ích.

Anna: That makes sense. I’ll start with the easiest parts first.
Anna: Điều đó hợp lý. Tôi sẽ bắt đầu với những phần dễ nhất trước.

Tom: Exactly. Little by little, you’ll get it done.
Tom: Chính xác. Dần dần, bạn sẽ hoàn thành được nó.

Luyện tập

Choose the correct option to complete the sentence:

She decided to __________ at her homework every evening to finish it on time.

  • a) chip away on
  • b) chip away at
  • c) chip off at

Answer: b) chip away at

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Chip away at sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Tôi có thể dùng “chip away” mà không có “at” được không? A: Thông thường, “chip away” sẽ đi kèm với “at” khi nói về việc giảm bớt hoặc làm yếu đi điều gì đó.
  • Q: Bạn có thể “chip away at” những thứ gì? A: Bạn có thể chip away at các vật thể vật lý, vấn đề, cảm xúc hoặc những khái niệm trừu tượng như ngân sách hay sự tự tin.
  • Q: Cụm từ “chip away at sth” có tách rời được không? A: Nó chủ yếu không tách rời, nhưng đại từ có thể đứng sau giới từ “at.”
  • Q: “Chip away at sth” khác với “chip off” như thế nào? A: “Chip off” có nghĩa là loại bỏ một mảnh nhỏ về mặt vật lý, trong khi “chip away at sth” có nghĩa là dần dần giảm bớt hoặc làm yếu đi điều gì đó.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.