“Chew sth up” có nghĩa là gì?
“Chew sth up” có nghĩa là cắn hoặc nghiền nát thứ gì đó bằng răng cho đến khi nó vỡ thành những mảnh nhỏ. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả việc một thứ gì đó bị hư hại hoặc sử dụng hết hoàn toàn.
Giới thiệu
Cụm động từ “chew sth up” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động cắn hoặc nghiền nát một vật gì đó một cách kỹ lưỡng, thường là bằng răng. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen khi nói về thức ăn, nhưng cũng có nghĩa bóng khi nói về máy móc hoặc các tình huống gây hư hại hoặc hao mòn. Hiểu được ý nghĩa của “chew sth up” giúp người học nhận biết cách cụm từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, làm cho tiếng Anh của bạn tự nhiên và trôi chảy hơn. Dù bạn đang nói về một con chó chew up một chiếc giày hay một chiếc máy chew up giấy, cụm động từ này rất linh hoạt và hữu ích.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: chew sth up (nhai nát cái gì đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cắn hoặc nghiền nát hoàn toàn thứ gì đó, thường gây hư hại.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Chew sth up” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
-
Subject + chew + object + up (e.g., The dog chewed the shoe up.)
Subject + chew + up + object (e.g., The dog chewed up the shoe.)
Cả hai cấu trúc đều đúng, nhưng cấu trúc đầu tiên phổ biến hơn với các tân ngữ dài hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Chew sth up”?
Bạn có thể dùng “chew sth up” khi nói về động vật, con người hoặc máy móc làm hỏng hoặc phá vỡ thứ gì đó bằng cách cắn hoặc nghiền nát. Cụm từ này thường được dùng với các vật như thức ăn, giấy, giày dép hoặc những đồ vật khác có thể bị phá hủy về mặt vật lý.
Nó cũng có thể mô tả những tình huống khi một thứ gì đó bị sử dụng hết hoặc bị phá hủy theo nghĩa bóng. Ví dụ, một chiếc máy có thể “chew up” tài liệu, hoặc một trải nghiệm khó khăn có thể “chew you up” về mặt cảm xúc.
Ví dụ
- The puppy chewed up my favorite shoes. (Con chó con đã nhai nát đôi giày yêu thích của tôi.)
- Be careful with those papers; the shredder can chew them up quickly. (Hãy cẩn thận với những tờ giấy đó; máy hủy tài liệu có thể nghiền nát chúng rất nhanh.)
- She chewed up all the gum in her mouth before throwing it away. (Cô ấy nhai nát hết kẹo cao su trong miệng trước khi vứt đi.)
- The car engine chewed up the old tires after the long trip. (Động cơ xe đã làm mòn nát những chiếc lốp cũ sau chuyến đi dài.)
- He felt like his stressful job was chewing him up inside. (Anh ấy cảm thấy công việc căng thẳng như đang dần xé nát tâm hồn mình.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: The dog chewed up on the shoe.
Correct: The dog chewed up the shoe. - Incorrect: She chewed up the food slowly.
Correct: She chewed the food up slowly. - Incorrect: The machine chewed the paper.
Correct: The machine chewed up the paper.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “bite off,” “gnaw on,” và “break down.”
- Bite off:: Thông thường có nghĩa là cắn một miếng ra khỏi thứ gì đó. Nó thiên về một hành động đơn lẻ, không phải phá hủy hoàn toàn.
- Gnaw on:: Có nghĩa là cắn hoặc nhai một vật gì đó một cách kiên trì, thường là chậm rãi, không nhất thiết phải làm hỏng nó.
- Break down:: Ám chỉ điều gì đó bị phá hủy hoặc ngừng hoạt động nhưng không phải do cắn hoặc nhai.
“Chew sth up” nhấn mạnh việc cắn kỹ hoặc phá hủy, thường là hoàn toàn hoặc gây hư hại.
Các cụm từ thường gặp
- Chew up the food (Nhai kỹ thức ăn)
- Chew up the paper (Nhai nát tờ giấy đó đi)
- Chew up the shoe (Nhai nát đôi giày đó đi)
- Chew up the gum (Nhai kẹo cao su.)
- Chew up the tires (Nhai nát lốp xe)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chew sth up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Look at my shoe! The dog chewed it up again.
Anna: Nhìn đôi giày của tôi kìa! Con chó lại cắn nát nó rồi.
Ben: Oh no! Did he chew up anything else?
Ben: Ôi không! Anh ấy có cắn nát thứ gì khác không?
Anna: Just the shoes and some papers on the desk.
Anna: Chỉ có đôi giày và vài tờ giấy trên bàn thôi.
Ben: You should keep your things away from him.
Ben: Bạn nên để đồ đạc của mình tránh xa anh ta ra.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “chew up”:
- The kitten __________ my homework last night.
- Be careful; the shredder will __________ those documents fast.
- He __________ all the gum before throwing it away.
Câu hỏi thường gặp
- “Chew sth up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cắn hoặc nghiền nát thứ gì đó hoàn toàn, thường gây hư hại.
- Cụm từ “chew sth up” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể đứng giữa động từ và “up” hoặc đứng sau “up.”
- “Chew sth up” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả điều gì đó bị hư hại hoặc bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc.
- “Chew sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Những vật dụng phổ biến nào thường được “chew up”? Thức ăn, giấy, giày dép, kẹo cao su và lốp xe là những vật dụng phổ biến.

