Ý nghĩa của Chew sb out, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Chew sb out” có nghĩa là gì?

“Chew sb out” có nghĩa là mắng mỏ hoặc chỉ trích ai đó một cách giận dữ vì những sai lầm hoặc hành vi xấu của họ.

Giới thiệu

Cụm từ “chew sb out” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả tình huống ai đó bị la mắng to tiếng hoặc nghiêm khắc. Điều này thường xảy ra khi một người có quyền lực, như sếp hoặc cha mẹ, bày tỏ sự không hài lòng mạnh mẽ về hành động của người khác. Hiểu “chew sb out meaning” rất hữu ích cho người học vì nó giúp mô tả phản ứng cảm xúc và xung đột trong cuộc trò chuyện. Cụm từ này mang tính không chính thức và chủ yếu được dùng trong tiếng Anh nói hoặc viết thân mật. Biết cách sử dụng “chew sb out” đúng sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn, đặc biệt khi muốn thể hiện sự thất vọng hoặc mô tả việc ai đó bị la rầy.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: chew somebody out
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: mắng mỏ hoặc chỉ trích ai đó một cách giận dữ

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Chew sb out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb = ai đó) giữa “chew” và “out” hoặc sau toàn bộ cụm từ.

    Subject + chew + somebody + out Subject + chew + out + somebody

Ví dụ:

  • The manager chewed John out for being late. (Quản lý đã mắng John vì đến muộn.)
  • The manager chewed out John for being late. (Quản lý đã mắng mỏ John vì đến muộn.)

Làm thế nào để sử dụng “Chew sb out”?

Sử dụng “chew sb out” khi bạn muốn mô tả việc ai đó bị la mắng nghiêm khắc. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống không chính thức như ở nơi làm việc, trường học hoặc trong gia đình. Nó thường liên quan đến phản ứng tiêu cực đối với một sai lầm hoặc hành vi không đúng. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai bằng cách thay đổi động từ “chew.”

Ví dụ:

  • My teacher chewed me out for not doing homework. (Thầy giáo đã mắng tôi vì không làm bài tập về nhà.)
  • Don’t get chewed out by your boss! (Đừng để sếp mắng mỏ bạn nhé!)
  • She will chew you out if you’re late again. (Cô ấy sẽ mắng bạn nếu bạn lại đến muộn lần nữa.)

Ví dụ

  • After breaking the vase, Tim was chewed out by his mother. (Sau khi làm vỡ bình hoa, Tim đã bị mẹ mắng mỏ nghiêm khắc.)
  • The coach chewed the team out for losing the match. (Huấn luyện viên đã mắng mỏ đội bóng vì để thua trận đấu.)
  • He got chewed out for forgetting the meeting. (Anh ta bị mắng xối xả vì quên cuộc họp.)
  • My supervisor chewed me out for missing the deadline. (Người giám sát của tôi đã mắng tôi vì trễ hạn.)
  • Don’t worry; I won’t chew you out if you make a mistake. (Đừng lo, tôi sẽ không mắng mỏ bạn nếu bạn mắc lỗi đâu.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The teacher chewed out to me.
  • Correct: The teacher chewed me out.
  • Incorrect: She chewed out for being late.
  • Correct: She was chewed out for being late.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Chew sb out” tương tự như “tell sb off,” “scold sb,” và “reprimand sb.” Tuy nhiên, “chew sb out” ngụ ý một sự mắng mỏ dữ dội hoặc giận dữ hơn. Ví dụ:

  • Tell sb off:: Có thể là sự chỉ trích nhẹ nhàng hoặc nghiêm trọng.
  • Scold sb:: Thường dùng với trẻ em; mức độ nhẹ hơn.
  • Reprimand sb:: Trang trọng và nghiêm túc.
  • Chew sb out:: Không trang trọng và giận dữ hoặc gay gắt.

Các cụm từ thường gặp

  • Chew someone out (“Chew someone out”)
  • Chew an employee out (Mắng một nhân viên)
  • Chew a child out (Mắng một đứa trẻ)
  • Chew a student out (Mắng một học sinh thậm tệ)
  • Chew a team out (Mắng một đội ngũ)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chew sb out:

Đối thoại trong đời thực

John: I heard you got chewed out by the boss. What happened?
John: Tôi nghe nói bạn bị sếp mắng té tát. Chuyện gì đã xảy ra vậy?

Mary: Yeah, I missed an important deadline. He was really angry and chewed me out in front of everyone.
Mary: Vâng, tôi đã trễ hạn quan trọng. Anh ấy rất tức giận và mắng tôi ngay trước mặt mọi người.

John: That sounds tough. Did you apologize?
John: Nghe có vẻ khó khăn đấy. Cậu đã xin lỗi chưa?

Mary: Yes, I promised to work harder next time.
Mary: Vâng, tôi đã hứa sẽ làm việc chăm chỉ hơn vào lần tới.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “chew sb out”:

  • The teacher ______ me ______ for forgetting my homework.
  • If you arrive late again, the coach will ______ you ______.
  • He was ______ out by his parents for breaking the window.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Chew sb out” có phải là cách nói trang trọng không? A: Không, nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Q: Tôi có thể sử dụng “chew sb out” trong văn viết không? A: Tốt nhất nên dùng trong văn viết không chính thức, như email hoặc truyện, chứ không phải tài liệu chính thức.
  • Q: “Sb” trong cụm “chew sb out” có nghĩa là gì? A: “Sb” có nghĩa là “somebody” hay người bị la mắng.
  • Q: “Chew out” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “chew” và “out” hoặc sau cụm từ đó.
  • Q: Có cách nào khác để nói “chew sb out” không? A: Có, bạn có thể nói “tell off,” “scold,” hoặc “reprimand.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.