“Check sth over” có nghĩa là gì?
“Check sth over” có nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng hoặc xem xét một thứ gì đó để đảm bảo nó chính xác, đầy đủ hoặc trong tình trạng tốt.
Giới thiệu
Cụm từ “check sth over” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động xem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng một thứ gì đó. Khi bạn “check something over,” bạn sẽ nhìn kỹ nó, thường là để tìm lỗi, vấn đề hoặc đảm bảo mọi thứ đều đúng như mong muốn. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống, chẳng hạn như xem lại tài liệu, kiểm tra thiết bị, hoặc thậm chí kiểm tra một căn phòng trước khi rời đi. Hiểu được ý nghĩa của “check sth over” giúp bạn giao tiếp rõ ràng khi muốn nhấn mạnh việc kiểm tra cẩn thận. Đây là một biểu đạt thiết yếu cho cả ngữ cảnh thông thường và chuyên nghiệp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: kiểm tra kỹ cái gì đó
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: kiểm tra kỹ lưỡng một vật gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Check sth over” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “check” và “over” hoặc sau “over.”
- Check something over (Kiểm tra kỹ một thứ gì đó)
- Check over something (Kiểm tra kỹ một thứ gì đó)
Ví dụ:
- I will check the report over before submitting it. (Tôi sẽ xem lại báo cáo trước khi nộp.)
- Can you check over the contract carefully? (Bạn có thể xem xét kỹ hợp đồng không?)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Check sth over”?
Sử dụng “check sth over” khi bạn muốn nói rằng ai đó đang kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng một thứ gì đó. Cụm từ này thường được dùng trong cả tiếng Anh nói và viết. Bạn có thể dùng nó trong các tình huống trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi nhấn mạnh sự chính xác hoặc kỹ lưỡng.
Cụm động từ này thường đi kèm với các danh từ như tài liệu, công việc, thiết bị hoặc chi tiết. Nó cũng có thể được sử dụng với các đại từ như “it,” “them,” hoặc “this.”
Ví dụ
- Before sending the email, I always check it over for errors. (Trước khi gửi email, tôi luôn kiểm tra kỹ để phát hiện lỗi.)
- The mechanic checked over the car to find the problem. (Thợ máy đã kiểm tra kỹ chiếc xe để tìm ra vấn đề.)
- Please check over the list to make sure we haven’t missed anything. (Vui lòng kiểm tra kỹ danh sách để đảm bảo chúng ta không bỏ sót điều gì.)
- She checked the contract over carefully before signing it. (Cô ấy đã xem xét kỹ hợp đồng trước khi ký.)
- Can you check over my homework and tell me if it’s correct? (Bạn có thể xem lại bài tập về nhà của tôi và cho tôi biết nó có đúng không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I check over carefully the report.
Correct: I check the report over carefully. - Incorrect: Please check over it.
Correct: Please check it over. - Incorrect: They checked over the details thoroughly.
Correct: They checked the details over thoroughly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Check sth over và Look over: Cả hai đều có nghĩa là kiểm tra một thứ gì đó, nhưng “look over” mang tính sơ sài và thân mật hơn.
Check sth over và Go over: “Go over” có thể có nghĩa là xem xét hoặc thảo luận kỹ lưỡng, thường tập trung nhiều hơn vào việc hiểu biết thay vì chỉ kiểm tra đơn thuần.
Check sth over và Inspect: “Inspect” trang trọng hơn và thường được dùng cho các cuộc kiểm tra chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Các cụm từ thường gặp
- Check the report over (Kiểm tra kỹ báo cáo đó.)
- Check the equipment over (Kiểm tra thiết bị kỹ lưỡng)
- Check the contract over (Kiểm tra kỹ hợp đồng)
- Check the homework over (Kiểm tra kỹ bài tập về nhà)
- Check the details over (Kiểm tra kỹ các chi tiết)
- Check the room over (Kiểm tra kỹ căn phòng đó.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến check sth over:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Can you check over my presentation slides before the meeting?
Anna: Bạn có thể xem lại các trang trình chiếu của tôi trước cuộc họp không?
Ben: Sure! I’ll check them over and let you know if I find any mistakes.
Ben: Chắc chắn rồi! Tôi sẽ xem xét kỹ chúng và báo cho bạn nếu phát hiện lỗi nào.
Anna: Thanks! I want to make sure everything is perfect.
Anna: Cảm ơn! Tôi muốn kiểm tra kỹ để mọi thứ thật hoàn hảo.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “check sth over”:
- Before submitting your essay, you should ______ it ______ for any spelling errors.
- The engineer will ______ the machine ______ to find the issue.
- Can you ______ these documents ______ before we sign them?
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Check sth over” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể dùng “check over” mà không có tân ngữ được không?
A: Không, “check over” luôn cần có tân ngữ (một thứ gì đó để kiểm tra).
- Q: Cụm từ “check sth over” có tách rời được không?
A: Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.
- Q: Từ đồng nghĩa với “check sth over” là gì?
A: “Look over” và “go over” là những từ đồng nghĩa phổ biến.
- Q: “Check sth over” có thể được dùng trong câu hỏi không?
A: Có, ví dụ như “Can you check the report over?”

