Ý nghĩa của “Check on sb”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Check on sb” nghĩa là gì?

“Check on sb” có nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc đảm bảo họ ổn. Nó thường bao gồm một cuộc thăm hỏi nhanh hoặc gọi điện để xem người đó có cần giúp đỡ hay an toàn hay không.

Giới thiệu

Cụm từ “Check on sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng khi bạn muốn biết ai đó có ổn không hoặc họ có cần giúp đỡ không. “Sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là một người nào đó. Hiểu được ý nghĩa của “check on sb” giúp người học sử dụng đúng trong các tình huống hàng ngày. Ví dụ, bạn có thể check on một người bạn đang ốm hoặc check on hàng xóm sau cơn bão. Cụm từ này thể hiện sự quan tâm và chú ý đến người khác. Nó đơn giản nhưng rất hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Check on somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: A2 (Sơ cấp đến Trung cấp cơ bản)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Chăm sóc hoặc xem ai đó có ổn không

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Check on sb” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “check” và “on.” Cấu trúc đúng là:

    Check on + somebody
  • Example: I will check on my sister later. (Tôi sẽ đi kiểm tra tình hình chị gái mình sau.)

Đừng nói “Check my sister on” – câu này không đúng.

Làm thế nào để sử dụng “Check on sb”?

Bạn có thể dùng “check on sb” khi muốn thể hiện sự quan tâm hoặc chăm sóc. Nó thường được sử dụng trong những tình huống sau:

  • To see if someone is safe after an event (e.g., accident, storm) (Để kiểm tra xem ai đó có an toàn sau một sự kiện (ví dụ như tai nạn, bão) hay không.)
  • To find out if someone is feeling better when sick (Để kiểm tra xem ai đó có cảm thấy khỏe hơn khi bị ốm hay không.)
  • To make sure a person is doing their work or task (Để đảm bảo một người đang hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ của mình.)

Nó thường được sử dụng trong cả bối cảnh thân mật lẫn trang trọng.

Ví dụ

  • Can you check on grandma while I’m at work? (Bạn có thể thăm hỏi và chăm sóc bà khi tôi đi làm không?)
  • I called to check on my friend after her surgery. (Tôi đã gọi điện để thăm hỏi sức khỏe bạn tôi sau ca phẫu thuật của cô ấy.)
  • The teacher checked on the students during the exam. (Giáo viên đã đi kiểm tra tình hình của các học sinh trong suốt kỳ thi.)
  • We should check on the neighbors after the storm last night. (Chúng ta nên đến thăm hỏi và kiểm tra tình hình của hàng xóm sau cơn bão đêm qua.)
  • He often checks on his employees to see if they need help. (Anh ấy thường xuyên kiểm tra tình hình của nhân viên để xem họ có cần giúp đỡ không.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I will check my brother on tomorrow.
    Correct: I will check on my brother tomorrow.
  • Incorrect: She checked on him the homework.
    Correct: She checked on him.
  • Incorrect: Check on your work progress.
    Correct: Check on your progress.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm:

  • Look after sb:: Nhiều hơn về việc quan tâm hoặc chịu trách nhiệm theo thời gian.
  • Check up on sb:: Thường có nghĩa là điều tra hoặc xác minh, đôi khi với sự nghi ngờ.
  • Follow up on sb:: Để xem xét lại hoặc tiếp tục giao tiếp, thường mang tính chuyên nghiệp.

“Check on sb” tập trung vào việc đảm bảo ai đó ổn, thường theo cách quan tâm.

Các cụm từ thường gặp

  • Check on a friend (Kiểm tra tình hình bạn bè)
  • Check on a family member (Kiểm tra tình hình một thành viên trong gia đình)
  • Check on a patient (Kiểm tra tình trạng bệnh nhân)
  • Check on a neighbor (“Check on” một người hàng xóm)
  • Check on employees (Kiểm tra nhân viên)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến check on sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Hey, did you check on Mike after his surgery?
Anna: Này, bạn đã đến thăm và hỏi thăm Mike sau ca phẫu thuật của anh ấy chưa?

John: Yes, I called him yesterday. He’s feeling much better.
John: Vâng, tôi đã gọi cho anh ấy hôm qua. Anh ấy cảm thấy khá hơn nhiều rồi.

Anna: That’s good to hear. I’ll check on him again this weekend.
Anna: Thật vui khi nghe vậy. Cuối tuần này tôi sẽ đến thăm và hỏi thăm anh ấy thêm lần nữa.

Luyện tập

Fill in the blank:

Can you _______ on your grandmother while I’m away?

  • a) check for
  • b) check on
  • c) check at
  • d) check with

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Check on sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
  • Q:Tôi có thể nói “check sb” thay vì “check on sb” được không? Không, chỉ nói “check sb” thì không phổ biến; cụm đúng là “check on sb”.
  • Q:”sb” có nghĩa là gì? “sb” là viết tắt của “somebody” hoặc “someone.”
  • Q:Có thể dùng “check on” cho đồ vật không? Nó chủ yếu được dùng cho người, nhưng đôi khi cũng dùng cho động vật hoặc tình huống.
  • Q:”Check on sb” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ phải đứng sau “check on.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.