“Check sb over” có nghĩa là gì?
“Check sb over” có nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng hoặc khám xét ai đó, thường để xác định xem họ có bị thương, ốm hay có vấn đề gì không.
Giới thiệu
Cụm từ “check sb over” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng khi ai đó kiểm tra kỹ lưỡng một người khác. Nó thường ám chỉ việc khám xét cơ thể hoặc tình trạng của ai đó để đảm bảo mọi thứ đều ổn. Ví dụ, một bác sĩ có thể check a patient over để xem có vấn đề gì không. Ý nghĩa của “check sb over” bao gồm việc kiểm tra cẩn thận và đôi khi là kiểm tra thể chất. Cụm từ này rất hữu ích trong các tình huống hàng ngày, chẳng hạn như khi giúp bạn bè sau một tai nạn hoặc trong quá trình kiểm tra sức khỏe. Hiểu cách sử dụng “check sb over” đúng cách có thể cải thiện kỹ năng nói và viết tiếng Anh của bạn bằng cách làm cho các mô tả trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: kiểm tra ai đó kỹ lưỡng
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: kiểm tra ai đó một cách cẩn thận
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Check sb over” là một cụm động từ tách được, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “check” và “over” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Check someone over (Kiểm tra ai đó kỹ lưỡng)
- Check over someone (Kiểm tra kỹ ai đó)
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ là phổ biến hơn.
Cách sử dụng cụm từ “Check sb over” như thế nào?
Bạn dùng cụm từ “check sb over” khi muốn nói về việc kiểm tra kỹ một người, thường là vì lý do sức khỏe hoặc an toàn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống y tế, khẩn cấp hoặc thông thường.
Ví dụ, nếu ai đó bị ngã, bạn có thể “check them over” để xem họ có bị thương không. Hoặc một nhân viên bảo vệ có thể “check someone over” để tìm các vật dụng nguy hiểm. Cụm từ này luôn được theo sau bởi người được kiểm tra.
Ví dụ
- The nurse checked the patient over before the doctor arrived. (Y tá đã kiểm tra kỹ bệnh nhân trước khi bác sĩ đến.)
- After the fall, I checked him over to make sure he wasn’t injured. (Sau khi ngã, tôi kiểm tra kỹ người anh ấy để đảm bảo anh ấy không bị thương.)
- The coach checked the players over for any signs of injury. (Huấn luyện viên đã kiểm tra kỹ các cầu thủ để phát hiện bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.)
- Security staff checked the visitors over at the entrance. (Nhân viên an ninh kiểm tra kỹ lưỡng khách tham quan ngay tại cửa vào.)
- It’s important to check children over after they play outside to avoid ticks. (Việc kiểm tra kỹ trẻ sau khi chơi ngoài trời rất quan trọng để tránh bị bọ ve cắn.)
Những ví dụ này cho thấy cách dùng “check sb over” trong các câu tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Sai: Tôi đã “check sb over” anh ấy cẩn thận. (ít phổ biến hơn)
Tôi đã kiểm tra anh ấy kỹ lưỡng.
Sai: Cô ấy “checked over” bệnh nhân. (trật thứ tự từ)
Cô ấy kiểm tra kỹ bệnh nhân.
Hãy nhớ giữ đối tượng (người) gần với động từ “check” để tránh nhầm lẫn.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
- Check sb over: có nghĩa là kiểm tra kỹ một người.
- “Look over” có thể có nghĩa là xem xét một cái gì đó, nhưng thường không áp dụng cho con người.
- “Check out” có thể có nghĩa là điều tra hoặc kiểm tra, nhưng mang tính không chính thức hơn và phạm vi rộng hơn.
- “Examine” là từ đồng nghĩa trang trọng nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn.
“Check sb over” cụ thể hơn trong việc kiểm tra thể chất một người, trong khi các cách nói khác mang tính chung chung hơn.
Các cụm từ thường gặp
- Check someone over (Kiểm tra ai đó kỹ lưỡng)
- Check the patient over (Kiểm tra kỹ bệnh nhân)
- Check the children over (Kiểm tra kỹ lưỡng bọn trẻ)
- Check the players over (Kiểm tra các cầu thủ kỹ lưỡng)
- Check a friend over (Kiểm tra bạn bè kỹ lưỡng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến check sb over:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Tom: Are you okay? You look hurt.
Tom: Cậu ổn chứ? Trông cậu có vẻ bị thương.
Anna: I fell, but I’m not sure if I’m badly injured.
Anna: Tôi bị ngã, nhưng không chắc mình có bị thương nặng không.
Tom: Let me check you over quickly.
Tom: Để tôi kiểm tra bạn nhanh nhé.
Anna: Thanks, I think I just have some scratches.
Anna: Cảm ơn, tôi nghĩ mình chỉ bị vài vết xước thôi.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) The doctor checked over the patient carefully.
- b) The doctor checked the patient over carefully.
- c) The doctor checked the patient carefully over.
Answer: b) The doctor checked the patient over carefully.
Câu hỏi thường gặp
- “Check sb over” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng ai đó.
- Tôi có thể nói “check over sb” không? Câu đó ít phổ biến hơn. Thông thường, chúng ta nói “check sb over.”
- “check sb over” là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể dùng “check sb over” cho đồ vật không? Không, cụm từ này chủ yếu dùng cho con người.
- Từ đồng nghĩa với “check sb over” là gì? “Examine” hoặc “inspect” là những từ đồng nghĩa nhưng nghe có phần trang trọng hơn.

