Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ “Call sb back”

“Call sb back” có nghĩa là gì?

“Call sb back” có nghĩa là gọi lại cho ai đó đã gọi cho bạn trước đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn cần trả lời những cuộc gọi nhỡ.

Giới thiệu

Cụm từ “call sb back” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện qua điện thoại. Ý nghĩa của “call sb back” rất đơn giản: nó chỉ hành động gọi lại cho ai đó sau khi bạn bỏ lỡ cuộc gọi của họ hoặc khi bạn không thể trả lời ngay lập tức. Cách diễn đạt này mang tính thân mật và được sử dụng rộng rãi trong cả môi trường cá nhân lẫn công việc. Hiểu cách dùng “call sb back” đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và rõ ràng hơn khi nói về các cuộc gọi điện thoại. Dù bạn đang học tiếng Anh hay muốn cải thiện kỹ năng nói, việc biết cụm từ này sẽ giúp cuộc trò chuyện của bạn trở nên mượt mà hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: call sb back (gọi lại cho ai đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: gọi điện lại

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Call sb back” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “call” và “back” hoặc sau “back.”

  • Call someone back (correct) (Gọi lại cho ai đó (đúng))
  • Call back someone (correct but less common) (Gọi lại ai đó (đúng nhưng ít phổ biến hơn))

Ví dụ:

  • I will call you back later. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
  • Can you call me back when you’re free? (Bạn có thể gọi lại cho tôi khi bạn rảnh không?)

Làm thế nào để sử dụng “Call sb back”?

Bạn dùng “call sb back” khi muốn nói rằng bạn sẽ gọi lại cho ai đó. Cụm từ này thường được dùng khi bạn bỏ lỡ cuộc gọi hoặc đang bận vào lúc đó. Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng hoặc không trang trọng, nhưng phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Những tình huống phổ biến bao gồm:

  • Returning missed calls from friends or family. (Trả lại cuộc gọi nhỡ từ bạn bè hoặc người thân.)
  • Replying to work-related phone calls. (Trả lời các cuộc gọi liên quan đến công việc.)
  • Confirming or rescheduling appointments over the phone. (Xác nhận hoặc sắp xếp lại lịch hẹn qua điện thoại.)

Ví dụ

  • I missed your call. I’ll call you back in five minutes. (Tôi đã không nghe máy bạn. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau năm phút.)
  • She said she would call me back after the meeting. (Cô ấy nói sẽ gọi lại cho tôi sau cuộc họp.)
  • Sorry, I was busy. Can I call you back later? (Xin lỗi, tôi đã bận. Tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?)
  • He promised to call me back with the information. (Anh ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi để cung cấp thông tin.)
  • They asked me to call them back as soon as possible. (Họ yêu cầu tôi gọi lại cho họ càng sớm càng tốt.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I will call back you later.
  • Correct: I will call you back later.
  • Incorrect: Can you call back me?
  • Correct: Can you call me back?

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm:

  • Ring back:: Cũng có nghĩa là gọi lại điện thoại nhưng mang tính thân mật hơn và chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh.
  • Get back to sb:: Có nghĩa là trả lời hoặc phản hồi, không nhất thiết phải qua điện thoại.
  • Return a call:: Một từ đồng nghĩa trang trọng của “call sb back” là “return a phone call.”

Trong khi “call sb back” nhấn mạnh hành động gọi lại điện thoại, thì “get back to sb” có thể dùng cho các loại phản hồi khác, như email hoặc tin nhắn.

Các cụm từ thường gặp

  • Call a friend back (Gọi lại cho bạn bè)
  • Call a client back (Gọi lại cho khách hàng)
  • Call a colleague back (Gọi lại cho đồng nghiệp)
  • Call a customer back (Gọi lại cho khách hàng)
  • Call someone back later (Gọi lại cho ai đó sau.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến call sb back:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Hey, I saw you missed my call this morning.
Ben: Sorry, I was in a meeting. I’ll call you back after lunch.
Anna: Sounds good! Talk to you later.
Anna: Này, tớ thấy cậu đã không nghe máy sáng nay. Ben: Xin lỗi, tớ đang họp. Tớ sẽ gọi lại cho cậu sau bữa trưa. Anna: Nghe hay đấy! Hẹn gặp lại sau nhé.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of the phrasal verb:

  • I will ________ you ________ as soon as I finish this task.
  • She forgot to ________ her boss ________ yesterday.
  • Can you ________ me ________ after the movie?

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Call sb back” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là gọi lại cho ai đó.
  • Q:Tôi có thể nói “call back you” được không? Không, thứ tự đúng là “call you back.”
  • Q:”Call sb back” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng vẫn được chấp nhận trong nhiều bối cảnh công việc.
  • Q:Có thể dùng “call sb back” ở thì quá khứ không? Có, ví dụ như “I called her back yesterday.”
  • Q:Từ đồng nghĩa với “call sb back” là gì? “Return a call” hoặc “ring back” là những cụm từ tương tự.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.