“Call sb away” có nghĩa là gì?
“Call sb away” có nghĩa là yêu cầu hoặc bảo ai đó rời khỏi hoạt động hoặc nơi họ đang ở, thường để đi làm việc khác.
Giới thiệu
Cụm động từ “call sb away” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi ai đó được yêu cầu rời đi hoặc dừng việc họ đang làm. “Sb” trong cụm từ này là viết tắt của “somebody,” tức là hướng đến một người nào đó. Hiểu được ý nghĩa của “call sb away” sẽ giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt khi mô tả các sự gián đoạn hoặc yêu cầu khẩn cấp. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng, làm cho nó trở thành một biểu đạt linh hoạt trong tiếng Anh hàng ngày. Dù trong các cuộc họp công việc, môi trường xã hội hay các cuộc trò chuyện gia đình, biết cách sử dụng “call sb away” sẽ nâng cao khả năng lưu loát và hiểu biết của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: call somebody away
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: yêu cầu ai đó rời đi hoặc ngừng việc họ đang làm
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Call sb away” là một cụm động từ tách rời có tân ngữ. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “call” và “away” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- call somebody away (gọi ai đó đi nơi khác)
- call away somebody (gọi ai đó đi đâu đó)
Các mẫu ví dụ:
-
Subject + call + somebody + away
Subject + call + away + somebody
Làm thế nào để sử dụng “Call sb away”?
Bạn dùng cụm từ “call sb away” khi ai đó được yêu cầu rời khỏi một hoạt động hoặc nơi chốn nào đó, thường vì có việc khác cần họ chú ý. Nó có thể ngụ ý sự khẩn cấp hoặc cần thiết. Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh nói và viết để mô tả các sự gián đoạn hoặc yêu cầu.
Ví dụ, một quản lý có thể gọi một nhân viên away khỏi bàn làm việc để thảo luận về một vấn đề khẩn cấp. Hoặc một phụ huynh có thể gọi một đứa trẻ away khỏi giờ chơi để ăn tối.
Ví dụ
- She was called away from the meeting to answer an important phone call. (Cô ấy bị gọi ra khỏi cuộc họp để nghe một cuộc điện thoại quan trọng.)
- The teacher called the student away to talk about their homework. (Giáo viên gọi học sinh ra ngoài để nói chuyện về bài tập về nhà của họ.)
- He was just about to leave when his boss called him away for a quick chat. (Anh ấy vừa định rời đi thì sếp gọi anh lại để nói chuyện nhanh.)
- They called me away from the party because there was an emergency at home. (Họ gọi tôi rời khỏi bữa tiệc vì có việc khẩn cấp ở nhà.)
- Call sb away in a sentence: The nurse was called away to help another patient. (Y tá đã được gọi đi để giúp một bệnh nhân khác.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I called away him from the desk.
Correct: I called him away from the desk. - Incorrect: She calls away to her friend.
Correct: She called her friend away. - Incorrect: They call away the children.
Correct: They called the children away.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm động từ tương tự bao gồm call off, call back và call out. Tuy nhiên, “call sb away” cụ thể có nghĩa là yêu cầu ai đó rời đi hoặc ngừng việc họ đang làm, thường để đi làm việc khác.
- Call off:: hủy bỏ một sự kiện hoặc hoạt động. (Ý nghĩa khác)
- Call back:: gọi lại điện thoại. (Ý nghĩa khác)
- Call out:: gọi to hoặc triệu tập ai đó. (Liên quan nhưng khác nhau)
“Call sb away” tập trung vào việc đưa ai đó ra khỏi nơi chốn hoặc công việc hiện tại về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Các cụm từ thường gặp
- Call someone away from work (Gọi ai đó rời khỏi công việc)
- Call someone away from a meeting (Gọi ai đó rời khỏi cuộc họp)
- Call someone away from a conversation (Gọi ai đó rời khỏi cuộc trò chuyện)
- Call someone away from the phone (Gọi ai đó rời khỏi điện thoại)
- Call someone away from an event (Gọi ai đó rời khỏi một sự kiện)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến call sb away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Why did you leave the party so early?
Anna: Tại sao bạn lại rời bữa tiệc sớm như vậy?
Ben: My boss called me away for an urgent meeting.
Ben: Sếp tôi gọi tôi đi họp gấp.
Anna: Oh, I see. That must have been important.
Anna: Ồ, tôi hiểu rồi. Chắc hẳn việc đó rất quan trọng.
Ben: Yes, I couldn’t say no when they called me away like that.
Ben: Vâng, tôi không thể từ chối khi họ gọi tôi đi như vậy.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “call sb away”:
- The manager __________ the employee __________ to discuss a problem.
- She was __________ away from her desk by a phone call.
- They __________ the kids __________ from playing because it was time for dinner.
Câu hỏi thường gặp
- “Call sb away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là yêu cầu ai đó rời đi hoặc ngừng việc họ đang làm.
- “Call sb away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể dùng “call sb away” ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “She called him away.”
- Cụm từ “call sb away” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “call” và “away” hoặc sau cụm từ này.
- Sự khác biệt giữa “call sb away” và “call off” là gì? “Call sb away” có nghĩa là yêu cầu ai đó rời đi; “call off” có nghĩa là hủy bỏ một việc gì đó.

