Ý nghĩa và ví dụ về “buy sth out”: Cách sử dụng cụm động từ này

“buy sth out” có nghĩa là gì?

“Buy sth out” có nghĩa là mua lại phần cổ phần hoặc quyền lợi của ai đó trong một thứ gì đó, thường là doanh nghiệp hoặc tài sản, để bạn sở hữu hoàn toàn.

Giới thiệu

Cụm từ buy sth out thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh và pháp lý. Nó chỉ hành động mua lại phần sở hữu của người khác trong một công ty, hợp đồng hoặc tài sản. Điều này có nghĩa là một bên trả tiền cho bên kia để giành quyền sở hữu hoặc kiểm soát hoàn toàn. Hiểu ý nghĩa của buy sth out rất hữu ích cho những người học muốn nói về sự thay đổi quyền sở hữu hoặc đầu tư. Đây là một động từ cụm hữu ích để mô tả các giao dịch tài chính khi một đối tác muốn tiếp quản hoàn toàn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: buy sth out (mua lại toàn bộ một thứ gì đó)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Mua lại toàn bộ cổ phần hoặc quyền lợi của ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “buy sth out” có thể tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “buy” và “out” hoặc sau “out.” Dưới đây là các mẫu thông dụng:

    buy + something + out (e.g., buy her out) buy out + something (e.g., buy out her share)

Cả hai dạng đều đúng, nhưng dạng đầu tiên phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ buy sth out?

Sử dụng cụm từ “buy sth out” khi nói về việc nắm quyền sở hữu toàn bộ bằng cách mua lại phần của người khác. Nó thường xuất hiện trong các giao dịch kinh doanh, thỏa thuận bất động sản hoặc đầu tư. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại và tương lai:

  • She bought him out of the company last year. (Năm ngoái, cô ấy đã mua lại toàn bộ phần cổ phần của anh ấy trong công ty.)
  • They are planning to buy out their partner’s shares. (Họ đang lên kế hoạch mua lại toàn bộ cổ phần của đối tác.)
  • He will buy out the other investors soon. (Anh ấy sẽ sớm mua lại toàn bộ phần vốn của các nhà đầu tư khác.)

Ví dụ

Hãy tưởng tượng hai người bạn cùng điều hành một quán cà phê. Nếu một người quyết định rời đi, người còn lại có thể mua lại phần của cô ấy để sở hữu toàn bộ doanh nghiệp một mình. Dưới đây là một số ví dụ về cụm từ buy sth out trong câu:

  • After five years, John decided to buy his partner out and run the business by himself. (Sau năm năm, John quyết định mua lại phần vốn của đối tác và tự mình điều hành doanh nghiệp.)
  • The company bought out its competitor to expand its market share. (Công ty đã mua lại toàn bộ đối thủ cạnh tranh để mở rộng thị phần của mình.)
  • She was able to buy out her parents’ share of the family home. (Cô ấy đã có thể mua lại phần sở hữu của cha mẹ trong ngôi nhà gia đình.)
  • We need to buy out the other shareholders before making any big decisions. (Chúng ta cần mua lại cổ phần của các cổ đông khác trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.)
  • They bought out the lease to gain full control of the property. (Họ đã mua lại toàn bộ hợp đồng thuê để nắm quyền kiểm soát hoàn toàn tài sản.)

Những lỗi thường gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn “buy sth out” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai trong câu. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: I want to buy out the car. (Wrong because “buy out” usually refers to shares or ownership, not just buying an item.)
  • Correct: I want to buy out my partner’s share in the company.
  • Incorrect: She bought out the house from the bank. (Unnatural)
  • Correct: She bought out her parents’ share of the house.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Buy sth out” tương tự như “buy up” và “buy off,” nhưng chúng có những nghĩa khác nhau:

  • Buy up:: Mua một lượng lớn thứ gì đó, thường là hàng hóa hoặc cổ phiếu.
  • Buy off:: Trả tiền cho ai đó để họ ngừng làm điều gì đó, thường là việc không trung thực hoặc bí mật.
  • Buy sth out:: Mua lại toàn bộ cổ phần hoặc quyền lợi của ai đó.

Ví dụ, “buy up” được dùng trong mua sắm hoặc đầu tư, trong khi “buy off” thường mang nghĩa tiêu cực liên quan đến hối lộ. “Buy sth out” mang tính trung lập và hợp pháp.

Các cụm từ thường gặp

Bạn thường nghe thấy cụm từ “buy sth out” đi kèm với những từ thông dụng này. Hiểu được các kết hợp này sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ một cách tự nhiên hơn:

  • Share(s): A part of ownership in a company or property. (Cổ phần: Một phần quyền sở hữu trong một công ty hoặc tài sản.)
  • Partner: A person involved in a business or project. (Đối tác: Người tham gia vào một doanh nghiệp hoặc dự án.)
  • Stake: A financial interest or share in a company. (Cổ phần: Một quyền lợi tài chính hoặc phần cổ phần trong một công ty.)
  • Business: A company or commercial activity. (Kinh doanh: Một công ty hoặc hoạt động thương mại.)
  • Lease: A rental agreement for property or equipment. (Hợp đồng thuê: Thỏa thuận cho thuê tài sản hoặc thiết bị.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến buy sth out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người về việc mua lại cổ phần của ai đó:

Anna: Our partner wants to leave the business.
Anna: Đối tác của chúng ta muốn rút khỏi công việc kinh doanh.

Ben: Should we buy him out?
Ben: Chúng ta có nên mua lại phần cổ phần của anh ấy không?

Anna: Yes, that way we’ll have full control.
Anna: Vâng, như vậy chúng ta sẽ hoàn toàn kiểm soát được.

Ben: I’ll talk to the lawyer about the buyout process.
Ben: Tôi sẽ nói chuyện với luật sư về quy trình mua lại toàn bộ cổ phần.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “buy sth out”:

  • After years of working together, she decided to ______ her partner ______.
  • The company plans to _______ the smaller firm to increase profits.
  • We need to _______ all the investors before taking the final decision.

Câu hỏi thường gặp

  • “buy sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là mua lại hoàn toàn phần cổ phần hoặc quyền lợi của ai đó.
  • Cụm từ “buy sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “buy” và “out” hoặc sau “out.”
  • Tôi có thể dùng “buy sth out” cho bất kỳ giao dịch mua nào không? Không, nó chủ yếu dùng để chỉ việc mua lại cổ phần hoặc quyền sở hữu.
  • Sự khác biệt giữa “buy out” và “buy up” là gì? “Buy out” có nghĩa là mua lại phần cổ phần của ai đó, trong khi “buy up” có nghĩa là mua một lượng lớn hàng hóa hoặc cổ phiếu.
  • “Buy sth out” có thể được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức không? Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.