“Buy sb out” nghĩa là gì?
“Buy sb out” có nghĩa là mua lại phần cổ phần hoặc quyền lợi của ai đó trong một doanh nghiệp hoặc thỏa thuận, trao cho họ quyền kiểm soát hoặc sở hữu hoàn toàn.
Giới thiệu
Cụm từ “buy sb out” thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh và pháp lý. Nó chỉ hành động một người hoặc công ty mua lại phần vốn của người khác trong một quan hệ đối tác hoặc doanh nghiệp. Việc này nhằm để người mua có quyền kiểm soát hoặc sở hữu hoàn toàn, trong khi người bán rút khỏi thỏa thuận. Hiểu được ý nghĩa của “buy sb out” giúp người học giao tiếp rõ ràng trong các tình huống tài chính hoặc cá nhân khi một bên muốn rời đi và bên kia muốn tiếp quản. Cụm từ này phổ biến ở các nước nói tiếng Anh và hữu ích trong cả các cuộc trò chuyện chính thức lẫn không chính thức.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: buy sb out → mua lại cổ phần của ai đó
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Mua lại phần cổ phần hoặc quyền lợi của ai đó trong một thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Buy sb out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “buy” và “out” hoặc sau “out.”
-
Pattern 1: buy + somebody + out
Example: They decided to buy him out of the company. Pattern 2: buy + out + somebody
Example: They bought out their partner last year.
Làm thế nào để sử dụng “Buy sb out”?
Bạn sử dụng cụm từ “buy sb out” khi nói về việc một người hoặc nhóm mua lại phần cổ phần của người khác trong một doanh nghiệp, hợp đồng hoặc thỏa thuận. Nó thường ngụ ý việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc chấm dứt một sự hợp tác. Cụm từ này thường được dùng trong các giao dịch kinh doanh, bất động sản, và đôi khi trong các thỏa thuận thân mật giữa bạn bè hoặc gia đình.
Sử dụng với một người hoặc tổ chức làm đối tượng (ví dụ, buy someone out). Thường liên quan đến tiền bạc và các thỏa thuận pháp lý.
Ví dụ
- After years of working together, Sarah decided to buy John out of their startup. (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, Sarah quyết định mua lại phần vốn của John trong công ty khởi nghiệp của họ.)
- The company bought out the smaller competitor to expand its market share. (Công ty đã mua lại đối thủ nhỏ hơn để mở rộng thị phần của mình.)
- He was happy when his business partner agreed to be bought out. (Anh ấy rất vui khi đối tác kinh doanh đồng ý để anh ta mua lại phần vốn của họ.)
- Buy sb out in a sentence: The investors bought out the founder’s shares last month. (Tháng trước, các nhà đầu tư đã mua lại toàn bộ cổ phần của người sáng lập.)
- They bought out their landlord to own the building outright. (Họ đã mua lại toàn bộ quyền sở hữu từ chủ nhà để trở thành chủ sở hữu hoàn toàn của tòa nhà.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: They bought out him in the deal.
Correct: They bought him out in the deal. - Incorrect: She buyed out her partner.
Correct: She bought out her partner. - Incorrect: We buy out the company last week.
Correct: We bought out the company last week.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm buy someone off và buy out. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt:
- Buy sb out:: Mua lại cổ phần hoặc quyền lợi của ai đó để giành quyền kiểm soát.
- Buy someone off:: Trả tiền cho ai đó để họ ngừng làm điều gì đó, thường là hành vi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.
- Buy out:: Có thể có nghĩa là mua lại toàn bộ công ty hoặc thỏa thuận, thường không chỉ rõ người cụ thể.
Hãy nhớ rằng, “buy sb out” tập trung vào việc mua phần của một người cụ thể, trong khi “buy someone off” thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc bí mật.
Các cụm từ thường gặp
- Buy a partner out (Mua lại phần cổ phần của đối tác)
- Buy a shareholder out (Mua lại cổ phần của một cổ đông)
- Buy a business out (Mua lại một doanh nghiệp)
- Buy the owner out (Mua lại phần của chủ sở hữu)
- Buy out a contract (Mua lại hợp đồng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến buy sb out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: I heard you’re leaving the company. What happened?
Anna: Tôi nghe nói bạn sẽ rời công ty. Chuyện gì đã xảy ra vậy?
Mark: Yes, my partner decided to buy me out. He wants full control now.
Mark: Vâng, đối tác của tôi đã quyết định mua lại phần vốn của tôi. Anh ấy muốn nắm quyền kiểm soát hoàn toàn bây giờ.
Anna: So, he paid you for your shares?
Anna: Vậy là anh ấy đã trả tiền để mua lại cổ phần của bạn rồi phải không?
Mark: Exactly. It was a fair deal, and I’m moving on to new projects.
Mark: Chính xác. Đó là một thỏa thuận công bằng, và tôi đang chuyển sang những dự án mới.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “buy sb out”:
- The entrepreneur decided to ________ his partner ________ to own the entire company.
- They ________ the landlord ________ to stop paying rent.
Câu hỏi thường gặp
- “Buy sb out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là mua lại phần cổ phần hoặc quyền lợi của ai đó trong một doanh nghiệp hoặc thỏa thuận.
- “Buy sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh trang trọng nhưng cũng có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện không trang trọng.
- Tôi có thể nói “buy out someone” được không? Có, “buy out someone” về ngữ pháp là đúng và có nghĩa giống như “buy someone out.”
- Sự khác biệt giữa “buy sb out” và “buy someone off” là gì? “Buy sb out” nghĩa là mua lại cổ phần; “buy someone off” nghĩa là trả tiền cho ai đó để họ ngừng một hành động, thường là không đúng đạo đức.
- “Buy sb out” có thể được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân không? Nó chủ yếu được sử dụng trong kinh doanh nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ trong các thỏa thuận cá nhân liên quan đến tiền bạc hoặc quyền sở hữu.

