Ý nghĩa của “Buy sb off”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Buy sb off” nghĩa là gì?

“Buy sb off” có nghĩa là đưa cho ai đó tiền hoặc thứ gì đó có giá trị để họ ngừng gây rắc rối hoặc hành động chống lại bạn.

Giới thiệu

Cụm từ “buy sb off” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến, dùng khi ai đó cố gắng ngăn người khác làm điều gì đó có hại hoặc khó khăn bằng cách đưa tiền hoặc quà tặng. Nó thường ngụ ý về hối lộ hoặc ảnh hưởng không công bằng. Hiểu “buy sb off meaning” giúp người học nhận biết các tình huống khi mọi người cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách trả tiền cho người khác thay vì đối mặt trực tiếp với vấn đề. Cách diễn đạt này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi nói về tham nhũng, đàm phán hoặc xung đột. Biết cách dùng “buy sb off” đúng sẽ cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn và giúp bạn hiểu tin tức, phim ảnh cũng như các cuộc trò chuyện hàng ngày tốt hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: buy sb off (hối lộ ai đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Trả tiền cho ai đó để họ ngừng phản đối hoặc phàn nàn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Buy sb off” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “buy” và “off” hoặc sau toàn bộ cụm từ.

  • buy someone off (hối lộ ai đó)
  • buy off someone (mua chuộc ai đó)

Ví dụ:

  • They tried to buy him off with money. (Họ đã cố gắng mua chuộc anh ta bằng tiền.)
  • They tried to buy off him with money. (Họ cố gắng mua chuộc anh ta bằng tiền.)

Làm thế nào để sử dụng “Buy sb off”?

Sử dụng cụm từ “buy sb off” khi bạn muốn mô tả tình huống ai đó đưa tiền hoặc vật có giá trị cho người khác để ngăn họ hành động tiêu cực. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc phi đạo đức vì nó liên quan đến hối lộ hoặc ảnh hưởng không công bằng. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh doanh hoặc xung đột cá nhân.

Ví dụ

  • The company tried to buy off the officials to ignore safety violations. (Công ty đã cố gắng hối lộ các quan chức để họ bỏ qua các vi phạm về an toàn.)
  • He was accused of buying off the witnesses to avoid jail time. (Anh ta bị cáo buộc hối lộ các nhân chứng để tránh phải vào tù.)
  • They attempted to buy her off to keep the secret. (Họ đã cố gắng hối lộ cô ấy để giữ bí mật.)
  • In the movie, the villain wanted to buy off the police to escape arrest. (Trong phim, nhân vật phản diện muốn hối lộ cảnh sát để trốn tránh bị bắt.)
  • She refused to be bought off and reported the corruption. (Cô ấy từ chối nhận hối lộ và đã tố cáo hành vi tham nhũng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: They try to buy off with him money.
  • Correct: They try to buy him off with money.
  • Incorrect: We bought off the problem.
  • Correct: We bought the official off to solve the problem.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những động từ cụm tương tự bao gồm pay off và bribe.

  • Buy sb off: tập trung vào việc đưa tiền hoặc quà để ngăn chặn sự phản đối hoặc phàn nàn.
  • Pay off: có thể có nghĩa là trả nợ hoặc hối lộ ai đó nhưng phạm vi rộng hơn.
  • Bribe: là một danh từ và động từ có nghĩa là đưa tiền bất hợp pháp để ảnh hưởng đến ai đó.

Ví dụ: “Họ hối lộ thẩm phán” tương tự như “They bought the judge off,” nhưng “buy sb off” ít trang trọng hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • buy someone off with money (mua chuộc ai đó bằng tiền)
  • buy someone off to keep quiet (mua chuộc ai đó để giữ im lặng)
  • buy off officials (hối lộ quan chức)
  • try to buy someone off (cố gắng mua chuộc ai đó)
  • buy someone off to avoid trouble (hối lộ ai đó để tránh rắc rối)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến buy sb off:

Đối thoại trong đời thực

Anna: I heard the company tried to buy off the local leaders to approve the project.
Anna: Tôi nghe nói công ty đã cố gắng hối lộ các lãnh đạo địa phương để họ đồng ý dự án.

Ben: Yeah, it’s a common tactic. They give money or gifts to stop complaints.
Ben: Đúng rồi, đó là chiêu trò phổ biến. Họ đưa tiền hoặc quà để mua chuộc, nhằm ngăn chặn những lời phàn nàn.

Anna: That’s not fair. People should speak up, not be bought off.
Anna: Điều đó không công bằng. Mọi người nên lên tiếng chứ không nên bị mua chuộc.

Ben: True, but some accept the bribe because it benefits them.
Ben: Đúng vậy, nhưng có người nhận hối lộ vì điều đó có lợi cho họ.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) The manager tried to buy off the workers to stop the strike.
  • b) The manager tried to buy off with the workers to stop the strike.
  • c) The manager tried to buy off the strike workers.

Answer: a) The manager tried to buy off the workers to stop the strike.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Buy sb off” có phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực không? Thường thì có, vì nó liên quan đến hối lộ hoặc ảnh hưởng không công bằng.
  • Q:Tôi có thể nói “buy off someone” hay “buy someone off” không? Cả hai đều đúng và thường được sử dụng.
  • Q:”Buy sb off” thuộc trình độ tiếng Anh nào? Nó thường thuộc trình độ B2 (Trung cấp cao).
  • Q:Tôi có thể sử dụng “buy sb off” trong văn viết trang trọng không? Có, nhưng cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không trang trọng, nên hãy dùng cẩn thận.
  • Q:Từ đồng nghĩa với “buy sb off” là gì? “Bribe” là từ đồng nghĩa gần nhất.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.