Ý nghĩa của “Bring sb down”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Bring sb down” có nghĩa là gì?

“Bring sb down” có nghĩa là làm ai đó cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc kém tự tin hơn. Nó cũng có thể có nghĩa là đánh bại hoặc loại bỏ ai đó khỏi quyền lực hoặc vị trí.

Giới thiệu

Cụm từ “bring sb down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với nhiều nghĩa liên quan. Chủ yếu, nó dùng để chỉ việc làm ai đó cảm thấy buồn bã hoặc mất tự tin. Ví dụ, một lời nhận xét tiêu cực có thể “bring someone down” về mặt cảm xúc. Nó cũng được dùng khi ai đó bị đánh bại hoặc bị loại khỏi vị trí, như một nhà lãnh đạo bị đối thủ “bring down”. Hiểu được “bring sb down meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong các tình huống khác nhau, dù là nói về cảm xúc hay cạnh tranh. Hướng dẫn này sẽ giải thích cách dùng “bring sb down” một cách tự nhiên, đưa ra ví dụ và chỉ ra những lỗi thường gặp.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: bring sb down (làm ai đó buồn bã, thất vọng)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm ai đó buồn hoặc đánh bại ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bring sb down” là một cụm động từ có tân ngữ, không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “bring” và “down” bằng tân ngữ.

Correct pattern: bring + somebody + down

Example: The bad news brought me down. (Tin xấu đã làm tôi buồn bã.)

Sai: Hãy “Bring down” tin tức cho tôi.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Bring sb down”?

Bạn dùng cụm từ “bring sb down” để nói về việc làm ai đó cảm thấy buồn hoặc kém vui hơn. Nó cũng có thể có nghĩa là gây ra thất bại hoặc sự thua cuộc của ai đó. Thông thường, đối tượng là một người (sb = somebody).

Ví dụ, nếu một người bạn nói điều gì đó ác ý, điều đó có thể làm bạn “Bring sb down” về mặt cảm xúc. Hoặc nếu một đội thắng trận, họ có thể làm đội kia suy sụp bằng cách đánh bại họ.

Ví dụ

  • His rude comments really brought me down yesterday. (Những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy đã khiến tôi cảm thấy rất buồn hôm qua.)
  • The scandal brought the politician down from his position. (Vụ bê bối đã khiến chính trị gia đó mất chức.)
  • Don’t let negative people bring you down. (Đừng để những người tiêu cực làm bạn mất tinh thần.)
  • The team worked hard to bring their opponents down in the final game. (Đội đã nỗ lực hết mình để đánh bại đối thủ trong trận chung kết.)
  • She was brought down by the constant criticism at work. (Cô ấy bị suy sụp tinh thần vì những lời chỉ trích liên tục ở chỗ làm.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: Bring down me with your words.
    Correct: Bring me down with your words.
  • Incorrect: He brought down his friend.
    Correct: He brought his friend down.
  • Incorrect: They bring down the news.
    Correct: They bring the news down. (Though this is unnatural because “bring sb down” usually refers to people, not news.)

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

  • Bring sb down: có nghĩa là làm ai đó buồn hoặc đánh bại họ.
  • Cheer sb up: nghĩa ngược lại – làm cho ai đó cảm thấy vui hơn.
  • Let sb down: có nghĩa là làm ai đó thất vọng vì không giúp đỡ hoặc ủng hộ họ.
  • Put sb down: có nghĩa là chỉ trích hoặc xúc phạm ai đó, điều này cũng có thể làm họ tổn thương về mặt cảm xúc.

Trong khi “bring sb down” tập trung vào việc gây buồn bã hoặc thất bại, thì “put sb down” mang ý xúc phạm, còn “let sb down” liên quan đến sự thất vọng do hành động hoặc không hành động.

Các cụm từ thường gặp

  • Bring someone down emotionally (Khiến ai đó buồn bã về mặt cảm xúc)
  • Bring the team down (Kéo cả đội xuống)
  • Bring a leader down (Hạ bệ một nhà lãnh đạo)
  • Bring a government down (Lật đổ một chính phủ)
  • Bring a mood down (Làm giảm tâm trạng)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bring sb down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: I felt really sad after hearing those comments.
Anna: Tôi cảm thấy rất buồn sau khi nghe những lời nhận xét đó.

Tom: Yeah, sometimes people don’t realize how much they bring others down.
Tom: Ừ, đôi khi mọi người không nhận ra họ làm người khác cảm thấy tồi tệ đến mức nào.

Anna: I try not to let it bring me down too much.
Anna: Tôi cố gắng không để nó làm tôi buồn quá nhiều.

Tom: That’s the right attitude!
Tom: Đó mới là thái độ đúng đắn!

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “bring sb down”:

  • The bad weather __________ the team’s spirit before the match.
  • Don’t let negative thoughts __________ you __________.
  • The scandal __________ the CEO __________ from his position.

Câu hỏi thường gặp

  • “Bring sb down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm ai đó cảm thấy buồn, thất vọng hoặc đánh bại ai đó.
  • “Bring sb down” có tách được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời. Tân ngữ phải đứng giữa “bring” và “down.”
  • “Bring sb down” có thể mang nghĩa tích cực không? Không, nó thường mang nghĩa tiêu cực liên quan đến buồn bã hoặc thất bại.
  • Từ đồng nghĩa với “bring sb down” là gì? “Put sb down” hoặc “let sb down” có thể tương tự nhưng có một số khác biệt nhỏ.
  • Làm thế nào để tôi sử dụng “bring sb down” trong một câu? Ví dụ: Việc anh ta không ủng hộ cô ấy đã bring her down về mặt cảm xúc.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.