Ý nghĩa của “Bring sb before sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Bring sb before sth” có nghĩa là gì?

“Bring sb before sth” có nghĩa là đưa hoặc khiến ai đó xuất hiện trước một người, nhóm hoặc cơ quan có thẩm quyền, thường để thẩm vấn hoặc xét xử.

Giới thiệu

Cụm từ “bring sb before sth” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Nó thường liên quan đến việc đưa ai đó ra trước tòa án, thẩm phán hoặc cơ quan có thẩm quyền để xem xét hoặc xét xử. Hiểu được ý nghĩa của “bring sb before sth” giúp người học sử dụng đúng cách, đặc biệt khi thảo luận về các tình huống pháp lý hoặc chính thức. Cụm từ này rất quan trọng để mô tả hành động khi một người được đưa ra trước một cơ quan hoặc thẩm quyền chính thức vì một mục đích cụ thể.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: bring sb before sth (đưa ai đó ra trước cái gì)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2–C1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Khiến ai đó xuất hiện trước một cơ quan hoặc nhóm, thường để xét xử hoặc thẩm vấn.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bring sb before sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “bring” và “before.”

Pattern: bring + somebody + before + something

Example: The police brought the suspect before the judge. (Cảnh sát đã đưa nghi phạm ra trước thẩm phán.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Bring sb before sth”?

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nói rằng ai đó đang được đưa hoặc trình diện trước một cơ quan có thẩm quyền hoặc một nhóm để xem xét hoặc xét xử. Nó thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, trang trọng hoặc chính thức.

Ví dụ, bạn có thể nói về việc “Bring sb before sth” một nhân chứng trước tòa hoặc đưa bị cáo ra trước thẩm phán.

Ví dụ

  • The accused was brought before the court yesterday. (Bị cáo đã được đưa ra trước tòa ngày hôm qua.)
  • They brought the witness before the panel to give her testimony. (Họ đưa nhân chứng ra trước hội đồng để cô ấy khai báo.)
  • The company brought the employee before the board to explain his actions. (Công ty đã đưa nhân viên ra trước hội đồng để giải thích hành động của anh ta.)
  • Bring sb before sth in a sentence: The officer brought the suspect before the magistrate. (Viên cảnh sát đã đưa nghi phạm ra trước thẩm phán.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: Bring before the judge him.
    Correct: Bring him before the judge.
  • Incorrect: Bring sb after sth.
    Correct: Bring sb before sth (the correct preposition is “before” in this phrase).
  • Incorrect: Bring sb before.
    Correct: Bring sb before sth (always include what or who they are brought before).

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “take sb to sth” hoặc “present sb to sth,” nhưng chúng có sự khác biệt nhỏ:

  • Take sb to sth:: Chuyển động chung, ít trang trọng hơn.
  • Present sb to sth:: Trang trọng hơn, thường dùng để giới thiệu.
  • Bring sb before sth:: Cụ thể là về việc đưa ai đó xuất hiện trước một cơ quan có thẩm quyền để xét xử hoặc thẩm vấn.

Các cụm từ thường gặp

  • bring a suspect before a court (đưa một nghi phạm ra trước tòa án)
  • bring a witness before a panel (đưa nhân chứng ra trước một hội đồng)
  • bring a defendant before a judge (đưa bị cáo ra trước thẩm phán)
  • bring an accused before a tribunal (đưa bị cáo ra trước tòa án)
  • bring a prisoner before the magistrate (đưa một tù nhân ra trước quan tòa)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bring sb before sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Officer: We have brought the suspect before the judge as requested.
Cảnh sát: Chúng tôi đã đưa nghi phạm ra trước mặt thẩm phán theo yêu cầu.

Judge: Thank you. We will review the case carefully.
Thẩm phán: Cảm ơn. Chúng tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng vụ án này.

Lawyer: When will the witness be brought before the court?
Luật sư: Khi nào nhân chứng sẽ được đưa ra trước tòa?

Officer: She will be brought before the court tomorrow morning.
Cảnh sát: Cô ấy sẽ được đưa ra trước tòa vào sáng mai.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of the phrase:

The lawyer _______ the defendant _______ the court for questioning.

  • a) brought / before
  • b) bringed / before
  • c) brings / after
  • d) brought / after

Câu hỏi thường gặp

  • Q1: Cụm từ “bring sb before sth” có thể dùng trong các tình huống không trang trọng không?

    A1: Nó chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, không phổ biến trong các cuộc trò chuyện thông thường.

  • Câu hỏi 2: Cụm từ “bring sb before sth” có thể tách rời không?

    Trả lời 2: Không, nó không thể tách rời. Tân ngữ phải đứng ngay sau “bring.”

  • Câu 3: “sth” viết tắt của từ gì?

    A3: “sth” có nghĩa là “something” (một cái gì đó), thường được dùng làm đại diện trong các giải thích ngữ pháp.

  • Q4: Tôi có thể nói “bring sb after sth” không?

    A4: Không, giới từ đúng trong cụm từ này là “before”.

  • Câu hỏi 5: Từ đồng nghĩa với “bring sb before sth” là gì?

    Câu trả lời 5: “Present sb to sth” có thể là từ đồng nghĩa nhưng ít mang tính đặc thù trong các ngữ cảnh pháp lý hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.