“Be sold on sth” có nghĩa là gì?
“Be sold on sth” có nghĩa là hoàn toàn tin tưởng hoặc nhiệt tình với điều gì đó. Nó thể hiện niềm tin mạnh mẽ vào một ý tưởng, sản phẩm hoặc kế hoạch.
Giới thiệu
Cụm từ “Be sold on sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để diễn đạt sự tin tưởng hoặc đồng ý mạnh mẽ với một ý tưởng, sản phẩm hoặc đề xuất nào đó. Khi ai đó “sold on” điều gì, họ hoàn toàn tin rằng điều đó tốt hoặc đáng giá. Hiểu được ý nghĩa của Be sold on sth giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện, đặc biệt khi thảo luận về ý kiến hoặc lời khuyên. Biểu đạt này rất hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày, các cuộc nói chuyện kinh doanh và giao tiếp thông thường khi bạn muốn thể hiện sự ủng hộ đối với điều gì đó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Be sold on something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tin tưởng hoặc nhiệt tình về điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Be sold on sth” là một cụm từ nội động từ, nghĩa là nó không đi kèm với tân ngữ trực tiếp ngay sau “sold.” Thay vào đó, nó được theo sau bởi giới từ “on” và sau đó là tân ngữ (một thứ gì đó).
Pattern: be + sold + on + somethingVí dụ:
- She is sold on the idea. (Cô ấy hoàn toàn tin tưởng vào ý tưởng đó.)
- They were sold on the new product. (Họ đã bị thuyết phục hoàn toàn về sản phẩm mới.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Be sold on sth?
Sử dụng cụm từ “Be sold on sth” khi bạn muốn nói rằng bạn hoàn toàn tin tưởng hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc sản phẩm. Nó thường diễn tả cảm xúc tích cực sau khi tìm hiểu kỹ hơn về điều gì đó. Cụm từ này thường được dùng trong tiếng Anh nói nhưng cũng rất phù hợp khi viết.
Nó có thể diễn tả ý kiến cá nhân hoặc thuyết phục người khác bằng cách thể hiện sự tự tin của bạn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đã thử một chiếc điện thoại mới và thực sự thích các tính năng của nó. Bạn có thể nói:
- “I’m really sold on this phone after using it for a week.” (Sau một tuần sử dụng, tôi thực sự rất ưng chiếc điện thoại này.)
- “She wasn’t sold on the plan at first, but now she believes it will work.” (Lúc đầu cô ấy không hoàn toàn tin tưởng vào kế hoạch, nhưng bây giờ cô ấy tin rằng nó sẽ thành công.)
Thêm ví dụ về cách dùng “Be sold on sth” trong câu:
- He’s sold on the idea of working remotely. (Anh ấy hoàn toàn tin tưởng vào ý tưởng làm việc từ xa.)
- We weren’t sold on the new software until we saw a demo. (Chúng tôi không hoàn toàn tin tưởng vào phần mềm mới cho đến khi xem bản trình diễn.)
- They are sold on the benefits of a healthy diet. (Họ hoàn toàn tin tưởng vào những lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh.)
- Are you sold on this solution yet? (Bạn đã hoàn toàn tin tưởng vào giải pháp này chưa?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn cụm từ này bằng cách bỏ quên giới từ “on” hoặc sử dụng nó với dạng động từ sai.
- Incorrect: I am sold this idea.
- Correct: I am sold on this idea.
- Incorrect: She sold on the product immediately.
- Correct: She was sold on the product immediately.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “to be convinced,” “to be sure about,” hoặc “to be enthusiastic about.” Tuy nhiên, “Be sold on sth” thường ngụ ý một sự cam kết mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc thực tế sau khi đã suy nghĩ kỹ.
- Be convinced:: Trang trọng và chung chung hơn.
- Be enthusiastic about:: Tập trung vào sự phấn khích hơn là niềm tin.
- Be sold on sth:: Kết hợp niềm tin và sự nhiệt huyết, thường sau khi đánh giá một điều gì đó.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Chúng ta thường dùng cụm từ “Be sold on” với các ý tưởng, kế hoạch, sản phẩm hoặc giải pháp. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Be sold on an idea: To fully believe in a concept. (Tin tưởng hoàn toàn vào một ý tưởng: Tin tưởng tuyệt đối vào một khái niệm.)
- Be sold on a product: To trust or like a product. (Be sold on a product: Tin tưởng hoặc thích một sản phẩm.)
- Be sold on a plan: To support a strategy or proposal. (Be sold on a plan: Ủng hộ một chiến lược hoặc đề xuất.)
- Be sold on a solution: To believe a solution will work. (Tin tưởng vào một giải pháp: Tin rằng giải pháp đó sẽ hiệu quả.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be sold on sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “Be sold on sth”:
Anna: Have you decided about the new marketing strategy?
Anna: Bạn đã quyết định về chiến lược tiếp thị mới chưa?
John: Yes, I’m sold on it. The results from the trial were impressive.
John: Vâng, tôi hoàn toàn tin tưởng vào điều đó. Kết quả từ cuộc thử nghiệm thật ấn tượng.
Anna: That’s great! I thought you might need more time.
Anna: Thật tuyệt! Tôi cứ nghĩ bạn sẽ cần thêm thời gian.
John: No, I’m confident it will boost our sales.
John: Không, tôi tin chắc điều đó sẽ tăng doanh số bán hàng của chúng ta.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of the phrase:
- After the presentation, I was completely _____ _____ _____ the new app.
- They are not _____ _____ _____ the idea yet.
- Are you _____ _____ _____ the proposal?
Answers: sold on
Câu hỏi thường gặp
- “Be sold on sth” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là bị thuyết phục hoặc nhiệt tình về điều gì đó.
- Tôi có thể dùng “Be sold on” với bất kỳ danh từ nào không?
Có, thường là với các ý tưởng, sản phẩm, kế hoạch hoặc giải pháp.
- “Be sold on sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?
Nó chủ yếu mang tính không trang trọng nhưng phù hợp trong nhiều ngữ cảnh.
- Sự khác biệt giữa “Be sold on” và “Be convinced” là gì?
“Be sold on” thể hiện sự nhiệt tình và tin tưởng, trong khi “Be convinced” mang tính trung lập hơn.
- “Be sold on sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không?
Có, ví dụ, “She was sold on the idea.”

