Ý nghĩa của “Be down to sb”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Be down to sb” nghĩa là gì?

“Be down to sb” có nghĩa là điều gì đó là trách nhiệm hoặc quyết định của một người cụ thể. Nó thường chỉ ra ai là người chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ hoặc tình huống.

Giới thiệu

Cụm từ “be down to sb” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ trách nhiệm hoặc sự chịu trách nhiệm. Khi bạn nói điều gì đó “down to someone,” bạn muốn nói người đó phải xử lý hoặc đưa ra quyết định. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Hiểu được ý nghĩa của be down to sb giúp người học giao tiếp rõ ràng về ai là người chịu trách nhiệm cho một hành động hoặc kết quả. Dù là ở nơi làm việc, trường học hay trong cuộc sống hàng ngày, cụm động từ này giúp làm rõ vai trò và nhiệm vụ một cách đơn giản, tự nhiên.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Be down to somebody
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Thuộc trách nhiệm hoặc quyết định của ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm từ “be down to sb” là không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể tách riêng “down” và “to.” Nó luôn được theo sau bởi một người (sb = somebody).

Các mẫu cấu trúc phổ biến bao gồm:

    It is down to + somebody The decision is down to + somebody Responsibility is down to + somebody

Example: The final choice is down to the manager. (Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào người quản lý.)

Cách sử dụng cụm từ “Be down to sb”?

Sử dụng cụm từ “be down to sb” khi bạn muốn diễn đạt rằng một người chịu trách nhiệm về điều gì đó hoặc phải đưa ra quyết định. Nó thường liên quan đến các nhiệm vụ, lựa chọn hoặc kết quả. Cụm từ này đặc biệt hữu ích trong các cuộc trò chuyện về công việc, dự án nhóm hoặc những tình huống mà trách nhiệm là quan trọng.

Hãy nhớ luôn theo sau cụm từ “down to” bằng một người, không phải một vật. Ví dụ, “It’s down to you,” chứ không phải “It’s down to the report.”

Ví dụ

  • Be down to sb in a sentence: The success of the event is down to Sarah’s hard work. (Thành công của sự kiện là nhờ vào sự chăm chỉ của Sarah.)
  • It’s down to the teacher to decide the exam date. (Việc quyết định ngày thi phụ thuộc vào giáo viên.)
  • The final responsibility is down to the project leader. (Trách nhiệm cuối cùng thuộc về trưởng nhóm dự án.)
  • Whether we go on holiday is down to my parents. (Việc chúng tôi có đi nghỉ hay không phụ thuộc vào bố mẹ tôi.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The task is down to do him.
    Correct: The task is down to him.
  • Incorrect: It is down to decide.
    Correct: It is down to you to decide.
  • Incorrect: The responsibility is down to the team.
    (This can be correct but is less common; better to specify a person)

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cách diễn đạt tương tự bao gồm:

  • Be up to sb:: Cũng có nghĩa là trách nhiệm hoặc quyết định, nhưng thường ngụ ý sự lựa chọn hoặc sự cho phép. Ví dụ: “It’s up to you.”
  • Be the responsibility of sb:: Cách nói trang trọng hơn của “be down to sb.” là gì?
  • Fall to sb:: Thường được sử dụng khi một nhiệm vụ bất ngờ trở thành trách nhiệm của ai đó.

“Be down to sb” nhấn mạnh trách nhiệm rõ ràng, trong khi “be up to sb” làm nổi bật sự cho phép hoặc lựa chọn.

Các cụm từ thường gặp

  • be down to someone’s decision (phụ thuộc vào quyết định của ai đó)
  • be down to someone’s responsibility (phụ thuộc vào trách nhiệm của ai đó)
  • be down to someone’s choice (tùy vào sự lựa chọn của ai đó)
  • be down to someone’s hard work (phụ thuộc vào sự chăm chỉ của ai đó)
  • be down to someone’s effort (phụ thuộc vào nỗ lực của ai đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be down to sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Who will organize the meeting next week?
Anna: Ai sẽ chịu trách nhiệm tổ chức cuộc họp tuần tới?

John: It’s down to Mike. He said he would handle it.
John: Việc này phụ thuộc vào Mike. Anh ấy nói sẽ lo liệu.

Anna: Okay, I’ll remind him then.
Anna: Được rồi, để tôi nhắc anh ấy nhé.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “be down to sb”:

  1. The final decision _______ the manager.
  2. Whether we get the contract is _______ the sales team.
  3. It’s _______ you to finish the report on time.
  4. The success of the project is _______ everyone’s effort.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Be down to sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Tôi có thể dùng “be down to” với đồ vật không? A: Không, nó được dùng với người, không phải với đồ vật.
  • Q: Sự khác biệt giữa “be down to sb” và “be up to sb” là gì? A: “Be down to sb” có nghĩa là trách nhiệm, trong khi “be up to sb” thường có nghĩa là sự lựa chọn hoặc sự cho phép.
  • Q: “Be down to sb” có thể được dùng trong câu hỏi không? A: Có, ví dụ, “Is it down to you to decide?”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.