“Be up to sth” có nghĩa là gì?
“Be up to sth” có nghĩa là đang làm gì đó, thường là điều bí mật hoặc tinh nghịch. Nó cũng có thể có nghĩa là có khả năng làm điều gì đó, tùy vào ngữ cảnh.
Giới thiệu
Cụm từ “Be up to sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với nhiều nghĩa khác nhau. Thông thường, nó chỉ việc ai đó đang làm điều gì đó, thường là điều mà người khác có thể không biết hoặc cảm thấy nghi ngờ. Ví dụ, nếu bạn nói “What are you up to?” thì có nghĩa là “Bạn đang làm gì?” hoặc “Bạn đang lên kế hoạch gì?” Đôi khi, nó cũng có thể mang nghĩa ai đó có khả năng hoặc đủ sức làm một nhiệm vụ cụ thể, như trong câu “Are you up to the challenge?” Hiểu được “Be up to sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Be up to something
- Loại: Nội động từ (thường là)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm điều gì đó (thường là bí mật hoặc nghịch ngợm) hoặc có khả năng làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Be up to sth” thường là cụm từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “up to” ra khỏi đối tượng (cái gì đó).
-
Subject + be + up to + something
- Example: She is up to no good. (Cô ấy đang có ý đồ không tốt.)
Bởi vì “up to” là một cụm từ cố định ở đây, bạn không thể nói “She is up something to.”
Cách sử dụng cụm từ “Be up to sth”?
Dùng “Be up to sth” khi bạn muốn hỏi hoặc nói về việc ai đó đang làm gì, đặc biệt nếu việc đó có vẻ bí mật hoặc đáng ngờ. Nó cũng có thể diễn tả liệu ai đó có khả năng làm điều gì đó hay không.
- To talk about activities or plans: “What are you up to this weekend?” (Để nói về các hoạt động hoặc kế hoạch: “Cuối tuần này bạn dự định làm gì?”)
- To suggest mischief or secret actions: “He must be up to something.” (Người đó chắc hẳn đang âm mưu làm điều gì đó bí mật hoặc nghịch ngợm.)
- To ask about ability: “Are you up to running a marathon?” (Để hỏi về khả năng: “Bạn có đủ sức để chạy một cuộc thi marathon không?”)
Ví dụ
- What are you up to after school today? (Hôm nay sau giờ học bạn dự định làm gì?)
- She is up to no good; I think she’s planning a surprise party. (Cô ấy đang có ý định không tốt; tôi nghĩ cô ấy đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ.)
- They were up to something but didn’t tell us. (Họ đang có ý định gì đó nhưng không nói cho chúng tôi biết.)
- Are you up to fixing the car by yourself? (Bạn có đủ khả năng tự mình sửa chiếc xe không?)
- He’s up to the task and will finish the project on time. (Anh ấy hoàn toàn có khả năng đảm nhận nhiệm vụ và sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: What are you up for?
- Correct: What are you up to?
- Incorrect: She is up something.
- Correct: She is up to something.
- Incorrect: Are you up to do the job?
- Correct: Are you up to doing the job?
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “be doing something,” “be involved in,” và “be planning something.” Tuy nhiên, “be up to sth” thường ngụ ý sự bí mật hoặc tinh nghịch, không giống như “be doing something” mang tính trung lập hơn.
- Be doing something:: Trung lập, bất kỳ hoạt động nào.
- Be involved in:: Sự tham gia, thường mang tính chính thức hoặc nghiêm túc.
- Be planning something:: Tập trung vào ý định, không phải hành động.
- Be up to something:: Bí mật, tinh nghịch, hoặc có năng lực.
Các cụm từ thường gặp
- Up to no good (Đang “be up to no good”)
- Up to something (Đang “Be up to sth” gì đó)
- Up to the task (Đủ khả năng đảm nhận nhiệm vụ)
- Up to speed (Bắt kịp tiến độ)
- Up to challenge (Sẵn sàng đối mặt thử thách)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be up to sth:
Cuộc đối thoại trong đời thực
Anna: Hey, what are you up to this evening?
Anna: Này, tối nay bạn định làm gì vậy?
Tom: Not much, just staying home. Why?
Tom: Không có gì đặc biệt, chỉ ở nhà thôi. Sao vậy?
Anna: I thought you might be up to something fun!
Anna: Tôi cứ nghĩ bạn đang định làm điều gì đó thú vị!
Tom: Maybe! I’m up to trying a new recipe.
Tom: Có thể đấy! Tôi đang muốn thử một công thức mới.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “be up to”:
- 1. What ______ you ______ this weekend?
- 2. She is definitely ______ no good.
- 3. Are you ______ the challenge of climbing the mountain?
- 4. They were ______ something secret yesterday.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Be up to something” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đang làm gì đó, thường là một cách bí mật hoặc tinh nghịch.
- Q:”Be up to” có thể mang nghĩa là khả năng không? Có, nó có thể mang nghĩa là có khả năng làm điều gì đó.
- Q:”Be up to” có tách rời được không? Không, “up to” luôn đi cùng nhau trong cụm từ này.
- Q:Tôi có thể nói “What are you up for?” thay thế không? Không, “What are you up to?” hỏi ai đó đang làm gì; “up for” có nghĩa là sẵn sàng làm điều gì đó.
- Q:”Be up to no good” có phải là một cụm từ phổ biến không? Có, nó có nghĩa là ai đó đang làm điều gì đó xấu hoặc tinh nghịch.

