“Yield to sth” có nghĩa là gì?
“Yield to sth” có nghĩa là nhường bước hoặc chịu thua trước điều gì đó, thường là sau khi đã chống cự hoặc do dự. Nó ngụ ý cho phép điều gì đó khác được ưu tiên hoặc kiểm soát.
Giới thiệu
Cụm động từ “yield to sth” thường được sử dụng trong cả tiếng Anh hàng ngày và tiếng Anh trang trọng. Hiểu được “yield to sth meaning” sẽ giúp bạn nhận biết khi nào ai đó nhượng bộ hoặc cho phép điều gì đó được ưu tiên hơn. Cụm từ này thường liên quan đến các tình huống về quyết định, tranh luận hoặc không gian vật lý, chẳng hạn như nhường đường cho giao thông hoặc chịu áp lực. Biết cách sử dụng “yield to sth” đúng sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và giúp bạn diễn đạt ý tưởng về việc nhường bước hoặc đầu hàng trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: yield to something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: nhường đường hoặc chịu thua trước điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Yield to sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “yield” và “to.”
Correct pattern: yield to + noun/pronounExample: She yielded to the demands. (Cô ấy đã nhượng bộ trước những yêu cầu đó.)
Làm thế nào để sử dụng “Yield to sth”?
Bạn dùng “yield to sth” khi muốn nói rằng ai đó nhường bước hoặc đồng ý với điều gì đó, thường là sau một thời gian chống đối. Nó có thể ám chỉ các tình huống vật lý (như giao thông) hoặc trừu tượng (như áp lực hoặc tranh luận). Đối tượng sau “to” thường là danh từ hoặc đại từ đại diện cho thứ mà người ta nhường bước.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một tài xế nhường xe khác đi trước. Đây là một ví dụ rõ ràng về “yield to sth.”
- The driver yielded to the oncoming traffic at the intersection. (Tài xế đã nhường đường cho xe cộ đi ngược chiều tại ngã tư.)
- She finally yielded to the temptation of eating cake. (Cuối cùng cô ấy cũng không thể cưỡng lại được sự cám dỗ mà ăn chiếc bánh.)
- After hours of debate, he yielded to the committee’s decision. (Sau nhiều giờ tranh luận, anh ấy đã chấp nhận quyết định của ủy ban.)
- Farmers often yield to the harsh conditions of the weather. (Nông dân thường phải chịu đựng những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
- Parents sometimes yield to their children’s requests. (Đôi khi, cha mẹ phải nhượng bộ những yêu cầu của con cái.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Yield to sth in a sentence” một cách tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Thường dễ nhầm lẫn cụm từ này với các động từ tương tự hoặc chia tách nó không đúng cách.
- Incorrect: She yielded the pressure to.
- Correct: She yielded to the pressure.
- Incorrect: They yield something to.
- Correct: They yield to something.
Hãy nhớ rằng, “yield to” là một cụm động từ không tách rời — bạn không thể đặt tân ngữ giữa “yield” và “to.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Yield to sth” tương tự như “give in to” và “submit to,” nhưng có một số điểm khác biệt nhẹ:
- Give in to:: Thường ngụ ý sự đồng ý hoặc đầu hàng một cách miễn cưỡng.
- Submit to:: Đề xuất việc chấp nhận quyền kiểm soát một cách chính thức hoặc toàn diện.
- Yield to:: Có thể có nghĩa là nhường chỗ về mặt thể chất hoặc đồng ý sau khi chống cự.
Ví dụ, “yield to traffic” có nghĩa là nhường đường cho phương tiện khác đi trước về mặt vật lý, trong khi “give in to pressure” nhấn mạnh sự đầu hàng về mặt cảm xúc.
Các cụm từ thường gặp
Cụm từ “yield to” thường xuất hiện cùng với các danh từ cụ thể. Những sự kết hợp này giúp bạn hiểu cách sử dụng điển hình:
- Yield to traffic: Letting vehicles or pedestrians go first. (Yield to traffic: Nhường đường cho phương tiện hoặc người đi bộ đi trước.)
- Yield to pressure: Giving in to stress or influence. (Nhượng bộ áp lực: Đầu hàng trước căng thẳng hoặc ảnh hưởng.)
- Yield to temptation: Giving in to desires or urges. (“Yield to temptation”: Nhượng bộ trước những ham muốn hoặc thôi thúc.)
- Yield to demands: Agreeing to requests or requirements. (Nhượng bộ yêu cầu: Đồng ý với các đề nghị hoặc yêu cầu.)
- Yield to authority: Accepting control or rules of someone in power. (Yield to authority: Chấp nhận sự kiểm soát hoặc quy tắc của người có quyền lực.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến yield to sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “yield to sth”:
Anna: The traffic was heavy today. Did you have to stop a lot?
Anna: Hôm nay giao thông đông đúc. Bạn có phải dừng lại nhiều không?
Ben: Yes, I had to yield to several cars at the junction.
Ben: Vâng, tôi đã phải nhường đường cho vài chiếc xe ở ngã tư.
Anna: That must have been frustrating.
Anna: Chắc hẳn điều đó đã khiến bạn rất bực bội.
Ben: A bit, but safety comes first.
Ben: Có chút, nhưng an toàn là trên hết.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “yield to”:
- The cyclist _______ the pedestrian to cross the street.
- After a long argument, she finally _______ her friend’s opinion.
- Drivers must always _______ on the main road.
- He refused to _______ temptation and stayed on his diet.
Câu hỏi thường gặp
- “Yield to sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là nhường đường hoặc chịu thua trước một điều gì đó.
- “Yield to” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời.
- “Yield to” có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng không? Vâng, nó được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh.
- Danh từ phổ biến nào thường được dùng sau “yield to”? Giao thông, áp lực, cám dỗ, yêu cầu và quyền lực là những danh từ phổ biến.
- “Yield to” khác với “give in to” như thế nào? “Yield to” có thể mang nghĩa nhượng bộ về mặt vật lý hoặc ẩn dụ, trong khi “give in to” ngụ ý sự đầu hàng một cách miễn cưỡng.

