Ý nghĩa và ví dụ về “Yield sth up”: Cách sử dụng “Yield sth up” đúng cách

“Yield sth up” có nghĩa là gì?

“Yield sth up” có nghĩa là đưa ra hoặc đầu hàng một thứ gì đó, thường sau khi bị ép buộc hoặc yêu cầu. Nó thường ám chỉ việc giao nộp thông tin, vật phẩm hoặc quyền kiểm soát.

Giới thiệu

Cụm động từ “Yield sth up” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động từ bỏ hoặc nhường lại điều gì đó, đặc biệt khi việc này không diễn ra một cách dễ dàng hay tự nguyện. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc, như trong các tình huống pháp lý hoặc khi bàn về bí mật và bằng chứng. Hiểu được “Yield sth up meaning” giúp người học nhận biết khi nào ai đó đang đầu hàng hoặc giao nộp một thứ gì đó, dù đó là vật phẩm, thông tin hay quyền kiểm soát. Cụm động từ này rất hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, nên người học cần biết cách sử dụng đúng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Yield something up
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2–C1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Đưa ra hoặc từ bỏ điều gì đó, thường là một cách miễn cưỡng

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Yield sth up” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là tân ngữ (sth) có thể đứng giữa “yield” và “up” hoặc sau “up.”

  • Yield something up (Bỏ lại cái gì đó)
  • Yield up something (Nhường lại một cái gì đó)

Ví dụ về các mẫu hình:

    Subject + yield + object + up Subject + yield up + object

Làm thế nào để sử dụng “Yield sth up”?

Sử dụng cụm từ “yield sth up” khi nói về việc nhường hoặc đầu hàng một thứ gì đó, đặc biệt khi điều đó xảy ra do áp lực, yêu cầu hoặc sức mạnh. Nó thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như pháp luật, lịch sử hoặc các cuộc trò chuyện nghiêm túc.

Bạn có thể sử dụng nó với các đối tượng như thông tin, đất đai, bí mật hoặc quyền kiểm soát, tùy theo tình huống.

Ví dụ

Tại tòa, nhân chứng có thể bị buộc phải “Yield up” những bằng chứng quan trọng. Cây cổ thụ cuối cùng cũng tiết lộ những bí mật của nó sau nhiều năm nghiên cứu.

  • The company refused to yield up the documents requested by the investigators. (Công ty từ chối giao nộp các tài liệu mà các điều tra viên yêu cầu.)
  • After a long battle, the landowner yielded up the property to the government. (Sau một trận chiến dài, chủ đất đã giao lại tài sản cho chính phủ.)
  • The book yielded up many clues about the author’s past. (Cuốn sách đã tiết lộ nhiều manh mối về quá khứ của tác giả.)
  • He would not yield up his position without a fight. (Anh ta sẽ không từ bỏ vị trí của mình mà không chiến đấu.)
  • The ancient manuscript yielded up some fascinating information. (Bản thảo cổ đã tiết lộ một số thông tin hấp dẫn.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Yield sth up in a sentence” trong các ngữ cảnh khác nhau.

Những lỗi phổ biến

Đôi khi người học nhầm lẫn “yield sth up” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She yielded up quickly the secret.
    Correct: She yielded up the secret quickly.
  • Incorrect: They yield up on the land.
    Correct: They yielded up the land.

Hãy nhớ rằng, tân ngữ nên đứng ngay sau “yield” hoặc sau “up,” và động từ thường ở thì quá khứ hoặc hiện tại tùy theo ngữ cảnh.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Yield sth up” tương tự như “give up,” “hand over,” hoặc “surrender,” nhưng thường nghe trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn.

  • Give up:: Thường dùng hơn và mang tính thân mật, nghĩa là ngừng cố gắng hoặc từ bỏ điều gì đó.
  • Hand over:: Nhấn mạnh việc chuyển giao vật lý một thứ gì đó cho người khác.
  • Surrender:: Mạnh mẽ hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc pháp lý.

“Yield sth up” tập trung vào việc miễn cưỡng từ bỏ điều gì đó sau khi chịu áp lực, thường là những thứ vô hình như thông tin hoặc quyền lợi.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường sử dụng cụm từ “yield sth up” với một số đối tượng nhất định. Dưới đây là một số kết hợp phổ biến:

  • Yield up information – to give important facts (Cung cấp thông tin – đưa ra những sự thật quan trọng)
  • Yield up evidence – to surrender proof or documents (Bàn giao bằng chứng – để giao nộp chứng cứ hoặc tài liệu)
  • Yield up land/property – to surrender physical territory (Nhượng lại đất/ tài sản – từ bỏ lãnh thổ vật lý)
  • Yield up secrets – to reveal hidden knowledge (Tiết lộ bí mật – để hé lộ kiến thức ẩn giấu)
  • Yield up control/power – to give authority to someone else (Nhường quyền kiểm soát/quyền lực – trao quyền cho người khác)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến yield sth up:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “Yield sth up”:

Detective: We need you to yield up the files related to the case.
Thám tử: Chúng tôi cần anh giao nộp toàn bộ hồ sơ liên quan đến vụ án.

Employee: I’m sorry, but I can’t do that without permission.
Nhân viên: Xin lỗi, nhưng tôi không thể làm điều đó nếu không có sự cho phép.

Detective: If you don’t, the court may force you to yield them up.
Thám tử: Nếu anh không làm, tòa án có thể buộc anh phải giao nộp chúng.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “yield sth up”:

  • The old diary finally _______ _______ many family secrets.
  • The rebels refused to _______ _______ their weapons.
  • She had to _______ _______ all the documents to the police.

Câu hỏi thường gặp

  • “Yield sth up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đưa ra hoặc từ bỏ điều gì đó, thường là một cách miễn cưỡng.
  • “Yield sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Tôi có thể sử dụng “yield sth up” trong giao tiếp hàng ngày không? Nó ít phổ biến trong cách nói thông thường nhưng được hiểu trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • “Yield up” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể đứng giữa “yield” và “up” hoặc đứng sau “up.”
  • Các từ đồng nghĩa với “yield sth up” là gì? Từ bỏ, giao nộp, đầu hàng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.