“Write sb out” có nghĩa là gì?
“Write sb out” có nghĩa là chính thức loại bỏ ai đó khỏi một tài liệu hoặc danh sách, thường bằng cách gạch tên hoặc loại trừ họ ra.
Giới thiệu
Cụm động từ “Write sb out” chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc hành chính. Nó đề cập đến hành động loại bỏ một người khỏi hồ sơ viết, chẳng hạn như di chúc, danh sách hoặc hợp đồng. Hiểu được ý nghĩa của “Write sb out” giúp người học sử dụng chính xác khi nói về việc loại trừ ai đó khỏi các tài liệu hoặc quyết định chính thức. Cụm từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nhưng rất quan trọng trong các tình huống pháp lý hoặc tổ chức. Việc học cách sử dụng “Write sb out” có thể cải thiện tiếng Anh trang trọng của bạn và mở rộng vốn từ vựng cho giao tiếp chuyên nghiệp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Write sb out (viết ai đó ra khỏi)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2–C1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Chính thức loại bỏ ai đó khỏi một tài liệu hoặc danh sách
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Write sb out” là một cụm động từ tách được. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “write” và “out” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.
- Write someone out (Viết ai đó ra khỏi danh sách)
- Write out someone (Viết ra ai đó)
Example: “They wrote him out of the will.” or “They wrote out him of the will.” (The first is more common.) (“Họ đã Write him out of the will.” hoặc “Họ đã Write out him of the will.” (Câu đầu phổ biến hơn.))
Làm thế nào để sử dụng “Write sb out”?
Sử dụng cụm từ “Write sb out” khi bạn muốn nói rằng một người đã chính thức bị loại khỏi một tài liệu, danh sách hoặc kế hoạch. Nó thường ngụ ý một quyết định loại bỏ ai đó khỏi quyền thừa kế, thành viên hoặc sự tham gia. Cụm từ này hữu ích trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và trang trọng.
Ví dụ
Khi xảy ra tranh chấp gia đình, người cha quyết định loại con trai cả ra khỏi di chúc.
- She was written out of the contract after the disagreement. (Cô ấy đã bị loại khỏi hợp đồng sau khi xảy ra bất đồng.)
- The manager wrote him out of the project team due to lack of commitment. (Người quản lý đã loại anh ta khỏi nhóm dự án vì thiếu sự cam kết.)
- The committee wrote several members out of the official list. (Ủy ban đã loại bỏ một số thành viên khỏi danh sách chính thức.)
- In the novel, the author wrote the character out after chapter five. (Trong tiểu thuyết, tác giả đã loại bỏ nhân vật đó sau chương năm.)
“Họ đã Write her out khỏi phần thừa kế vì cô ấy chuyển ra nước ngoài.”
Những lỗi thường gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “write sb out” với “write off” hoặc sử dụng sai vị trí tân ngữ.
- Incorrect: “They wrote out she from the list.”
- Correct: “They wrote her out of the list.”
- Incorrect: “He wrote off his brother in the will.”
- Correct: “He wrote his brother out of the will.”
Hãy nhớ rằng, “write sb out” có nghĩa là loại bỏ ai đó khỏi một tài liệu, trong khi “write off” thường có nghĩa là xem nhẹ hoặc bỏ qua một thứ gì đó như một khoản lỗ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm write off và cross sb out. Tuy nhiên, chúng có nghĩa khác nhau:
- Write off:: Bỏ qua hoặc xem điều gì đó như một tổn thất (không phải loại bỏ một người).
- Cross sb out:: Gạch tên hoặc từ nào đó, thường là cách không chính thức để loại bỏ nó.
- Write sb out:: Chính thức loại bỏ ai đó khỏi một tài liệu hoặc danh sách.
Dùng “write sb out” để chỉ việc loại bỏ chính thức, trong khi “cross out” mang tính không chính thức và mang tính trực quan hơn.
Các cụm từ thường gặp
“Write sb out” thường được sử dụng với các từ liên quan đến tài liệu và tư cách thành viên. Dưới đây là những đối tượng phổ biến:
- Will – a legal document for inheritance (Di chúc – một văn bản pháp lý về thừa kế)
- List – a group or roster of names (Danh sách – một nhóm hoặc bảng tên)
- Contract – a formal agreement (Hợp đồng – một thỏa thuận chính thức)
- Project – a planned task or assignment (Dự án – một nhiệm vụ hoặc công việc được lên kế hoạch trước)
- Record – official information or data (Hồ sơ – thông tin hoặc dữ liệu chính thức)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến write sb out:
Đối thoại trong cuộc sống thực tế
Hãy tưởng tượng hai đồng nghiệp đang thảo luận về việc thay đổi đội nhóm:
Anna: Did you hear about Mark? They wrote him out of the project.
Anna: Cậu có nghe chuyện về Mark không? Họ đã loại anh ấy ra khỏi dự án rồi.
Ben: Really? Why?
Ben: Thật sao? Tại sao vậy?
Anna: Apparently, he wasn’t meeting the deadlines, so the manager decided to exclude him.
Anna: Rõ ràng là anh ấy không hoàn thành đúng hạn, nên quản lý đã quyết định loại anh ấy ra khỏi dự án.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “write sb out”:
- The company decided to _______ the former employee _______ of the official records.
- After the argument, she was _______ of the will by her father.
- The coach _______ two players _______ of the team for the next match.
Câu hỏi thường gặp
- “Write sb out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chính thức loại bỏ ai đó khỏi một tài liệu hoặc danh sách.
- Cụm từ “write sb out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “write” và “out” hoặc sau cụm từ nguyên vẹn.
- Tôi có thể dùng “write sb out” trong cuộc trò chuyện thông thường không? Nó chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Sự khác biệt giữa “write sb out” và “write off” là gì? “Write sb out” có nghĩa là loại bỏ ai đó khỏi một tài liệu; “write off” có nghĩa là bác bỏ hoặc hủy bỏ một việc gì đó.
- Tôi có thể dùng “write sb out” với những thứ khác ngoài người không? Thông thường, nó chỉ dùng cho người, nhưng đôi khi cũng có thể có nghĩa là loại bỏ các mục hoặc tên khỏi danh sách.

