“Write sb off” có nghĩa là gì?
“Write sb off” có nghĩa là xem ai đó là vô dụng, vô vọng hoặc không còn quan trọng nữa. Nó cũng có thể có nghĩa là quyết định rằng một người hoặc vật sẽ không hồi phục hoặc thành công.
Giới thiệu
Cụm từ “Write sb off” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng trong giao tiếp và viết hàng ngày. Hiểu được ý nghĩa của “Write sb off” giúp người học diễn đạt khi họ nghĩ rằng ai đó hoặc điều gì đó không còn giá trị hoặc khó có thể cải thiện. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó bị đánh giá quá nhanh hoặc không công bằng. Cụm từ này xuất hiện trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, rất hữu ích cho người học ở các trình độ khác nhau. Biết cách sử dụng “Write sb off” đúng cách có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn và giúp bạn hiểu người bản xứ tốt hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Write somebody off
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Xem ai đó hoặc điều gì đó là vô dụng hoặc khó có khả năng thành công.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Write sb off” là một cụm động từ chuyển tiếp, nghĩa là nó cần một tân ngữ (thường là người hoặc vật) đứng sau.
Nó không thể tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “write” và “off”.
- Correct: They wrote him off too soon. (Họ đã “write him off” quá sớm.)
- Incorrect: They wrote off him too soon. (Sai: Họ đã Write sb off anh ấy quá sớm.)
Mẫu phổ biến:
-
Write + somebody/something + off
Làm thế nào để sử dụng “Write sb off”?
Sử dụng “Write sb off” khi bạn muốn nói rằng ai đó không còn được coi là quan trọng hoặc có khả năng nữa. Nó có thể thể hiện sự thất vọng hoặc đánh giá về một người hoặc tình huống.
Bạn có thể sử dụng nó ở các thì khác nhau:
- Past: They wrote her off after the accident. (Quá khứ: Họ đã coi cô ấy là không còn hy vọng sau vụ tai nạn.)
- Present: Don’t write him off yet. (Hiện tại: Đừng vội đánh giá thấp anh ấy.)
- Future: We shouldn’t write off the team before the match. (Tương lai: Chúng ta không nên vội đánh giá thấp đội trước trận đấu.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng cụm từ “Write sb off in a sentence” để bạn hiểu rõ hơn:
- Many people wrote him off after he lost his job, but he started his own business and succeeded. (Nhiều người đã đánh giá thấp anh ấy sau khi anh mất việc, nhưng anh đã tự khởi nghiệp và thành công.)
- Don’t write off the old car yet; it might still work fine. (Đừng vội cho chiếc xe cũ là không còn giá trị; nó có thể vẫn hoạt động tốt.)
- The coach wrote off the injured player for the whole season. (Huấn luyện viên đã loại bỏ hoàn toàn cầu thủ bị chấn thương khỏi toàn bộ mùa giải.)
- She was quickly written off by her classmates, which made her feel isolated. (Cô ấy nhanh chóng bị các bạn cùng lớp coi thường, điều đó khiến cô cảm thấy cô lập.)
- It’s unfair to write off someone just because of one mistake. (Việc đánh giá thấp một người chỉ vì một sai lầm là không công bằng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường mắc lỗi về thứ tự từ hoặc ý nghĩa khi sử dụng cụm từ “Write sb off”.
- Incorrect: I wrote off him after the meeting.
- Correct: I wrote him off after the meeting.
- Incorrect: She wrote off the project as successful.
- Correct: She didn’t write off the project as a failure.
Hãy nhớ, đừng tách “write” và “off” ra khỏi đối tượng. Ngoài ra, hãy chắc chắn rằng ý nghĩa phù hợp — “write sb off” mang nghĩa tiêu cực và có nghĩa là loại bỏ hoặc phớt lờ ai đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “give up on” và “count out,” nhưng chúng có những khác biệt tinh tế.
- Write sb off: có nghĩa là coi ai đó là vô dụng hoặc vô vọng.
- Give up on: có nghĩa là ngừng hy vọng hoặc cố gắng vì một điều gì đó hoặc ai đó.
- Count out: có nghĩa là loại trừ ai đó khỏi sự xem xét.
Ví dụ, “write sb off” mang ý nghĩa mạnh mẽ và dứt khoát hơn so với “give up on.”
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “write sb off” với một số từ nhất định. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Write off a person: consider someone a failure or no longer useful (Viết người nào đó off: coi ai đó là thất bại hoặc không còn hữu ích nữa)
- Write off a team: think a sports team will lose or fail (“Write off” một đội: nghĩ rằng một đội thể thao sẽ thua hoặc thất bại)
- Write off a debt: decide that money owed will not be paid back (Xóa nợ: quyết định rằng số tiền nợ sẽ không được trả lại.)
- Write off an accident: declare a vehicle damaged beyond repair (“Write off” một vụ tai nạn: tuyên bố một chiếc xe bị hư hỏng nặng không thể sửa chữa được)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến write sb off:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “write sb off” một cách tự nhiên:
Anna: Do you think the new manager will fix things?
Anna: Bạn có nghĩ người quản lý mới sẽ khắc phục được mọi chuyện không?
Ben: I’m not sure. Some people already wrote him off, but I want to wait and see.
Ben: Tôi không chắc. Một số người đã đánh giá anh ấy là không còn hy vọng, nhưng tôi muốn chờ xem tình hình ra sao.
Anna: That’s fair. Sometimes people get judged too quickly.
Anna: Điều đó công bằng. Đôi khi người ta bị đánh giá quá vội vàng.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “write sb off”:
- They ______ him ______ after his first mistake, but he proved them wrong.
- Don’t ______ the project ______ just yet; it still has potential.
- Many fans ______ the team ______ before the final match.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Write sb off” có thể được dùng với nghĩa tích cực không?
A: Không, nó thường mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý ai đó hoặc điều gì đó vô dụng hoặc vô vọng.
- Q: Cụm từ “write sb off” có tách rời được không?
A: Không, tân ngữ phải đứng giữa “write” và “off” cùng nhau; bạn không thể tách chúng ra.
- Q: “Write off” có thể được dùng mà không có tân ngữ không?
A: Thường thì không, nó cần có tân ngữ như một người, vật, hoặc khoản nợ.
- Q: Từ đồng nghĩa với “write sb off” là gì?
A: Một từ đồng nghĩa gần là “give up on,” nhưng “write sb off” mang nghĩa mạnh mẽ và dứt khoát hơn.
- Q: “Write sb off” có thể dùng để chỉ cả vật và người không?
A: Có, nó có thể dùng để chỉ người, vật, nợ hoặc dự án.

