“Wrest sth from sth” có nghĩa là gì?
“Wrest sth from sth” có nghĩa là lấy đi cái gì đó từ ai đó hoặc cái gì đó bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc nỗ lực.
Giới thiệu
Cụm động từ “wrest sth from sth” được dùng khi ai đó giành lấy quyền kiểm soát hoặc sở hữu một cách mạnh mẽ từ người khác, nhóm khác hoặc tình huống khác. Nó thường ngụ ý một cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực để có được điều gì đó không dễ dàng trao cho. Hiểu được “wrest sth from sth meaning” sẽ giúp người học sử dụng đúng trong nhiều bối cảnh khác nhau, như chính trị, thể thao hoặc giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này hữu ích để diễn tả những tình huống mà việc giành được điều gì đó đòi hỏi sự quyết tâm và sức mạnh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: wrest something from something
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2-C1
- Ý nghĩa ngắn gọn: lấy thứ gì đó một cách mạnh mẽ hoặc bằng nỗ lực
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Wrest sth from sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “wrest” và “from” bằng tân ngữ.
Pattern: Subject + wrest + object + from + objectExample: She wrested the keys from his hand. (Cô ấy giật lấy chìa khóa từ tay anh ta.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Wrest sth from sth”?
Sử dụng cụm từ “wrest sth from sth” khi mô tả việc lấy cái gì đó bằng nỗ lực hoặc sức mạnh. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc. Chủ ngữ phổ biến bao gồm con người, nhóm hoặc tổ chức. Tân ngữ thường là thứ có giá trị, quan trọng hoặc khó đạt được. Cụm từ này nhấn mạnh sự đấu tranh trong việc giành quyền kiểm soát hoặc sở hữu.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng cụm từ “wrest sth from sth” trong câu:
- The rebels managed to wrest control from the government after months of fighting. (Sau nhiều tháng chiến đấu, phe nổi dậy đã giành lại quyền kiểm soát từ chính phủ.)
- She wrested the microphone from the speaker to make her announcement. (Cô ấy giành lấy micro từ người phát biểu để thông báo.)
- They wrested the championship title from the defending team in a thrilling match. (Họ đã giành lấy chức vô địch từ đội đương kim trong một trận đấu kịch tính.)
- He wrested the truth from the witness during the intense questioning. (Anh ta đã giành được sự thật từ nhân chứng trong suốt cuộc thẩm vấn căng thẳng.)
- The company wrested a large contract from its competitors through hard negotiation. (Công ty đã giành được một hợp đồng lớn từ tay các đối thủ thông qua quá trình đàm phán căng thẳng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn cụm từ “wrest sth from sth” với những động từ đơn giản hơn như “take” hay “get.” Điểm then chốt là “wrest” ngụ ý sự cố gắng hoặc dùng sức mạnh, điều mà thường thiếu trong những lỗi phổ biến.
Sai: Cô ấy đã wrested from him cuốn sách đó. (Trật tự từ sai)
Cô ấy giật cuốn sách từ tay anh ta.
Sai: Anh ta đã giật chìa khóa. (Thiếu “from” và nguồn gốc)
Anh ta giật lấy chìa khóa từ đối thủ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “take away,” “snatch,” và “grab,” nhưng chúng khác nhau về sắc thái và mức độ trang trọng.
- Wrest sth from sth:: nhấn mạnh sự đấu tranh và nỗ lực.
- Snatch sth from sth:: gợi ý một hành động nhanh chóng hoặc đột ngột.
- Take sth away from sth:: là trung lập và tổng quát hơn.
- Grab sth from sth:: ngụ ý một hành động nhanh hoặc mạnh mẽ nhưng ít trang trọng hơn.
Sử dụng “wrest” khi bạn muốn nhấn mạnh sự khó khăn hoặc xung đột trong việc giành lấy điều gì đó.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường thấy từ “wrest” được dùng với những danh từ mạnh ngụ ý quyền kiểm soát hoặc sở hữu:
- Control: to gain power or authority (Kiểm soát: giành quyền lực hoặc quyền hạn)
- Power: to take influence or command (Quyền lực: để có ảnh hưởng hoặc chỉ huy)
- Rights: to claim legal or moral entitlements (Quyền: để yêu cầu các quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức)
- Victory: to achieve success in competition (Chiến thắng: đạt được thành công trong cuộc thi đấu)
- Information: to obtain facts or details through effort (Thông tin: thu thập các sự kiện hoặc chi tiết thông qua nỗ lực)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến wrest sth from sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “wrest sth from sth”:
John: The opposition party finally wrested control of the city council.
John: Cuối cùng, phe đối lập đã giành được quyền kiểm soát hội đồng thành phố.
Mary: That must have taken a lot of effort with all the debates and campaigns.
Mary: Chắc hẳn điều đó đã tốn rất nhiều công sức với tất cả các cuộc tranh luận và chiến dịch.
John: Yes, they worked hard to wrest power from the long-standing majority.
John: Vâng, họ đã nỗ lực hết mình để giành lấy quyền lực từ đa số lâu năm.
Luyện tập
Try completing the sentences below using “wrest sth from sth”:
- The team managed to _________ the championship _________ their rivals after a tough match.
- She _________ the truth _________ the witness during the investigation.
- They hope to _________ control _________ the current government in the upcoming elections.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Wrest sth from sth” có thể dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường không?
A: Có, nhưng nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc hơn.
- Q: Liệu “wrest” có thể tách rời trong cụm động từ này không?
A: Không, “wrest” và “from” phải đi cùng nhau với tân ngữ ở giữa.
- Q: Sự khác biệt giữa “wrest” và “snatch” là gì?
A: “Wrest” ngụ ý sự đấu tranh và cố gắng, trong khi “snatch” chỉ hành động nhanh chóng, đột ngột.
- Q: “Wrest sth from sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không?
A: Có, ví dụ: “She wrested the control from them.”
- Q: Những loại đối tượng nào thường đi sau “wrest”?
A: Thường là những thứ liên quan đến kiểm soát, quyền lực, quyền lợi hoặc sở hữu.

