“Work round to sth” nghĩa là gì?
“Work round to sth” có nghĩa là dần dần đưa một chủ đề hoặc vấn đề vào cuộc trò chuyện sau khi đã bàn về những chuyện khác trước đó.
Giới thiệu
Cụm động từ “work round to sth” thường được sử dụng khi ai đó muốn bắt đầu nói về một chủ đề cụ thể nhưng không đề cập ngay lập tức. Thay vào đó, họ tiếp cận một cách chậm rãi hoặc gián tiếp. Hiểu được ý nghĩa của “work round to sth” giúp người học nói chuyện tự nhiên và lịch sự hơn, đặc biệt khi giới thiệu những chủ đề nhạy cảm hoặc quan trọng. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, rất hữu ích cho giao tiếp hàng ngày cũng như các cuộc thảo luận chính thức.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: work round to something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Dần dần đưa một chủ đề vào cuộc trò chuyện
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Work round to sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ.
- Correct: work round to the topic (Đi vào chủ đề)
- Incorrect: work the topic round to (Sai: work the topic round to)
Mẫu phổ biến:
-
Subject + work round to + object
- Example: She worked round to the main issue carefully. (Cô ấy cẩn thận “work round to” vấn đề chính.)
Làm thế nào để sử dụng “Work round to sth”?
Sử dụng “work round to sth” khi bạn muốn mô tả quá trình giới thiệu một chủ đề một cách từ từ hoặc gián tiếp. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện khi bạn không muốn đề cập đến một chủ đề một cách đột ngột. Ví dụ, nếu bạn muốn nói về một vấn đề nhưng muốn bắt đầu với những điều khác trước, bạn có thể nói rằng bạn đang work round to vấn đề đó.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ Work round to sth trong câu:
- After discussing the weather and news, he finally worked round to asking about her plans. (Sau khi nói chuyện về thời tiết và tin tức, cuối cùng anh ấy cũng chuyển sang hỏi về kế hoạch của cô ấy.)
- It took a while, but I worked round to the question about his job. (Mất một lúc, nhưng tôi đã tìm cách để hỏi về công việc của anh ấy.)
- She worked round to the topic of money carefully during the meeting. (Cô ấy khéo léo chuyển sang chủ đề tiền bạc trong suốt cuộc họp.)
- We worked round to the main issue after talking about other concerns. (Chúng tôi đã dần chuyển sang vấn đề chính sau khi bàn về những mối quan tâm khác.)
- He didn’t mention the problem directly but worked round to it slowly. (Anh ấy không đề cập trực tiếp đến vấn đề nhưng dần dần dẫn dắt câu chuyện đến đó.)
Những lỗi phổ biến
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ một cách quá trực tiếp.
- Incorrect: I worked to the problem round.
- Correct: I worked round to the problem.
- Incorrect: She worked round the problem to.
- Correct: She worked round to the problem.
Hãy nhớ rằng, “work round to” là một cụm không tách rời và đối tượng phải theo ngay sau “to.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Work round to sth” tương tự như “get around to sth,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau. “Work round to sth” nghĩa là từ từ đưa ra một chủ đề, trong khi “get around to sth” nghĩa là cuối cùng cũng làm điều gì đó sau một thời gian trì hoãn.
- Work round to sth:: Giới thiệu một chủ đề một cách từ từ.
- Get around to sth:: Cuối cùng cũng làm được việc gì đó sau khi trì hoãn.
Những cụm từ tương tự khác bao gồm “bring up” hoặc “introduce,” nhưng chúng trực tiếp hơn và kém lịch sự hơn so với “work round to.”
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Chúng ta thường dùng cụm từ “work round to” với các chủ đề, câu hỏi, vấn đề hoặc lĩnh vực. Những cách kết hợp này giúp làm rõ điều gì đang được giới thiệu một cách từ từ.
- Work round to a topic: Slowly bring up a subject of conversation. (Work round to a topic: Từ từ đưa ra một chủ đề để nói chuyện.)
- Work round to a question: Gradually ask a question. (Work round to a question: Dần dần hỏi một câu hỏi.)
- Work round to an issue: Slowly start discussing a problem. (Dần dần bắt đầu thảo luận về một vấn đề.)
- Work round to a point: Gradually make a statement or argument. (Work round to a point: Dần dần đưa ra một tuyên bố hoặc lập luận.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến work round to sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “work round to sth”:
Anna: We talked about your trip and the weather. When will you tell me about your new job?
Anna: Chúng ta đã nói về chuyến đi và thời tiết của bạn rồi. Khi nào bạn sẽ kể cho tôi nghe về công việc mới của bạn?
Ben: I was working round to it. I didn’t want to surprise you suddenly.
Ben: Tôi đang dần dẫn dắt câu chuyện đến đó. Tôi không muốn làm bạn bất ngờ một cách đột ngột.
Anna: No problem! I’m ready to hear all about it now.
Anna: Không sao đâu! Mình sẵn sàng nghe mọi chuyện rồi đây.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “work round to sth.”
- It took a while, but I finally _________ asking about her plans.
- He didn’t want to be rude, so he _________ the question carefully.
- During the meeting, we _________ the main issue after discussing other topics.
Câu hỏi thường gặp
- “Work round to sth” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là dần dần đưa một chủ đề vào trong cuộc trò chuyện.
- Cụm từ “work round to sth” có thể tách rời không?
Không, nó không thể tách rời. Tân ngữ đứng ngay sau “to”.
- Tôi có thể sử dụng “work round to” trong văn viết trang trọng không?
Vâng, nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Sự khác biệt giữa “work round to” và “get around to” là gì?
“Work round to” có nghĩa là từ từ đưa ra một chủ đề; “get around to” có nghĩa là cuối cùng cũng làm được việc gì đó.
- Tôi có thể dùng “work round to” với bất kỳ chủ đề nào không?
Có, nó thường được dùng với các chủ đề, câu hỏi hoặc vấn đề.

